Van bi inox 3 thân gồm thân giữa chứa bi và hai đầu nối bắt với đường ống. Với model cho phép tháo hoặc xoay thân giữa, người bảo trì có thể tiếp cận bi và bộ đệm kín mà vẫn để hai đầu nối trên ống. Khi chọn mua, cần chốt cả hệ ren, đường kính lỗ thông và vật liệu làm kín, bên cạnh cỡ van và vật liệu inox.
Ba thân khác ba ngả ở đâu?
“Ba thân” nói về cách ghép thân van, không phải số cửa dẫn lưu chất. Van hai cửa loại này đóng mở bằng tay gạt quay 1/4 vòng, tức 90°. Bi có lỗ xuyên tâm; khi lỗ bi thẳng với đường ống, lưu chất đi qua. Khi quay bi sang vị trí đóng, phần kín của bi chặn dòng.
Hai vòng seat — đệm tựa làm kín quanh bi — khác với gioăng ở mối ghép thân và bộ chèn làm kín quanh ty van. Vì vậy, khi hỏi bộ phụ tùng bảo trì, cần mô tả vị trí rò và mã model, thay vì chỉ hỏi “gioăng van bi”. Khả năng xoay thân giữa để bảo dưỡng cũng phải kiểm trên hướng dẫn của model; đây không phải thao tác tháo khi đường ống còn áp.
Đọc giới hạn áp suất–nhiệt độ
Không lấy áp suất lớn nhất và nhiệt độ lớn nhất trong catalogue làm một cặp điều kiện vận hành. Chẳng hạn, catalogue Bray Series 5000/6000 có đường giới hạn áp suất theo nhiệt độ cho seat RPTFE; áp suất cho phép giảm ở vùng nhiệt độ cao. Đường giới hạn này chỉ dùng cho model và cấu hình được tài liệu nêu, không phải thông số chung của mọi van bi inox 3 thân.