
Tê là phụ kiện có ba đầu; tê thu không nên được đặt bằng một cỡ duy nhất. Hãy xác định hai đầu tuyến chính và đầu nhánh, rồi ghi rõ cỡ, chiều dày và kiểu nối tương ứng.
Vấn đề không nằm ở tên “tê” mà ở đầu nào là đầu nào
Một yêu cầu “tê thu 100–50” có thể đủ cho trao đổi sơ bộ nhưng chưa rõ thứ tự cỡ, cách gọi DN/NPS và yêu cầu của từng đầu. Khi lô hàng có nhiều tê gần giống nhau, cách ghi rút gọn này dễ gây nhầm từ lúc lập báo giá đến khi lắp.
Trong bài, gọi hai đầu đi thẳng là A/B và đầu nhánh là C. Đây là quy ước minh họa để trao đổi; trên bản vẽ dự án, vẫn phải giữ hệ ký hiệu đang dùng. Tê đều có cỡ danh nghĩa bằng nhau theo cấu hình, còn tê thu có đầu nhánh hoặc bố trí cỡ khác theo thiết kế được chỉ định.

Mẫu mô tả ba đầu
| Dữ liệu | Đầu A | Đầu B | Đầu C — nhánh |
|---|---|---|---|
| Cỡ danh nghĩa | Theo bản vẽ | Theo bản vẽ | Theo bản vẽ |
| Hệ đơn vị | DN/NPS rõ ràng | Cùng quy tắc | Cùng quy tắc |
| Chiều dày/định danh phù hợp | Cần xác nhận | Cần xác nhận | Cần xác nhận |
| Kiểu đầu nối | Hàn/ren/khác | Hàn/ren/khác | Hàn/ren/khác |
| Vị trí trên tuyến | Mã tuyến | Mã tuyến | Mã nhánh |
Bảng này có thể dùng cho hỏi hàng đặc biệt. Với tê tiêu chuẩn ba đầu cùng kiểu nối, có thể rút gọn nhưng vẫn cần xác định được đầu nhánh và cỡ của nó.
Tiêu chuẩn theo hình thức sản phẩm
Nhóm phụ kiện hàn đối đầu dạng wrought được phân biệt với nhóm phụ kiện rèn ren/hàn lồng trong hệ B16.9 và B16.11. 〔S02〕 〔S03〕 Vì thế, “tê inox” hoặc “tê A234” không thay được thông tin về kiểu nối và chuẩn kích thước. Không chuyển áp dụng của một nhóm sang nhóm khác chỉ vì chúng cùng có ba đầu.
Nếu báo giá dùng tên tiêu chuẩn vật liệu làm toàn bộ mô tả, yêu cầu bổ sung bản vẽ hoặc chuẩn kích thước. Tách cột hình học và vật liệu giúp kiểm hồ sơ rõ hơn là viết tất cả trong một dòng rất dài.
Tê thu không phải thiết bị tự xác định lưu lượng nhánh
Kích thước nhánh tham gia vào cấu hình tuyến nhưng không cho phép kết luận lưu lượng chỉ từ tỷ lệ cỡ. Việc chia dòng còn liên quan hệ thống và điều kiện vận hành. Người mua cần lấy cỡ đã được thiết kế, không chọn nhánh nhỏ hơn để “giảm lưu lượng” theo cảm tính.
Khi thay đổi sơ đồ tuyến, bên thiết kế cần đánh giá ảnh hưởng. Bài này hướng dẫn mô tả vật tư, không cung cấp công thức chọn nhánh hoặc đánh giá ứng suất của điểm rẽ.
Tình huống minh họa: RFQ và isometric không thống nhất
RFQ ghi tê đều, nhưng trên bản vẽ nhánh có cỡ nhỏ hơn tuyến chính. Không nên chọn một nguồn rồi bỏ qua nguồn còn lại. Tạo câu hỏi làm rõ, đính kèm hai thông tin và yêu cầu chủ trì xác nhận. Sau khi có trả lời, cập nhật cả bảng vật tư lẫn tài liệu mua để người nhận không thấy hai phiên bản khác nhau.
Giữ mã revision trên báo giá cuối. Nếu một nhà cung cấp chào tê kèm đầu chuyển để thay tê thu, đó là một cụm khác: số mối nối, kích thước lắp và phạm vi thi công cần được phê duyệt riêng.
Nhận hàng và lưu kho
Kiểm tra nhãn theo ba cỡ, kiểu nối và grade. Với phụ kiện nhiều đầu khác nhau, ảnh có đánh dấu A/B/C hữu ích cho bàn giao kho. Tách các cấu hình bằng nhãn rõ thay vì chỉ để chung trong khu “tê thép”. Khi xuất cho công trường, đối chiếu theo PO line hoặc mã tuyến.
Trường hợp khó nhận diện từ ngoài, chuyển cho kiểm tra theo phương pháp được chỉ định. Không sơn lại hoặc sửa marking để khiến hàng khớp một lệnh cấp phát.
Câu hỏi thường gặp
Ghi hai cỡ cho tê thu có luôn đủ không? Chỉ đủ khi thứ tự và cấu hình đã được hai bên thống nhất. Với yêu cầu không rõ, nên dùng sơ đồ ba đầu.
Có thể thay tê thu bằng tê đều và côn thu không? Cần xem đó là phương án thay đổi cụm lắp. Không tự đồng ý chỉ vì từng món riêng lẻ có cùng vật liệu.
Phạm vi sử dụng: Nội dung hỗ trợ nhận diện và chuẩn bị thông tin mua hàng. Thông số, khả năng làm việc và phương án thay thế phải theo hồ sơ/model được duyệt; không dùng ảnh minh họa làm thông số.
Xem nhóm sản phẩm / nội dung liên quan tại Hồng Quang. Thông tin cung ứng và cấu hình cụ thể cần được xác nhận theo từng yêu cầu.
Bạn đang cần xác nhận cấu hình?
Gửi thông số, mã sản phẩm hoặc tài liệu hiện có. Các mục chưa rõ nên được ghi riêng để làm rõ trước khi đặt hàng.
Gửi yêu cầu kèm thông số hoặc tài liệu hiện có →Nguồn và phạm vi tham khảo
Các nguồn dưới đây hỗ trợ những nội dung được dẫn trong bài. Tóm tắt công khai không thay toàn văn tiêu chuẩn, datasheet hoặc thiết kế của dự án. Ngày tra cứu: 20/09/2026.
- S02 · ASME — B16.9 — Factory-Made Wrought Buttwelding Fittings
Phạm vi họ phụ kiện hàn đối đầu; catalog hiển thị 2024.
- S03 · ASME — B16.11 — Forged Fittings, Socket-Welding and Threaded
Nhóm phụ kiện rèn SW/TH và hệ class riêng; không bảng quy đổi sang flange class.
