Cút hàn inox 45°, còn gọi là co lơi hoặc chếch inox, đổi hướng tuyến ống một góc 45° bằng mối hàn đối đầu. Khi hỏi mua, cần chốt đồng thời cỡ đầu hàn, mác inox, chiều dày và bán kính cong; chỉ ghi “cút inox 45 độ” chưa đủ để đối chiếu với ống đang dùng.
Bảng thông số bên dưới giúp chốt thông tin đặt hàng, không phải danh mục cỡ hay cấu hình có sẵn. Các vai trò tiêu chuẩn được giải thích trong phần tiêu chuẩn.
Cỡ ống, SCH và kiểu đầu hàn: ba chỗ dễ đặt nhầm
NPS và DN là ký hiệu cỡ danh nghĩa, không nên dùng chúng thay cho số đo đường kính ngoài. Khi thay cút trên tuyến đang vận hành, nên gửi thêm OD (outside diameter — đường kính ngoài) và chiều dày đầu ống. Hai cút được gọi cùng cỡ nhưng thuộc hệ kích thước khác nhau có thể không ghép đúng đầu hàn.
SCH cần đi kèm cỡ và tiêu chuẩn tra. Nếu danh sách vật tư ghi SCH10, SCH20 hoặc SCH40, hãy giữ nguyên yêu cầu và làm rõ chiều dày tính bằng mm; đừng tự thêm hoặc bỏ hậu tố S. ASME B36.19 là tiêu chuẩn kích thước ống inox hàn và đúc liền; việc tra chiều dày phải theo đúng quy cách dự án. Không quy một ký hiệu SCH thành mức chịu áp cố định cho mọi cỡ cút. ASME B36.19-2022
Hàn đối đầu công nghiệp và hàn đối đầu vi sinh cần được phân biệt. Chẳng hạn catalogue Pitanco có cút vi sinh EL45 ghi cỡ bằng OD và yêu cầu bề mặt riêng. Vì vậy, tên “cút hàn inox 45°” không đủ để thay thế qua lại hai nhóm. Với tuyến vệ sinh, hãy gửi tiêu chuẩn ống/phụ kiện và yêu cầu bề mặt trong; không chọn chỉ vì cút có vẻ ngoài sáng bóng. Catalogue Pitanco, trang R10