Nipple thép carbon
Xác nhận tiêu chuẩn ống, ống hàn hay seamless và trạng thái đen/mạ kẽm trong hồ sơ mua hàng.
THÉP HỒNG QUANG
Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn
Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.
THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT
Đoạn ống nipple có ren ngoài hai đầu; cỡ ống và chiều dài là hai thông tin đặt hàng độc lập.
Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.
Ống ren hai đầu tạo khoảng nối giữa hai cổng ren trong. Loại có phần ống trơn ở giữa khác close nipple ren gần sát nhau và khác kép ren có lục giác.
ASTM A733 là tiêu chuẩn liên quan đến nipple ống thép carbon và inox. Hồ sơ yêu cầu cần ghi chiều dài tổng, vật liệu, ống hàn hay đúc, chiều dày và chuẩn ren.

Dữ liệu đối chiếu từ nhà sản xuất được nêu tên; chưa xác nhận đây là model do Hồng Quang cung cấp. Dùng để đọc quy cách, không dùng làm bản vẽ chế tạo hoặc cam kết giao hàng.
| Ví dụ dòng | NPS | L đặt hàng (in) |
|---|---|---|
| SCI S834 Sch 40 welded stainless | 1/2 | 2 |
| SCI S834 Sch 40 welded stainless | 1/2 | 3 |
| SCI S834 Sch 40 welded stainless | 1/2 | 4 |
Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.
Xác nhận tiêu chuẩn ống, ống hàn hay seamless và trạng thái đen/mạ kẽm trong hồ sơ mua hàng.
Nguồn SCI phân biệt Sch 40 welded và Sch 80 seamless; không suy phương pháp chế tạo từ tên inox.
Đối chiếu tiêu chuẩn cấu tạo và vật liệu trong bảng thông số, cùng hồ sơ của model được chọn.
Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.
Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.
Scope
Ống nipple thép carbon và inox austenitic, hàn hoặc đúc; không tự gán B16.11.
Mở tài liệu gốc ↗Thread identification
NPT và ISO/BSPT khác hình học; phải xác nhận chuẩn đầu nối, không ghép lẫn chỉ vì cùng cỡ danh nghĩa.
Mở tài liệu gốc ↗Printedp268, PDFindex9; specifications front matter
Các chiều dài đặt hàng riêng của nipple inox Sch40 welded; ví dụ cỡ1/2 có L2in,3in,4in. Không suy chiều dài từ DN.
Mở tài liệu gốc ↗Nguồn được đối chiếu ngày 2026-09-28. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.
Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Tin nhắn chỉ xử lý trong trang này, chưa gửi cho nhân viên. Chọn Zalo hoặc biểu mẫu để gửi yêu cầu.