THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Thông tin sản phẩm và các cấu hình kỹ thuật.

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Ống Inox Công Nghiệp SUS 304, SUS 316 – Quy Cách & Báo Giá Chuẩn Kỹ Thuật

Ống inox 304/304L, 316/316L: xem loại ống, tiêu chuẩn và bảng quy cách tham khảo. Gửi yêu cầu để Thép Hồng Quang đối chiếu cấu hình và báo giá.

Thông số của từng cấu hình được đối chiếu và xác nhận khi báo giá.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Ống inox công nghiệp (thép không gỉ – Stainless Steel Pipe) là dòng vật tư thiết yếu trong các hệ thống đường ống đòi hỏi khả năng chống ăn mòn hóa học, chịu nhiệt và đảm bảo tính bền vững cơ học theo thời gian. Ống công nghiệp cần được lựa chọn theo tiêu chuẩn sản phẩm, mác vật liệu, chiều dày và điều kiện thiết kế. Khả năng làm việc trong axit, dung môi, kiềm hoặc môi trường có chloride phải được đánh giá theo lưu chất, nồng độ, nhiệt độ và áp lực; không mặc định inox 304/316 phù hợp với mọi hóa chất hoặc nước biển.

Thép Hồng Quang tiếp nhận yêu cầu cung ứng các dòng ống inox công nghiệp SUS 304, 304L, SUS 316, 316L theo các tiêu chuẩn quốc tế ASTM A312/A312M, JIS G3459 hoặc tiêu chuẩn EN theo hồ sơ thiết kế phục vụ thi công dự án nhà máy, hóa chất, cấp thoát nước và công trình ven biển trên toàn quốc.

1. Thông Số Kỹ Thuật Của Ống Inox Công Nghiệp

Tiêu chí Thông số kỹ thuật chi tiết
Mác thép thông dụng SUS 304, SUS 304L, SUS 316, SUS 316L
Tiêu chuẩn sản xuất ASTM A312/A312M; ASTM A358/A358M cho ống hàn điện nóng chảy; JIS G3459; EN 10216-5 cho ống liền mạch hoặc EN 10217-7 cho ống hàn, theo yêu cầu dự án
Dải kích thước danh định DN15 – DN600 (Phi 21.3mm đến Phi 610mm)
Độ dày tiêu chuẩn (Schedule) SCH5S, SCH10S, SCH40S, SCH80S
Chiều dài cây tiêu chuẩn Chiều dài 6 m hoặc chiều dài khác theo nhà sản xuất/đơn hàng; xác nhận dung sai và nhu cầu cắt khi báo giá
Bề mặt hoàn thiện Bề mặt theo nhà sản xuất và yêu cầu đặt hàng; nếu yêu cầu No.1, 2B hoặc đánh bóng 180–240 grit, cần xác nhận phạm vi bề mặt và tiêu chí nghiệm thu
Quy cách chế tạo Ống đúc inox liền mạch (Seamless) và Ống hàn inox công nghiệp (Welded)
Chứng chỉ chất lượng CO nếu được yêu cầu; chứng chỉ chất lượng/chứng chỉ thử vật liệu theo lô. Nếu yêu cầu EN 10204 loại 3.1, ghi rõ trong đơn hàng; CO, CQ và MTC không phải cùng một loại tài liệu

2. Phân Biệt Các Mác Thép Inox Công Nghiệp Phổ Biến

Ống Inox SUS 304 / 304L

  • Thành phần vật liệu: Nhóm 304/304L là thép không gỉ austenitic chứa chromium và nickel. Giới hạn thành phần được đối chiếu đúng tiêu chuẩn và mác; không dùng tên gọi “18/8” như một giới hạn tối thiểu chung cho mọi mác.
  • Đặc tính: Được xem xét cho nhiều ứng dụng trong môi trường khí quyển và công nghiệp; mức độ phù hợp phải được đánh giá theo môi trường thực tế, không khẳng định là lựa chọn rẻ nhất hoặc chống ăn mòn trong mọi điều kiện.
  • Biến thể 304L: Có hàm lượng carbon thấp so với 304 theo tiêu chuẩn tương ứng, giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt sau hàn. Vẫn cần quy trình hàn và xử lý bề mặt phù hợp.

Ống Inox SUS 316 / 316L

  • Thành phần vật liệu: Nhóm 316/316L có molybdenum bên cạnh chromium và nickel; đối chiếu thành phần theo mác và chứng chỉ vật liệu của lô hàng.
  • Đặc tính: Molybdenum giúp cải thiện khả năng chống một số dạng ăn mòn cục bộ so với nhóm 304 trong điều kiện phù hợp. Không mặc định 316/316L an toàn với mọi môi trường chloride, axit hoặc nước biển.
  • Biến thể 316L: Là mác carbon thấp; chọn theo tiêu chuẩn, môi trường và yêu cầu hàn của hệ thống, không suy khả năng chịu áp lực chỉ từ hậu tố L.

3. Bảng Quy Cách Độ Dày Danh Định Ống Inox (Tham Khảo Hệ Kích Thước ASME B36.19)

Dưới đây là đường kính ngoài và chiều dày thành danh nghĩa tham khảo của một số cỡ ống theo hệ NPS/Schedule. Số liệu quy đổi từ inch sang mm và làm tròn; không phải số đo thực tế, dung sai, áp lực cho phép hoặc xác nhận hàng sẵn kho:

  • DN15 (OD 21.34 mm): SCH10S 2.11 mm | SCH40S 2.77 mm | SCH80S 3.73 mm.
  • DN20 (OD 26.67 mm): SCH10S 2.11 mm | SCH40S 2.87 mm | SCH80S 3.91 mm.
  • DN25 (OD 33.40 mm): SCH10S 2.77 mm | SCH40S 3.38 mm | SCH80S 4.55 mm.
  • DN32 (OD 42.16 mm): SCH10S 2.77 mm | SCH40S 3.56 mm | SCH80S 4.85 mm.
  • DN40 (OD 48.26 mm): SCH10S 2.77 mm | SCH40S 3.68 mm | SCH80S 5.08 mm.
  • DN50 (OD 60.33 mm): SCH10S 2.77 mm | SCH40S 3.91 mm | SCH80S 5.54 mm.
  • DN65 (OD 73.03 mm): SCH10S 3.05 mm | SCH40S 5.16 mm | SCH80S 7.01 mm.
  • DN80 (OD 88.90 mm): SCH10S 3.05 mm | SCH40S 5.49 mm | SCH80S 7.62 mm.
  • DN100 (OD 114.30 mm): SCH10S 3.05 mm | SCH40S 6.02 mm | SCH80S 8.56 mm.
  • DN150 (OD 168.28 mm): SCH10S 3.40 mm | SCH40S 7.11 mm | SCH80S 10.97 mm.
  • DN200 (OD 219.08 mm): SCH10S 3.76 mm | SCH40S 8.18 mm | SCH80S 12.70 mm.

4. Ứng Dụng Thực Tế Của Ống Inox Trong Các Ngành Công Nghiệp

Ống inox có thể được xem xét cho các nhóm ứng dụng dưới đây khi đáp ứng điều kiện thiết kế và tiêu chuẩn tương ứng:

  • Công nghiệp hóa chất và hóa dầu: Xác định loại lưu chất, nồng độ, nhiệt độ, áp lực và khả năng tương thích vật liệu trước khi chọn ống; không coi inox là vật liệu trơ với mọi hóa chất.
  • Hệ thống phụ trợ nhà máy chế biến thực phẩm & đồ uống: Dẫn nước tinh khiết (RO), khí nén kỹ thuật không dầu, các tuyến phụ trợ CIP/SIP và nước ngưng lò hơi.

  • Xử lý nước và nước thải: Đánh giá riêng lưu chất, hóa chất châm và điều kiện ăn mòn. PAC, chlorine/chloride và hóa chất vệ sinh cần được kiểm tra tương thích theo nồng độ và nhiệt độ.
  • Công trình ven biển và hàng hải: Làm rõ tiếp xúc hơi muối, nước biển, ngập nước hoặc điều kiện vệ sinh; vật liệu 304/316 không tự động phù hợp với mọi vị trí sử dụng.

5. Lý Do Nên Mua Ống Inox Công Nghiệp Tại Thép Hồng Quang

  • Đối chiếu vật liệu: Xác nhận mác theo tiêu chuẩn, nhận diện lô và chứng chỉ. Nếu cần thử nhận diện vật liệu (PMI), nêu phương pháp và phạm vi trong yêu cầu; không mặc định một phép thử xác nhận đầy đủ mọi yêu cầu.
  • Yêu cầu hồ sơ rõ ràng: Thống nhất chứng từ xuất xứ, chất lượng, thử vật liệu và hóa đơn theo đơn hàng. Kiểm tra khả năng truy xuất hồ sơ với vật tư giao thực tế.
  • Xác nhận khả năng cung ứng: Tình trạng hàng, dải kích thước, chiều dày, xuất xứ và thời gian giao được đối chiếu theo yêu cầu cụ thể trước khi chốt đơn.
  • Đồng bộ phụ kiện đi kèm: Cung cấp trọn gói phụ kiện co hàn, tê hàn inox, bầu giảm, mặt bích inox 304/316 tiêu chuẩn JIS/ANSI và gioăng đệm PTFE để nhà thầu hoàn thiện hệ thống đường ống liền mạch.

Nguồn đối chiếu: bảng quy cách Penn Stainless; ASME B36.19; Outokumpu — khả năng chống ăn mòn. Khi sử dụng hệ JIS hoặc EN, đối chiếu bảng của hệ đó, không trộn các đường kính với bảng NPS ở trên.

Thông số kỹ thuật

Thông tin lựa chọn — đối chiếu cấu hình khi báo giá
Tiêu chíThông tin
Vật liệu304/304L hoặc 316/316L theo đúng tiêu chuẩn vật liệu và hồ sơ lô
Loại sản xuấtỐng hàn hoặc liền mạch — ghi rõ trong yêu cầu
Kích thướcGhi DN/NPS, đường kính ngoài, chiều dày/Schedule và chiều dài
Điều kiện làm việcLưu chất, áp suất, nhiệt độ và tiêu chuẩn thiết kế
Chứng từCO/CQ/MTC theo yêu cầu; EN 10204 loại 3.1 nếu được chỉ định
Phạm viThông tin lựa chọn; chưa phải cấu hình được xác minh cho đơn hàng

Vật liệu, tiêu chuẩn & ứng dụng

Tiêu chuẩn liên quan

ASTM A312/A312M: Tiêu chuẩn ống inox austenitic; chỉ định rõ mác và loại sản xuất.

ASTM A358/A358M: Ống inox hàn điện nóng chảy, theo phạm vi tiêu chuẩn.

ASME B36.19: Hệ kích thước ống inox tham khảo trong bài; không trộn với bảng JIS/EN.

JIS G3459 / EN 10216-5 / EN 10217-7: Chọn tiêu chuẩn sản phẩm đúng hồ sơ: EN 10216-5 cho liền mạch, EN 10217-7 cho ống hàn.

Ứng dụng

Hóa chất

Vật tư đường ống cho hóa chất: lựa chọn theo lưu chất, áp suất, nhiệt độ và hồ sơ thiết…

Xem chi tiết →

Tài liệu kỹ thuật

Chưa có tài liệu tải xuống được công bố.

Cho biết tên sản phẩm, quy cách và loại tài liệu cần đối chiếu để chúng tôi làm rõ yêu cầu.

Yêu cầu tài liệu kỹ thuật →

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Ống Inox Công Nghiệp SUS 304, SUS 316 – Quy Cách & Báo Giá Chuẩn Kỹ Thuật

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.