THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Co hàn

Phụ kiện đổi hướng hàn đối đầu; phân biệt rõ góc và bán kính trước khi chọn chiều dày.

Kết nối
BW — hàn đối đầu; không thay bằng co hàn lồng hoặc ren
Cỡ danh nghĩa
NPS (Nominal Pipe Size) hoặc DN; tên cỡ cần đối chiếu thêm đường kính ngoài OD của đầu ống
Góc và bán kính
Ghi riêng, ví dụ 90° LR; không coi mọi co 90° là cùng một loại
Chiều dày đầu hàn
Ghi Schedule (ký hiệu dãy chiều dày, SCH) hoặc chiều dày yêu cầu bằng mm, cùng cỡ ống

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Co hàn nối hai đoạn ống bằng mối hàn đối đầu để đổi hướng tuyến ống. Khi hỏi mua, cần ghi cả góc co, bán kính cong và chiều dày đầu hàn: chỉ gọi “co 90 độ” vẫn chưa đủ để chọn đúng chi tiết lắp vào đường ống.

Cấu tạo và cách nhận dạng

Thân co là đoạn cong, có hai đầu nối trực tiếp với đầu ống bằng hàn đối đầu (butt weld, thường viết BW). Kiểu nối này khác co hàn lồng, nơi đầu ống được đưa vào một hốc của phụ kiện trước khi hàn.[6] Vì vậy, hãy ghi rõ BW trong danh sách vật tư nếu yêu cầu là co hàn đối đầu.

Góc co cho biết mức đổi hướng: 45° đổi hướng một góc nhỏ hơn co 90°; loại 180° đưa tuyến ống quay trở lại. Bán kính cong là thông tin khác. LR (Long Radius) là bán kính dài; SR (Short Radius) là bán kính ngắn. Cùng góc 90° và cùng cỡ ống, hai loại này có kích thước lắp khác nhau. Các họ góc và bán kính được phân biệt trong danh mục Erne Fittings.[5]

Đầu co cần phù hợp đường kính ngoài và chiều dày của ống nối vào. Nếu danh sách vật tư chỉ ghi “ống dày 4 mm”, nên bổ sung OD và tiêu chuẩn ống; không tự đổi thành một Schedule gần nhất. Schedule mô tả chiều dày theo cỡ, không phải một mức áp suất cố định. Chọn khả năng làm việc phải xét vật liệu, nhiệt độ, áp suất và tiêu chuẩn thiết kế của hệ thống.[8]

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Kết nốiBW — hàn đối đầu; không thay bằng co hàn lồng hoặc ren[6]
Cỡ danh nghĩaNPS (Nominal Pipe Size) hoặc DN; tên cỡ cần đối chiếu thêm đường kính ngoài OD của đầu ống[7]
Góc và bán kínhGhi riêng, ví dụ 90° LR; không coi mọi co 90° là cùng một loại[5]
Chiều dày đầu hànGhi Schedule (ký hiệu dãy chiều dày, SCH) hoặc chiều dày yêu cầu bằng mm, cùng cỡ ống[7]
Vật liệuTiêu chuẩn vật liệu và mác cụ thể theo yêu cầu của tuyến ống[2] [3]
Kích thước lắpĐối chiếu tâm–mặt đầu, góc và bản vẽ đúng kiểu co[4]

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Co hàn, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Kích thước tâm–mặt đầu co 90° LR — Hackney Ladish

[4]

Bảng chỉ cho co 90° LR, không áp dụng cho co 45°, 180° hoặc SR. Đây là dữ liệu hãng để đối chiếu hình học, không xác nhận hãng hàng được giao.

A tính bằng inch (in); NPS là cỡ danh nghĩa.
NPSKiểuA (in)
190° LR1.50
290° LR3.00
490° LR6.00
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • A: khoảng cách từ giao điểm hai đường tim ống kéo dài đến mặt đầu co 90° (tâm–mặt đầu).
  • Sơ đồ nguyên lý hiện có chỉ nhận dạng góc và đầu nối, không thể hiện A; không dùng đo kích thước hoặc làm bản vẽ chế tạo.
  • NPS 2: A của co 90° LR là 3.00 in, SR là 2.00 in; chênh 1.00 in = 25,4 mm. Thay SR bằng LR làm thay đổi vị trí mặt đầu nối. Khi thay trong cụm ống cố định, cần đối chiếu bản vẽ lắp, mối nối và chi tiết kế cận.

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Thép carbon và thép hợp kim — ASTM A234/A234M

Ghi mác phụ kiện theo hồ sơ thiết kế; yêu cầu loại liền mạch hoặc có đường hàn nếu dự án quy định. A234/A234M bao gồm cả hai loại. “Hàn đối đầu” là cách nối co với ống, không có nghĩa thân co luôn liền mạch; yêu cầu seamless cần ghi riêng.[2]

Inox austenitic — ASTM A403/A403M

Ghi mác đầy đủ và class của phụ kiện WP nếu áp dụng. Class WP còn phân biệt kết cấu và yêu cầu kiểm tra không phá hủy (NDE); tên “inox 304/316” đơn lẻ chưa mô tả hết yêu cầu.[3]

Tiêu chuẩn liên quan

ASME B16.9

Quy định kích thước, dung sai, thử nghiệm, ghi nhãn và rating của phụ kiện hàn đối đầu chế tạo sẵn. Trang ASME giới thiệu edition 2024 và bao gồm cả co, đoạn quay bán kính ngắn. Không bao gồm phụ kiện chống ăn mòn hàn đối đầu dùng áp suất thấp thuộc MSS SP-43; không gán B16.9 cho mọi co inox chỉ từ hình dáng.[1]

Edition và mác vật liệu

Các edition trong nguồn là bản đối chiếu để viết bài; đơn hàng cần ghi edition dự án yêu cầu. Tiêu chuẩn và mác trên hồ sơ phụ kiện phải phù hợp yêu cầu đó, không lấy ký hiệu vật liệu của ống thay cho ký hiệu phụ kiện.[2] [3]

Ứng dụng

  • Co hàn dùng tại vị trí đổi hướng của tuyến ống hàn. Với tuyến đi vòng qua kết cấu hoặc nối vào thiết bị, trước hết cần xác định góc đổi hướng trên bản vẽ; sau đó kiểm bán kính và không gian cho hai đầu nối. Co nằm vừa khoảng trống chưa đủ để kết luận phù hợp với điều kiện vận hành.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Khi thay co cũ: xác nhận BW, góc, LR/SR và cỡ của cả hai đầu.
  • Đối chiếu OD, chiều dày đầu hàn và kích thước tâm–mặt đầu với cụm ống hiện hữu.
  • Kiểm mác vật liệu, tiêu chuẩn, edition và yêu cầu hồ sơ của tuyến ống.
  • Giữ yêu cầu môi chất, áp suất, nhiệt độ và quy trình hàn theo thiết kế; nếu đổi kiểu co hoặc vật liệu, cần người phụ trách thiết kế xác nhận.
  • Nếu bản vẽ ghi 90° LR nhưng danh sách mua chỉ ghi 90°, hãy bổ sung LR. Nếu không đọc được ký hiệu co cũ, số đo giúp nhận dạng hình học nhưng không xác định được mác vật liệu.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

ASME B16.9 — edition 2024

Description

Phạm vi kích thước và yêu cầu phụ kiện hàn đối đầu; gồm SR, loại trừ nhóm thuộc MSS SP-43.

Mở tài liệu gốc ↗
02

ASTM A234/A234M-26

Abstract; Scope 1.1

Nhóm tiêu chuẩn vật liệu phụ kiện thép carbon/hợp kim, không thay thế tiêu chuẩn kích thước.

Mở tài liệu gốc ↗
03

ASTM A403/A403M-26

Scope 1.1–1.3

Nhóm tiêu chuẩn vật liệu phụ kiện inox austenitic; xác nhận mác cụ thể bằng hồ sơ lô.

Mở tài liệu gốc ↗
04

Hackney Ladish — Dimensions for Straight Fittings

90° Elbows, columns A Long Rad./Short Rad.; NPS 1, 2, 4; inches

Kích thước hình học tham khảo; không xác nhận hãng hàng được giao.

Mở tài liệu gốc ↗
05

Erne Fittings — Products

Elbows / Reducers / Tees

Góc và bán kính co; không suy khả năng cung ứng từ danh mục hãng.

Mở tài liệu gốc ↗
06

Swagelok — Socket Weld Fittings: It Pays to Learn the Differences

Pipe welding techniques

Chỉ đối chiếu kiểu mối nối BW/socket weld.

Mở tài liệu gốc ↗
07

Weldbend — Catalog, 90° Elbows Long Radius STD

90° Elbows, Long Radius Schedule STD/XS; columns Pipe Size, OD, T, C, Schedule

Giải nghĩa các trường cỡ, OD, chiều dày và Schedule; không đưa dữ liệu hãng vào cam kết hàng giao.

Mở tài liệu gốc ↗
08

Hackney Ladish — FAQ

What is the pressure rating of a butt welding fitting?; Why are fittings heavier than mating pipe?

Đối chiếu đầu hàn, vật liệu, chiều dày và yêu cầu thiết kế; không đưa rating cố định.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Co hàn

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.