Thép carbon/hợp kim
Đối chiếu ASTM A 234/A234M và mác vật liệu trên hồ sơ sản phẩm; không dùng A106 của ống để thay thế mác phụ kiện.
THÉP HỒNG QUANG
Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn
Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.
THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT
Phụ kiện bốn đầu hàn tạo giao tuyến hai trục; xác định riêng từng cửa và chiều dày.
Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.
Thập hàn tạo bốn cửa nối, thường biểu diễn thành hai đường trục vuông góc. Thập đều và thập giảm cần quy cách riêng, không chỉ ghi mộtDN khi cỡ nhánh khác đường chính.
Nguồn ASC có model S2014X inox 304/L Sch 10, cho thấy vật liệu và Schedule là thuộc tính của model cụ thể. Không chuyển kích thước tê hoặc thập ren sang thập hàn khi thiếu bản vẽ phù hợp.

| Kết nối | Hàn đối đầu (butt weld)[1] |
|---|---|
| Hình học | Thập đều hoặc thập giảm[4] |
| Kích thước tham chiếu | ASME B16.9; đối chiếu đúng kiểu và cỡ[1] |
| Chiều dày | Ghi Schedule hoặc chiều dày thực của từng đầu; không suy áp suất chỉ từ Schedule[1] |
| Vật liệu | ASTM A 234/A234M hoặc A 403/A403M theo loại hàng[2] [3] |
Dữ liệu đối chiếu từ nhà sản xuất được nêu tên; chưa xác nhận đây là model do Hồng Quang cung cấp. Dùng để đọc quy cách, không dùng làm bản vẽ chế tạo hoặc cam kết giao hàng.
| Thuộc tính | Cần xác nhận |
|---|---|
| Model tham khảo nguồn | ASC SCI S2014X |
| Vật liệu / Schedule nguồn | 304/L / Sch 10 |
| C, M và cỡ từng cửa | Lấy theo bản vẽ đúng model và cỡ đặt hàng |
Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.
Đối chiếu ASTM A 234/A234M và mác vật liệu trên hồ sơ sản phẩm; không dùng A106 của ống để thay thế mác phụ kiện.
Đối chiếu ASTM A 403/A403M và mác WP cụ thể; tên inox 304/316 đơn lẻ chưa xác định đầy đủ quy cách.
Phạm vi tiêu chuẩn phụ kiện hàn đối đầu; không phải chứng nhận sản phẩm Hồng Quang.[1]
Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.
Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.
Description
Phạm vi tiêu chuẩn phụ kiện hàn đối đầu; không phải chứng nhận sản phẩm Hồng Quang.
Mở tài liệu gốc ↗Abstract / scope
Nhóm tiêu chuẩn vật liệu phụ kiện thép carbon/hợp kim, không thay thế tiêu chuẩn kích thước.
Mở tài liệu gốc ↗Abstract / scope
Nhóm tiêu chuẩn vật liệu phụ kiện inox austenitic; xác nhận mác cụ thể bằng hồ sơ lô.
Mở tài liệu gốc ↗Elbows / Reducers / Tees
Hình học họ sản phẩm: góc/bán kính co; giảm đồng tâm/lệch tâm; tê đều/tê giảm.
Mở tài liệu gốc ↗Product identity
Xác nhận sự khác biệt model/vật liệu/schedule của thập hàn; trang HTML không cung cấp đủ bảng kích thước để chép.
Mở tài liệu gốc ↗Nguồn được đối chiếu ngày 2026-09-28. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.
Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.