THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Cút Hàn Inox 45 Độ

Co inox 45° dùng mối hàn đối đầu, lựa chọn theo mác inox, bán kính và chiều dày đầu hàn.

Góc và kết nối
45°; hàn đối đầu (butt weld), tức hai mặt đầu của ống và cút được ghép để hàn
Cỡ đầu hàn
NPS/DN theo thiết kế, kèm đường kính ngoài OD nếu thay vật tư trên tuyến có sẵn
Bán kính cong
LR (long radius — bán kính dài) hoặc kiểu khác được bản vẽ yêu cầu
Chiều dày
Schedule (SCH — ký hiệu quy cách chiều dày) hoặc chiều dày đầu hàn tính bằng mm

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Cút hàn inox 45°, còn gọi là co lơi hoặc chếch inox, đổi hướng tuyến ống một góc 45° bằng mối hàn đối đầu. Khi hỏi mua, cần chốt đồng thời cỡ đầu hàn, mác inox, chiều dày và bán kính cong; chỉ ghi “cút inox 45 độ” chưa đủ để đối chiếu với ống đang dùng.

Bảng thông số bên dưới giúp chốt thông tin đặt hàng, không phải danh mục cỡ hay cấu hình có sẵn. Các vai trò tiêu chuẩn được giải thích trong phần tiêu chuẩn.

Cỡ ống, SCH và kiểu đầu hàn: ba chỗ dễ đặt nhầm

NPS và DN là ký hiệu cỡ danh nghĩa, không nên dùng chúng thay cho số đo đường kính ngoài. Khi thay cút trên tuyến đang vận hành, nên gửi thêm OD (outside diameter — đường kính ngoài) và chiều dày đầu ống. Hai cút được gọi cùng cỡ nhưng thuộc hệ kích thước khác nhau có thể không ghép đúng đầu hàn.

SCH cần đi kèm cỡ và tiêu chuẩn tra. Nếu danh sách vật tư ghi SCH10, SCH20 hoặc SCH40, hãy giữ nguyên yêu cầu và làm rõ chiều dày tính bằng mm; đừng tự thêm hoặc bỏ hậu tố S. ASME B36.19 là tiêu chuẩn kích thước ống inox hàn và đúc liền; việc tra chiều dày phải theo đúng quy cách dự án. Không quy một ký hiệu SCH thành mức chịu áp cố định cho mọi cỡ cút. ASME B36.19-2022

Hàn đối đầu công nghiệp và hàn đối đầu vi sinh cần được phân biệt. Chẳng hạn catalogue Pitanco có cút vi sinh EL45 ghi cỡ bằng OD và yêu cầu bề mặt riêng. Vì vậy, tên “cút hàn inox 45°” không đủ để thay thế qua lại hai nhóm. Với tuyến vệ sinh, hãy gửi tiêu chuẩn ống/phụ kiện và yêu cầu bề mặt trong; không chọn chỉ vì cút có vẻ ngoài sáng bóng. Catalogue Pitanco, trang R10

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Góc và kết nối45°; hàn đối đầu (butt weld), tức hai mặt đầu của ống và cút được ghép để hàn[10]
Cỡ đầu hànNPS/DN theo thiết kế, kèm đường kính ngoài OD nếu thay vật tư trên tuyến có sẵn
Bán kính congLR (long radius — bán kính dài) hoặc kiểu khác được bản vẽ yêu cầu[1]
Chiều dàySchedule (SCH — ký hiệu quy cách chiều dày) hoặc chiều dày đầu hàn tính bằng mm[3]
Vật liệuMác inox cụ thể; với yêu cầu ASTM A403/A403M, ghi rõ mác WP và cấp chế tạo/kiểm tra[5]
Tiêu chuẩnTiêu chuẩn kích thước và tiêu chuẩn vật liệu, kèm phiên bản dự án yêu cầu[5] [10]

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Cút Hàn Inox 45 Độ, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Đọc bảng kích thước: B không phải chiều dài thân cong

[2]

Bảng dưới giữ ba cỡ đối chiếu của cút 45° LR, lấy từ mục “Dimensions for Straight Fittings”, cột “45° Elbows / Long Rad. / B”. Đơn vị gốc là inch (in). Đây là dữ liệu tham khảo của hãng, chưa xác nhận model hoặc mác vật liệu của hàng được chào. Mở “Ký hiệu và cách đọc bảng” bên dưới để xem cách đo B và ví dụ đối chiếu cút 45° với cút 90°.

B (in) — đơn vị gốc inch
NPS — cỡ danh nghĩaKiểu cútB (in)
145° LR0.88
245° LR1.38
445° LR2.50
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • Trong bảng Hackney Ladish, kích thước B của cút 45° được đọc từ giao điểm lý thuyết của hai đường tim kéo dài đến mặt đầu, theo đường tim của đầu tương ứng. Khi kiểm khoảng lắp, không đo dọc theo mặt ngoài cong của cút để thay cho B.
  • Ví dụ, cùng NPS 2 và nhóm LR, bảng hãng ghi B của cút 45° là 1.38 in, còn A của cút 90° là 3.00 in. Lấy A của cút 90° để kiểm vị trí mặt đầu cút 45° sẽ làm sai khoảng lắp. Hãy đối chiếu bản vẽ đúng góc, đúng bán kính và hệ đơn vị của đơn hàng.

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Inox 304, 316 và chữ L nên chọn theo yêu cầu nào?

Tên SUS 304/316 thường dùng để nhận diện nhóm inox, nhưng đơn hàng cần mác và tiêu chuẩn áp dụng cụ thể. Nếu hồ sơ yêu cầu phụ kiện theo ASTM A403/A403M, hãy ghi đúng mác WP304, WP304L, WP316 hoặc WP316L và yêu cầu cấp chế tạo/kiểm tra. Không đổi tên thương mại thành lời xác nhận hồ sơ vật liệu.[5]

Khả năng chống ăn mòn

Nhóm 316 có bổ sung molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ so với nhóm inox không có Mo trong những điều kiện phù hợp. Tuy vậy, lựa chọn cho nước có chloride, hóa chất hoặc dung dịch vệ sinh vẫn cần xét thành phần, nồng độ và nhiệt độ; “inox 316” không tự bảo đảm dùng được với mọi môi chất.[6] [7]

Chữ L và yêu cầu sau hàn

Chữ L chỉ nhóm carbon thấp. Outokumpu giải thích rằng 304L giảm nguy cơ kết tủa carbide do nhiệt khi hàn, qua đó cải thiện khả năng chống ăn mòn giữa các hạt; 316L cũng dùng carbon thấp để cải thiện tính chất này sau hàn. Khi bản vẽ ghi 316L, nên hỏi đúng 316L và đối chiếu hồ sơ, thay vì rút gọn thành “316”.[7] [8]

Đọc thêm

Có thể đọc thêm cách chọn inox 304, 316, 304L và 316L để chuẩn bị thông tin môi trường làm việc.[9]

Tiêu chuẩn liên quan

ASME B16.9

ASME B16.9 quy định kích thước tổng thể, dung sai, định mức, thử nghiệm và ghi nhãn của phụ kiện hàn đối đầu chế tạo tại nhà máy. Trang ASME giới thiệu phiên bản 2024. Tiêu chuẩn này không bao gồm nhóm phụ kiện chống ăn mòn áp thấp thuộc MSS SP-43; do đó không gán B16.9 cho mọi cút inox mỏng chỉ từ tên sản phẩm.[10]

ASTM A403/A403M

ASTM A403/A403M là tiêu chuẩn vật liệu phụ kiện inox austenitic (nhóm inox gồm các mác 304/316 đang đối chiếu) cho đường ống chịu áp. Các cấp của nhóm WP còn phân biệt chế tạo liền/hàn và phương pháp, phạm vi kiểm tra không phá hủy. Cấp chế tạo này không phải Class áp suất của mặt bích.[5]

Ứng dụng

  • Thân cút có một đoạn cong nối hai đầu hàn. Góc 45° là độ đổi hướng của trục tuyến ống; bán kính cong mô tả mức độ cong của thân. Hai thông tin này cần được chọn riêng: cùng góc 45° nhưng khác bán kính sẽ chiếm khoảng lắp khác nhau. Erne Fittings phân biệt góc cút và các nhóm bán kính trong danh mục sản phẩm của hãng. Có thể đối chiếu danh mục Erne Fittings — Products ở phần nguồn.
  • Một cút 45° có thể nối tuyến thẳng sang đoạn chạy chéo. Hai cút 45° quay ngược chiều trong cùng mặt phẳng, có đoạn ống nối giữa, có thể đưa tuyến sang vị trí song song lệch bên để tránh một chân thiết bị hoặc đổi vị trí đấu nối. Khi đó phải biết khoảng lệch hai tim ống và khoảng chạy dọc cho phép; riêng góc cút chưa xác định được chiều dài đoạn nối.
  • Đây là tình huống bố trí hình học, không phải hướng dẫn tự thay đổi thiết kế. Nếu bản vẽ chỉ định cút 90°, đừng tự thay bằng hai cút 45°: cụm mới có thêm mối hàn và cần đối chiếu lại không gian lắp. Cũng không nên suy rằng góc nhỏ hơn luôn làm giảm tổn thất áp suất của cả tuyến; phải xét cả đoạn ống và phụ kiện đi kèm.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Khi gửi yêu cầu, nên ghi phiên bản tiêu chuẩn mà dự án sử dụng. Tên tiêu chuẩn trên trang tham khảo không thay cho việc đối chiếu dấu sản phẩm và hồ sơ của lô hàng cụ thể.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

02

Hackney Ladish — Dimensions for Straight Fittings

45° Elbows / Long Rad. / B; NPS 1, 2, 4; đơn vị inch

Ví dụ NPS 2 đối chiếu B = 1.38 in của cút 45° LR và A = 3.00 in của cút 90° LR. Dữ liệu tham khảo, không xác nhận model hoặc mác hàng được chào.

Mở tài liệu gốc ↗
03

ASME B36.19-2022 — ống inox hàn và liền

Description; trang có đính chính 05/2023

Phạm vi kích thước ống inox; tra chiều dày theo đúng cỡ, ký hiệu SCH và quy cách dự án.

Mở tài liệu gốc ↗
04

Pitanco — Sanitary & SS, 01/2022

Trang R10 (trang PDF 14), cút EL45

Đối chiếu cách ghi OD và yêu cầu bề mặt của cút vi sinh.

Mở tài liệu gốc ↗
05

ASTM A403/A403M-26

Abstract và Scope, nhất là 1.2–1.3

Vật liệu phụ kiện inox austenitic và các cấp nhóm WP. Phiên bản tham khảo, không xác nhận edition hay hồ sơ của lô hàng.

Mở tài liệu gốc ↗
06

Outokumpu — Corrosion resistance

Stainless basics / Corrosion resistance

Ảnh hưởng của thành phần inox và môi trường tới khả năng chống ăn mòn.

Mở tài liệu gốc ↗
07

Outokumpu — Supra

Product ranges / Supra

Nhóm 316/316L, molypden và carbon thấp; lựa chọn vẫn cần đối chiếu môi chất và nhiệt độ.

Mở tài liệu gốc ↗
08

Outokumpu — Core

Product ranges / Core

Nhóm 304/304L và ý nghĩa carbon thấp đối với ăn mòn giữa các hạt sau hàn.

Mở tài liệu gốc ↗
09

Hồng Quang — Cách chọn inox 304, 316, 304L và 316L

Bài kiến thức liên quan

Đọc thêm để chuẩn bị thông tin môi trường làm việc; không phải nguồn xác nhận hồ sơ hàng.

Mở tài liệu gốc ↗
10

ASME B16.9-2024 — phụ kiện hàn đối đầu

Description

Phạm vi kích thước, dung sai, định mức, thử nghiệm và ghi nhãn; giới hạn liên quan MSS SP-43.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Cút Hàn Inox 45 Độ

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.