THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Tê hàn đối đầu

Tê hàn đối đầu (butt weld, viết tắt BW) nối ba đoạn ống để tạo nhánh trên tuyến. Hai cửa thẳng hàng thuộc đường chính; cửa còn lại là nhánh. Khi chọn mua, cần xác định tê đều hay tê giảm, cỡ từng cửa, chiều dày đầu nối và mác vật liệu — một dòng “tê hàn DN100” thường chưa đủ để đối chiếu hàng.

Hình học
Tê đều hoặc tê giảm; cỡ hai cửa đường chính và cửa nhánh
Kết nối
BW — hàn đối đầu; không nhầm với tê ren hoặc tê hàn lồng
Chiều dày
SCH hoặc chiều dày danh nghĩa tại từng đầu, ghi mm nếu dùng chiều dày trực tiếp
Vật liệu
Tiêu chuẩn vật liệu và mác đầy đủ theo danh sách vật tư

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Tê hàn đối đầu (butt weld, viết tắt BW) nối ba đoạn ống để tạo nhánh trên tuyến. Hai cửa thẳng hàng thuộc đường chính; cửa còn lại là nhánh. Khi chọn mua, cần xác định tê đều hay tê giảm, cỡ từng cửa, chiều dày đầu nối và mác vật liệu — một dòng “tê hàn DN100” thường chưa đủ để đối chiếu hàng.

Tê đều hay tê giảm: ghi rõ ba cửa trước

Tê đều có ba cửa cùng cỡ danh nghĩa. Tê giảm, còn gọi là tê thu, có cửa nhánh nhỏ hơn hai cửa đường chính. Đây là khác biệt cần chốt ngay từ danh sách vật tư, vì cùng cỡ đường chính vẫn có thể có nhiều cỡ nhánh.

Ví dụ về cách ghi cỡ, chưa phải quy cách đặt hàng hoàn chỉnh:

Yêu cầu nối ốngCách mô tả rõ hơn
Đường chính NPS 4, nhánh NPS 4Tê đều BW; đường chính NPS 4, nhánh NPS 4
Đường chính NPS 4, nhánh NPS 2Tê giảm BW; hai cửa đường chính NPS 4, cửa nhánh NPS 2; có thể ghi thêm 4 × 4 × 2

NPS là cỡ ống danh nghĩa theo hệ inch; DN là ký hiệu cỡ danh nghĩa theo hệ mét. Chúng dùng để gọi cỡ, không phải số đo trực tiếp đường kính ngoài hoặc đường kính trong. Nếu danh sách vật tư chỉ ghi “4 × 2”, hãy xác nhận đó là đường chính × nhánh và kèm ký hiệu NPS; tránh để người nhận tự đoán thứ tự hoặc đơn vị.

Tê tạo chỗ phân nhánh, không phải thiết bị chia dòng theo một tỷ lệ cố định. Cỡ nhánh cần lấy từ thiết kế tuyến; không chọn nhánh bằng cảm tính chỉ vì lắp vừa.

Ba đầu hàn cần khớp những gì?

Đầu ống và đầu tê được ghép để hàn đối đầu. Đối chiếu cỡ danh nghĩa giúp tìm đúng nhóm kích thước, nhưng khi chuẩn bị nối còn cần kiểm đường kính ngoài, chiều dày tại đầu nối và hình dạng mép hàn theo yêu cầu của hồ sơ.

Schedule (thường viết SCH) là ký hiệu dãy chiều dày. Không đọc số SCH như một giá trị milimét: cùng một SCH, cỡ ống khác nhau có thể có chiều dày khác nhau. Với tê giảm, cần ghi riêng SCH hoặc chiều dày yêu cầu của đường chính và nhánh, nhất là khi hai tuyến dùng quy cách khác nhau.

Không suy áp suất cho phép chỉ từ SCH, hoặc dùng bảng Class của mặt bích để gán áp suất cho tê BW. Khả năng làm việc phải được đối chiếu cùng vật liệu, chiều dày, nhiệt độ và quy phạm thiết kế áp dụng.

Kích thước tâm–đầu: để bố trí nhánh và chuẩn bị đoạn ống

Sơ đồ nguyên lý tê hàn đối đầu với hai cửa đường chính và một cửa nhánh

Sơ đồ nguyên lý hiện có của Hồng Quang, không theo tỷ lệ; dùng nhận biết đường chính và nhánh, không phải bản vẽ chế tạo.

Trong bảng dưới, C là khoảng từ giao điểm đường tâm đến mặt đầu của đường chính; M là khoảng từ giao điểm đó đến mặt đầu nhánh. Với tê đối xứng theo đường chính, khoảng giữa hai mặt đầu đường chính là 2C. Các kích thước này giúp xác định vị trí mối nối so với tâm nhánh; chiều dài cắt ống còn phải tính phần chuẩn bị mối hàn theo hồ sơ lắp đặt.

Ví dụ, tê đều NPS 2 trong bảng có C = M = 2.50 in. Khoảng giữa hai mặt đầu đường chính tính từ dữ liệu này là 5.00 in; khoảng từ tâm tuyến chính tới mặt đầu nhánh là 2.50 in. Đây là kích thước hình học tham khảo, không phải đường kính cửa hoặc chiều dày thành.

Nếu đổi sang tê giảm đường chính NPS 4, nhánh NPS 2, không lấy dòng tê đều NPS 2 để xác định M chỉ vì nhánh cùng cỡ 2. Cần bảng hoặc bản vẽ đúng tổ hợp cỡ tê giảm. Cũng không dùng các giá trị inch đã làm tròn trong bảng để tự lập bảng kích thước tiêu chuẩn hệ mét.

Vật liệu và tiêu chuẩn: đọc thành hai phần riêng

Vì vậy, chỉ ghi “theo B16.9” chưa cho biết mác thép. Ngược lại, một tên vật liệu chưa xác định đủ kích thước và chiều dày. Với inox mác WP theo A403, cần đọc cả mác và class chế tạo/kiểm tra được yêu cầu; class này không phải Class áp lực của mặt bích. Các yêu cầu về kết cấu liền mạch hoặc có hàn và kiểm tra không phá hủy cần ghi rõ nếu hồ sơ dự án quy định.

Gửi gì để hỏi mua tê hàn đối đầu?

Gửi Hồng Quang dòng vật tư hoặc bản vẽ có các thông tin sau để đối chiếu đúng yêu cầu:

Nếu chưa rõ quy cách, có thể gửi ảnh ký hiệu và thông tin ống cần nối để làm rõ phần còn thiếu. Hãng, xuất xứ và hồ sơ giao hàng cần được xác nhận theo báo giá cụ thể.

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Hình họcTê đều hoặc tê giảm; cỡ hai cửa đường chính và cửa nhánh
Kết nốiBW — hàn đối đầu; không nhầm với tê ren hoặc tê hàn lồng
Chiều dàySCH hoặc chiều dày danh nghĩa tại từng đầu, ghi mm nếu dùng chiều dày trực tiếp
Vật liệuTiêu chuẩn vật liệu và mác đầy đủ theo danh sách vật tư
Kích thước lắpKhoảng tâm–đầu đường chính và tâm–đầu nhánh
Điều kiện làm việcMôi chất, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu thiết kế tuyến

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Tê hàn đối đầu, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Đối chiếu tê đều BW — Hackney Ladish

[2]

Kích thước tham khảo tê đều — Hackney Ladish. Đơn vị C và M: inch (in). Bảng hãng ghi kích thước theo ASME B16.9 nhưng không nêu edition trên trang; chỉ dùng đối chiếu sơ bộ, không thay bản vẽ của hàng đặt mua.

Đơn vị ghi ở từng cột
NPS đềuC (in)M (in)
11.501.50
22.502.50
44.124.12

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

ASTM A234/A234M / ASTM A403/A403M

Tiêu chuẩn vật liệu là phần khác: ASTM A234/A234M áp dụng cho phụ kiện thép carbon và thép hợp kim; ASTM A403/A403M áp dụng cho phụ kiện inox austenitic dùng trong đường ống chịu áp.

Tiêu chuẩn liên quan

ASME B16.9

ASME B16.9 quy định các nội dung như kích thước tổng thể, dung sai, mức chịu áp, thử nghiệm và ghi nhãn của phụ kiện hàn đối đầu chế tạo sẵn.[5]

Phạm vi B16.9 / MSS SP-43

Phạm vi B16.9 không bao gồm nhóm phụ kiện hàn đối đầu chống ăn mòn áp suất thấp được dẫn sang MSS SP-43. Nếu hồ sơ yêu cầu nhóm đó, cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn thay vì mặc định mọi tê inox đều dùng B16.9. Edition áp dụng phải theo yêu cầu dự án; phần nguồn dưới đây là tài liệu tra cứu, không xác nhận chứng nhận của một lô hàng.[5]

Ứng dụng

  • Tê được dùng tại chỗ tuyến ống công nghệ tách nhánh hoặc nối tới thiết bị. Trong một tình huống thay tê giảm, dù hai cửa đường chính khớp với ống cũ, vẫn cần kiểm cỡ và chiều dày nhánh, kích thước tâm–đầu và vật liệu. Nếu M khác, vị trí mặt đầu nhánh sẽ khác; đoạn ống nhánh hiện hữu có thể không ghép được như dự kiến.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Khi mua thay thế, nên gửi ký hiệu trên phụ kiện cũ cùng bản vẽ hoặc danh sách vật tư. Ảnh bề ngoài giúp nhận dạng, nhưng không đủ để kết luận mác vật liệu hay chiều dày. Vật liệu phải phù hợp môi chất và điều kiện làm việc, không chọn chỉ theo màu bề mặt.

Lắp đặt & bảo trì

  • Trước lắp, đối chiếu ký hiệu vật liệu/quy cách với hồ sơ, tình trạng đầu nối và kích thước thực cần kiểm. Cách chuẩn bị mép hàn, quy trình hàn, kiểm tra mối hàn và bố trí gối đỡ thực hiện theo hồ sơ thiết kế, thi công của tuyến. Không dùng sơ đồ minh họa hoặc bảng tham khảo ở đây để quyết định quy trình hàn.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

02

Hackney Ladish — Dimensions for Straight Fittings

cột Tees C/M, các dòng NPS 1, 2 và 4; đơn vị inch.

Mở tài liệu gốc ↗
03

ASME B36.10 — Welded and Seamless Wrought Steel Pipe

cách gọi cỡ ống và đối chiếu dãy chiều dày.

Mở tài liệu gốc ↗
04

Neumira — Pipes & Tubes, bảng ASME B36.10M

cách gọi cỡ ống và đối chiếu dãy chiều dày.

Mở tài liệu gốc ↗
05

ASME B16.9-2024 — Factory-Made Wrought Buttwelding Fittings

phạm vi tiêu chuẩn và giới hạn liên quan MSS SP-43.

Mở tài liệu gốc ↗
06

ASTM A234/A234M-26

phạm vi vật liệu và cách phân loại phụ kiện; tra cứu phần giới thiệu công khai ngày 04/10/2026.

Mở tài liệu gốc ↗
07

ASTM A403/A403M-26a

phạm vi vật liệu và cách phân loại phụ kiện; tra cứu phần giới thiệu công khai ngày 04/10/2026.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Tê hàn đối đầu

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.