THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Van Bi Inox 3 Thân

Van bi cấu tạo thân giữa và hai đầu nối, phù hợp hồ sơ cần bảo trì cụm bi và đệm kín.

Cỡ van và đầu nối
Ghi cỡ DN hoặc inch cùng hệ ren của đầu ống; cỡ danh nghĩa chưa đủ để xác nhận ghép được.
Hệ ren
NPT hay BSPT/BSPP, ren trong hay ren ngoài và cách làm kín của mối nối. Không ghép lẫn NPT với BSPT chỉ vì cùng cỡ inch.
Lỗ thông qua bi
Bore là đường kính lỗ dẫn qua bi. Cần xác nhận full port (lỗ thông toàn phần) hay reduced port (lỗ thông thu nhỏ) và kích thước thực của model.
Bộ phận tiếp xúc lưu chất
Đối chiếu vật liệu thân, đầu nối, bi, ty, seat và gioăng; tên “inox 304/316” chưa mô tả hết cấu hình.

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Van bi inox 3 thân gồm thân giữa chứa bi và hai đầu nối bắt với đường ống. Với model cho phép tháo hoặc xoay thân giữa, người bảo trì có thể tiếp cận bi và bộ đệm kín mà vẫn để hai đầu nối trên ống. Khi chọn mua, cần chốt cả hệ ren, đường kính lỗ thông và vật liệu làm kín, bên cạnh cỡ van và vật liệu inox.

Ba thân khác ba ngả ở đâu?

“Ba thân” nói về cách ghép thân van, không phải số cửa dẫn lưu chất. Van hai cửa loại này đóng mở bằng tay gạt quay 1/4 vòng, tức 90°. Bi có lỗ xuyên tâm; khi lỗ bi thẳng với đường ống, lưu chất đi qua. Khi quay bi sang vị trí đóng, phần kín của bi chặn dòng.

Hai vòng seat — đệm tựa làm kín quanh bi — khác với gioăng ở mối ghép thân và bộ chèn làm kín quanh ty van. Vì vậy, khi hỏi bộ phụ tùng bảo trì, cần mô tả vị trí rò và mã model, thay vì chỉ hỏi “gioăng van bi”. Khả năng xoay thân giữa để bảo dưỡng cũng phải kiểm trên hướng dẫn của model; đây không phải thao tác tháo khi đường ống còn áp.

Đọc giới hạn áp suất–nhiệt độ

Không lấy áp suất lớn nhất và nhiệt độ lớn nhất trong catalogue làm một cặp điều kiện vận hành. Chẳng hạn, catalogue Bray Series 5000/6000 có đường giới hạn áp suất theo nhiệt độ cho seat RPTFE; áp suất cho phép giảm ở vùng nhiệt độ cao. Đường giới hạn này chỉ dùng cho model và cấu hình được tài liệu nêu, không phải thông số chung của mọi van bi inox 3 thân.

  • Ba thân là kết cấu thân van, không phải ba ngả.
  • Chốt hệ ren và đường kính lỗ thông trước khi đặt.
  • Kiểm khoảng tháo thân giữa nếu chọn van để bảo trì tại chỗ.
Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Cỡ van và đầu nốiGhi cỡ DN hoặc inch cùng hệ ren của đầu ống; cỡ danh nghĩa chưa đủ để xác nhận ghép được.[2] [4]
Hệ renNPT hay BSPT/BSPP, ren trong hay ren ngoài và cách làm kín của mối nối. Không ghép lẫn NPT với BSPT chỉ vì cùng cỡ inch.[4] [5]
Lỗ thông qua biBore là đường kính lỗ dẫn qua bi. Cần xác nhận full port (lỗ thông toàn phần) hay reduced port (lỗ thông thu nhỏ) và kích thước thực của model.[1] [2]
Bộ phận tiếp xúc lưu chấtĐối chiếu vật liệu thân, đầu nối, bi, ty, seat và gioăng; tên “inox 304/316” chưa mô tả hết cấu hình.[2]
Điều kiện vận hànhGửi lưu chất, áp suất và nhiệt độ làm việc, kể cả điều kiện vệ sinh hoặc bất thường đã biết; kiểm theo biểu đồ áp suất–nhiệt độ của đúng van và seat.[2]
Không gian lắpKiểm chiều dài van, chiều cao tay gạt, khoảng quét tay gạt và khoảng trống để rút bu lông hoặc xoay thân giữa.[2] [3]

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Van Bi Inox 3 Thân, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Kích thước tham khảo Bray Series 5000

[2]

Ba hàng dưới đây giữ số liệu tham khảo của Bray Series 5000/6000, catalogue EN_F-2302_S5000-6000_20250924, trang 2. Đơn vị kích thước: mm. Các giá trị không xác nhận quy cách của van chưa biết hãng/model trên đơn hỏi mua.

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →

mm · Trang 2
Cỡ trong bảng hãng (mm)Ld lỗ thôngHTầm tay gạt
15751573120
25852584155
5013050109170
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • L tương ứng A, chiều dài giữa hai mặt đầu; d tương ứng ØB Port, đường kính lỗ thông; H tương ứng C, từ tâm ống đến đỉnh tay gạt; tầm tay gạt tương ứng D trên bản vẽ hãng. D không phải đường kính vòng quay. Khi thay van trong một cụm ống cố định, cần bản vẽ đúng model để kiểm cả L và khoảng tháo bảo trì; cùng cỡ đầu nối không có nghĩa là cùng chiều dài.

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Thân và phần tiếp xúc lưu chất

Nếu yêu cầu inox 304 hoặc 316, hãy ghi rõ yêu cầu cho thân và các phần tiếp xúc lưu chất. Với van đúc, cần đối chiếu mã vật liệu trên datasheet hoặc hồ sơ được yêu cầu. Ví dụ riêng Series 5000 nối ren trong catalogue Bray: thân và đầu nối ghi ASTM A351 CF8M, bi và ty ghi ASTM A479 Type 316. Ví dụ này cho thấy phải đọc từng bộ phận, không dùng một dòng “inox” để thay cho toàn bộ danh mục vật liệu.[2]

Seat, gioăng và bộ chèn ty

Seat và gioăng cần được kiểm riêng theo lưu chất và nhiệt độ. PTFE là polytetrafluoroethylene; RPTFE là PTFE có gia cường. Catalogue Bray nêu seat RPTFE nhưng gioăng thân và bộ chèn ty là PTFE. Khi thay seat, cần bộ phụ tùng đúng model và cỡ van; tên vật liệu giống nhau chưa xác nhận kích thước lắp hoặc cấu hình làm kín giống nhau.[2] [6]

Tiêu chuẩn liên quan

ASME B1.20.1

Tiêu chuẩn ren ống hệ inch, có NPT. Model Bray nối ren dùng NPT theo tiêu chuẩn này; không suy ra mọi van 3 thân đều có ren NPT.[5]

ASME B16.34

Trang sản phẩm Bray nêu là tiêu chuẩn thiết kế của Series 5000/6000. Chỉ ghi áp dụng cho van chào mua khi tài liệu của chính model đó xác nhận.[1]

ISO 5211

Giao diện lắp bộ truyền động trên model có bệ phù hợp. Còn phải đối chiếu trục, mô men và bộ gá khi chuyển từ tay gạt sang truyền động.[1]

Ứng dụng

  • Với một cụm thiết bị cần tiếp cận seat để bảo trì, lợi ích đáng xem xét là tháo cụm giữa mà không phải tháo hai đầu nối khỏi đường ống, nếu model hỗ trợ. Để lợi ích này dùng được tại chỗ, cần kiểm khoảng trống thao tác và khả năng mua đúng bộ phụ tùng ngay khi chọn van.
  • Với nhánh ống phụ trợ cần đóng hoặc mở hoàn toàn bằng tay, thao tác 1/4 vòng giúp người vận hành chuyển vị trí van nhanh. Nếu nhiệm vụ là điều chỉnh lưu lượng liên tục, hãy nêu rõ yêu cầu đó: không mặc định dùng van bi đóng mở ở vị trí mở một phần thay cho van điều tiết. Hướng dẫn Bray yêu cầu đánh giá điều kiện dòng chảy và áp suất trước khi dùng cho tiết lưu.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Thay van ghi 1 inch nhưng không rõ hệ ren. Trước khi đặt, tìm ký hiệu NPT/BSP trên van cũ hoặc bản vẽ đầu nối; nếu thiếu, cần nhận dạng ren. Tài liệu Swagelok phân biệt ren côn/ren song song, đường kính và bước ren. Bảng của hãng còn cho thấy NPT 1 inch có 11,5 vòng ren/inch, còn ISO 7/1 có 11 vòng ren/inch. Vì vậy “cùng 1 inch” chưa phải kết nối tương thích; ảnh và số đo ban đầu giúp đối chiếu, không thay cho xác nhận hệ ren.
  • Đặt đúng cỡ nhưng cần giữ lỗ thông. Nếu hồ sơ yêu cầu full port, hãy ghi yêu cầu đó và xin đường kính bore, thay vì chỉ gửi DN. Đồng thời kiểm chiều dài và khoảng quét tay gạt của van thay thế. Bảng kích thước tham khảo ở trên chỉ có ích khi đang đối chiếu đúng model Bray; với model khác cần bảng riêng.

Lắp đặt & bảo trì

  • Làm sạch cặn, ba via và chất bẩn trong ống trước khi lắp để tránh làm hỏng bề mặt bi và seat. Với đầu nối ren, đặt cờ lê ở phần lục giác/bát giác của đầu nối sát mối ren đang siết; không lấy tay gạt hoặc thân giữa làm điểm truyền lực. Hai đầu ống phải thẳng và có khoảng cách phù hợp, không dùng bu lông thân để kéo ống lệch về vị trí.
  • Trước khi tháo, phải cô lập, xả áp và xử lý lưu chất còn lại theo hướng dẫn của đúng model. Khoang thân van bi có thể giữ lưu chất có áp dù tuyến đã được xả; đây là điểm cần kiểm trong quy trình bảo trì. Không dùng lực siết bu lông hoặc trình tự tháo của một model cho van khác chỉ vì cùng cỡ.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

Bray Flow-Tek Series 5000/6000 — thông số và tiêu chuẩn

Trang sản phẩm, đối chiếu 04/10/2026

Cấu hình riêng model Bray; không xác nhận thương hiệu hoặc hàng đang cung cấp tại Hồng Quang.

Mở tài liệu gốc ↗
02

Catalogue Bray Series 5000/6000

Trang 1–2, EN_F-2302_S5000-6000_20250924

Vật liệu, kích thước và biểu đồ áp suất–nhiệt độ riêng model Bray.

Mở tài liệu gốc ↗
03

Hướng dẫn lắp đặt, vận hành và bảo trì Bray

Trang 1–3, EN_IOM_5000_6000_20251016

Đối chiếu thao tác theo đúng model trước khi thực hiện.

Mở tài liệu gốc ↗
04

Swagelok — Thread and End Connection Identification Guide

MS-13-77, trang 7–9 và 23

Nhận dạng ren, bảng NPT và ISO 7/1; không xác nhận van đang chào mua.

Mở tài liệu gốc ↗
05

ASME B1.20.1 — Pipe Threads, General Purpose, Inch

Trang phạm vi tiêu chuẩn, edition 2013 (R2018)

Đối chiếu phạm vi ren; không có bản toàn văn để xác nhận dung sai.

Mở tài liệu gốc ↗
06

Bray — Solutions for the Water Industry

Trang 15, EN_SOLUTIONS WATER INDUSTRY_20250922

Giải nghĩa RPTFE; không dùng bảng giới hạn chung thay thông số model.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Van Bi Inox 3 Thân

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.