THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Van Cổng Mặt Bích

Van cổng mặt bích, còn gọi là van cửa hoặc gate valve, đóng hoặc mở đường ống bằng cách nâng hạ cửa van. Đây là loại van nhiều vòng quay, phù hợp với nhiệm vụ cách ly dòng chảy. Khi hỏi mua, cần xác định đồng thời cỡ van, kiểu mặt bích, vật liệu và điều kiện áp suất–nhiệt độ; tên gọi “van cổng inox” chưa đủ để chốt quy cách.

Cỡ DN/NPS
Kích thước danh nghĩa của van và đường ống; ghi cả ký hiệu trên van cũ nếu thay thế.
Cấp áp lực
Class hoặc PN cùng tiêu chuẩn áp dụng; tra áp suất cho phép tại nhiệt độ làm việc của vật liệu cụ thể.
Mặt bích
Hệ ASME/JIS/EN, cấp bích, kích thước lỗ bu lông và mặt làm kín. RF là mặt nhô, FF là mặt phẳng, RTJ dùng rãnh và vòng làm kín kim loại.
Chiều dài L
Khoảng cách giữa hai mặt kết nối theo bản vẽ; quyết định van có khớp đoạn ống hiện hữu hay không.

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Van cổng mặt bích, còn gọi là van cửa hoặc gate valve, đóng hoặc mở đường ống bằng cách nâng hạ cửa van. Đây là loại van nhiều vòng quay, phù hợp với nhiệm vụ cách ly dòng chảy. Khi hỏi mua, cần xác định đồng thời cỡ van, kiểu mặt bích, vật liệu và điều kiện áp suất–nhiệt độ; tên gọi “van cổng inox” chưa đủ để chốt quy cách.

Cửa van, ty van và các vị trí làm kín

Ở van cổng dạng nêm, cửa van có hình nêm và tiếp xúc với hai bề mặt làm kín trong thân khi đóng. Khi mở hết, cửa được nâng khỏi đường lưu chất. Tay quay truyền chuyển động qua ty van để nâng hoặc hạ cửa; người vận hành phải quay nhiều vòng để đi hết hành trình. CRANE, mục 1.0

Cần phân biệt ba vị trí kín: cửa van với seat (bề mặt tựa làm kín trong thân) để chặn dòng; packing (vật liệu chèn quanh ty) để hạn chế rò ra ngoài theo ty; và gioăng giữa thân với nắp. Vì vậy, mô tả vật liệu thân chưa cho biết toàn bộ các chi tiết tiếp xúc lưu chất. “Trim” là nhóm chi tiết bên trong được nhà sản xuất quy định, thường liên quan đến ty, cửa và bề mặt làm kín; cần đọc bảng vật liệu của model thay vì chỉ nhìn tên thân van.

Ty nổi đi lên khi mở van, nên phải có khoảng trống phía trên cho toàn bộ hành trình. Ty chìm không nhô lên theo cách đó; không thể lấy chiều cao của van ty nổi để đại diện cho loại ty chìm. Khi vị trí lắp nằm dưới sàn thao tác hoặc sát dầm, hãy đối chiếu chiều cao lúc mở và không gian thao tác tay quay trên bản vẽ.

Dùng để cách ly, không mặc định dùng để điều tiết

Van cổng thông thường được chọn cho chế độ mở hết hoặc đóng hết. Việc có thể dừng tay quay giữa hành trình không chứng minh van phù hợp để điều chỉnh lưu lượng lâu dài. Hướng dẫn CRANE không khuyến nghị dùng van cổng để tiết lưu. Nếu mục đích là giữ một lưu lượng hoặc áp suất ổn định, cần chọn loại van có chức năng điều tiết được nhà sản xuất xác nhận. Hướng dẫn vận hành CRANE

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Cỡ DN/NPSKích thước danh nghĩa của van và đường ống; ghi cả ký hiệu trên van cũ nếu thay thế.
Cấp áp lựcClass hoặc PN cùng tiêu chuẩn áp dụng; tra áp suất cho phép tại nhiệt độ làm việc của vật liệu cụ thể.
Mặt bíchHệ ASME/JIS/EN, cấp bích, kích thước lỗ bu lông và mặt làm kín. RF là mặt nhô, FF là mặt phẳng, RTJ dùng rãnh và vòng làm kín kim loại.
Chiều dài LKhoảng cách giữa hai mặt kết nối theo bản vẽ; quyết định van có khớp đoạn ống hiện hữu hay không.
Cơ cấu vận hànhTy nổi/ty chìm, tay quay/hộp số/bộ truyền động; chiều cao mở và khoảng trống thao tác.
Vật liệu và độ kínMã thân/nắp, trim, packing, gioăng; yêu cầu thử và mức rò chấp nhận của dự án.
Những thông số cần chốt trước khi đặt hàngClass không phải một giá trị áp suất cố định dùng được ở mọi nhiệt độ. ASME B16.34 bao quát cấp áp suất–nhiệt độ, vật liệu và các yêu cầu liên quan của van. Cần bảng P–T (áp suất–nhiệt độ) đúng vật liệu, cấp và cấu hình, không lấy mức áp suất thử thân làm áp suất vận hành. Phạm vi ASME B16.34[4]

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Van Cổng Mặt Bích, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Kích thước tham khảo Bonney Forge Class 150 RF

[1]

Bảng dưới giữ ví dụ van cổng Bonney Forge Class 150, mặt bích RF , catalog *Cast Steel Valves*, trang in 9 (trang PDF 6). Đơn vị chiều dài là mm. L là chiều dài mặt đến mặt; H là chiều cao khi mở; W là đường kính tay quay. Bảng này không đại diện cho mọi hãng hoặc van PN/JIS. Nguồn bảng: Bonney Forge, trang 9 . Catalog không nêu rõ edition tại trang bảng; phải xác nhận bản vẽ hiện hành của model đặt mua. Với ví dụ DN100 trong bảng, hồ sơ thay thế phải đối chiếu cả L = 228,6 mm và H mở = 596 mm, ngoài kết nối bích. Nếu bản vẽ van cũ ghi chiều dài khác, chưa thể chốt thay tương đương dù cùng DN100. Chiều cao mở cũng chưa bao gồm mọi khoảng trống cần để tháo nắp hoặc sửa chữa: phần này phải xem bản vẽ và hướng dẫn bảo trì. ASME B16.10 quy định kích thước mặt đến mặt/đầu đến đầu trong phạm vi của tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn này hỗ trợ đối chiếu chiều dài lắp đặt; nó không làm cho chiều cao, tay quay hay khối lượng của mọi model giống nhau. Phạm vi ASME B16.10

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →

mm · PDF6 / trang in9
DNNPS (inch)L (mm)H mở (mm)W (mm)
502177,8423200
803203,2520250
1004228,6596250

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

WCB, inox 304/316 và trim cần đọc riêng

Với thân đúc, mã vật liệu cụ thể thường gặp trong catalog Bonney Forge là ASTM A216 WCB, ASTM A351 CF8 và CF8M. CF8/CF8M được hãng liên hệ với nhóm inox 304/316; khi đặt hàng nên ghi mã đúc, không chỉ ghi “inox”. Bonney Forge, phần vật liệu đặt hàng[1]

Trim và packing

Thân WCB vẫn có thể đi với các lựa chọn trim khác nhau. Velan mô tả riêng vật liệu ty, nêm và bề mặt seat trong dòng API 600, cho thấy cần kiểm từng bộ phận. Không suy rằng thân inox thì mọi chi tiết bên trong đều cùng một mác inox. Velan — cấu tạo dòng API 600[2]

Lưu chất

Đối với lưu chất ăn mòn, hãy cung cấp thành phần, nồng độ và nhiệt độ để đối chiếu vật liệu. Tên chung “hóa chất” hoặc “nước thải” quá rộng để quyết định WCB, CF8 hay CF8M. Packing và gioăng cũng phải phù hợp điều kiện làm việc; việc đổi vật liệu thân không tự giải quyết giới hạn của hai chi tiết này.

Tiêu chuẩn liên quan

Tiêu chuẩn ghi trên hồ sơ có vai trò khác nhau

API 600 là tiêu chuẩn thiết kế được nêu cho dòng van cổng thép đúc đang tham khảo. ASME B16.34 liên quan đến yêu cầu van và cấp P–T; ASME B16.10 liên quan đến chiều dài lắp; ASME B16.5 liên quan đến kết nối bích trong phạm vi áp dụng; API 598 được catalog nêu cho thử nghiệm và kiểm tra. Bonney Forge, trang 9 Khi dự án yêu cầu tiêu chuẩn, cần ghi cả phiên bản áp dụng trong hồ sơ mua và xác nhận model đáp ứng. Danh sách tiêu chuẩn trên trang này không thay cho hồ sơ kiểm tra của chiếc van được giao, cũng không chứng minh mọi cấu hình WCB/inox cùng đáp ứng một tiêu chuẩn thiết kế.[1] [4] [5]

Ứng dụng

  • Ví dụ, một nhánh cấp nước công nghệ cần đóng khi bảo trì và mở trong suốt ca có nhiệm vụ khác với nhánh cần giảm lưu lượng liên tục. Ở nhánh thứ nhất, van cổng là phương án để xem xét; ở nhánh thứ hai, không nên chỉ thêm bộ truyền động vào van cổng rồi coi đó là van điều khiển. Đây là tình huống chọn chức năng, không phải xác nhận một model dùng được cho mọi hệ thống nước.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Để hỏi mua tại Hồng Quang, hãy gửi:
  • Nếu chưa đọc được nhãn, ảnh rõ của nhãn và hai đầu kết nối sẽ hữu ích hơn việc chỉ mô tả “van inox DN100”. Quy cách và hồ sơ giao hàng cần được xác nhận theo yêu cầu cụ thể.

Lắp đặt & bảo trì

  • Trước khi tháo van cũ, thu thập ảnh nhãn, ký hiệu đúc trên thân, cỡ/cấp bích và bản vẽ hoặc số đo L. Ghi rõ tư thế lắp, khoảng trống phía trên, vị trí tiếp cận tay quay và nhu cầu bộ truyền động. Thao tác tháo lắp, chỉnh packing hoặc bảo trì cần thực hiện theo hướng dẫn của model sau khi cô lập, xả áp và xử lý lưu chất còn lại.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

Bonney Forge — Cast Steel Valves

phần đặt hàng/vật liệu, trang in 6–9; bảng Class 150 trang 9. Dùng làm ví dụ model, không xác nhận hãng đang cung ứng.

Mở tài liệu gốc ↗
03

CRANE — General Valve Operation & Maintenance

mục 1.0, chức năng đóng mở và giới hạn tiết lưu.

Mở tài liệu gốc ↗
04

ASME B16.34

phạm vi tiêu chuẩn. Trang giới thiệu không thay bản toàn văn theo edition của dự án.

Mở tài liệu gốc ↗
05

ASME B16.10

phạm vi tiêu chuẩn. Trang giới thiệu không thay bản toàn văn theo edition của dự án.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Van Cổng Mặt Bích

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.