THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Co Hàn Lồng 90 Độ

Co 90° có ổ lồng nhận đầu ống, dùng với quy cách socket weld được xác định trong thiết kế.

Kết nối
Hàn lồng (socket weld)
Hình học
90°
Tiêu chuẩn tham chiếu
ASME B16.11 cho phụ kiện rèn SW
Cấp áp lực
Chọn Class theo hồ sơ thiết kế; ví dụ dưới đây là Class 3000

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Đầu ống lồng vào ổ socket và được liên kết bằng mối hàn góc bên ngoài. Co 90° tạo hướng tuyến tương ứng; kích thước tâm–đầu và chiều sâu ổ phải được kiểm tra cùng cỡ ống.

Ví dụ Bonney Forge dưới đây là loại thép rèn A105 Class 3000. Không quy đổi chữ3000 trong tên gọi thành một áp suất làm việc cố định, và không áp bảng này cho co hàn đối đầu.

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Kết nốiHàn lồng (socket weld)[1]
Hình học90°[2]
Tiêu chuẩn tham chiếuASME B16.11 cho phụ kiện rèn SW[1]
Cấp áp lựcChọn Class theo hồ sơ thiết kế; ví dụ dưới đây là Class 3000[1]
Điều kiện vận hànhCấp Class là ký hiệu phân hạng; áp suất cho phép phải đối chiếu vật liệu, nhiệt độ, chiều dày và tiêu chuẩn thiết kế của cấu hình được chào.[1]

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Co Hàn Lồng 90 Độ, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Ví dụ co SW 90° — Bonney Forge

[3]

Dữ liệu đối chiếu từ nhà sản xuất được nêu tên; chưa xác nhận đây là model do Hồng Quang cung cấp. Dùng để đọc quy cách, không dùng làm bản vẽ chế tạo hoặc cam kết giao hàng.

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →

Đơn vị ghi ở từng cột
MẫuNPSClassA (in)C (in)D min (in)
Bonney Forge A1051/230001 1/80.8553/8
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • A: Tâm đến mặt đầu
  • B: Đường kính bao
  • C: Đường kính ổ socket
  • D min: Chiều sâu socket tối thiểu
  • E: Tâm đến đáy socket

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Thép rèn

Nguồn Bonney Forge tham khảo sử dụng A105; chỉ chọn sau khi đối chiếu hồ sơ vật liệu của hàng thực tế.

Inox rèn

Đối chiếu ASTM A182/A182M và mác cụ thể theo hồ sơ sản phẩm. Vật liệu, phương pháp chế tạo và quy trình hàn phải phù hợp điều kiện sử dụng.[4]

Tiêu chuẩn liên quan

ASME B16.11

Phụ kiện rèn SW và ren; không áp dụng mặc nhiên cho gang dẻo hoặc phụ kiện ren đúc.[1]

Ứng dụng

  • Chuyển hướng đoạn ống dùng kết nối SW
  • Cụm ống rèn trong hệ thống công nghệ

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Đối chiếu ổ socket, cỡ ống và chiều dày theo Class.
  • Khoảng hở lắp và quy trình hàn thực hiện theo thiết kế/WPS; bản vẽ nguyên lý không thay quy trình thi công.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

ASME B16.11 — Forged Fittings, Socket-Welding and Threaded

Description; edition displayed 2021

Phụ kiện rèn SW và ren; không áp dụng mặc nhiên cho gang dẻo hoặc phụ kiện ren đúc.

Mở tài liệu gốc ↗
02

Bonney Forge — Forged Steel Fittings & Unions

Printed pp.6–9,14–18; PDF indices4,5,8,9,10 visually reviewed

Bản vẽ và một số kích thước tham khảo của Bonney Forge. Đơn vị inch. Không phải model hàng đã xác nhận của Hồng Quang.

Mở tài liệu gốc ↗
03

Bonney Forge — 90° SW Elbow, NPS 1/2 Class 3000

Specifications / Dimensions

A105 SW NPS1/2 Class3000. A=1 1/8in, B=1 5/16in, C=.855in, Dmin=3/8in, E=5/8in.

Mở tài liệu gốc ↗
04

ASTM A182/A182M — forged alloy and stainless components

Scope

Phạm vi vật liệu inox rèn; mác và phiên bản theo hồ sơ đặt hàng.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-09-28. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Co Hàn Lồng 90 Độ

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận tài liệu: vattuhongquang@gmail.com.