Thép rèn
Nguồn Bonney Forge tham khảo sử dụng A105; chỉ chọn sau khi đối chiếu hồ sơ vật liệu của hàng thực tế.
THÉP HỒNG QUANG
Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn
Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.
THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT
Phụ kiện bốn cửa ren trong, dùng khi bản vẽ yêu cầu giao tuyến hai trục.
Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.
Thập ren có bốn cửa nối tại hai trục giao nhau. Cần phân biệt thập đều và thập giảm và mô tả vị trí từng cỡ khi các cửa không giống nhau.
Khoảng tâm–đầu và đường kính bao thân ảnh hưởng khoảng trống lắp phụ kiện ở cả bốn hướng. Thập ren rèn Class 3000 trong nguồn tham khảo không đại diện cho loại gang dẻo hoặc inox đúc khác.

| Kết nối | Bốn cửa ren trong[5] |
|---|---|
| Chuẩn ren | NPT hoặc BSP/ISO theo cấu hình xác nhận[5] |
| Tiêu chuẩn phụ kiện | ASME B16.11 nếu là loại rèn phù hợp; loại gang dẻo đối chiếu tiêu chuẩn riêng[1] [2] |
| Áp suất / nhiệt độ | Cấp Class là ký hiệu phân hạng; áp suất cho phép phải đối chiếu vật liệu, nhiệt độ, chiều dày và tiêu chuẩn thiết kế của cấu hình được chào.[1] |
Dữ liệu đối chiếu từ nhà sản xuất được nêu tên; chưa xác nhận đây là model do Hồng Quang cung cấp. Dùng để đọc quy cách, không dùng làm bản vẽ chế tạo hoặc cam kết giao hàng.
Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →
| Mẫu | NPS đều | Class | A (in) | B (in) |
|---|---|---|---|---|
| Bonney Forge A105 | 1/2 | 3000 | 1 5/16 | 1 9/16 |
Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.
Nguồn Bonney Forge tham khảo sử dụng A105; chỉ chọn sau khi đối chiếu hồ sơ vật liệu của hàng thực tế.
Xác nhận mác vật liệu, phương pháp chế tạo và vật liệu nền; lớp mạ không cho biết đó là thép rèn hay gang dẻo.
Phụ kiện rèn SW và ren; không áp dụng mặc nhiên cho gang dẻo hoặc phụ kiện ren đúc.[1]
Phân biệt gang dẻo ren với thép rèn B16.11; lớp mạ kẽm không xác định vật liệu nền.[2]
Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.
Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.
Description; edition displayed 2021
Phụ kiện rèn SW và ren; không áp dụng mặc nhiên cho gang dẻo hoặc phụ kiện ren đúc.
Mở tài liệu gốc ↗Description; Classes 150 and 300
Phân biệt gang dẻo ren với thép rèn B16.11; lớp mạ kẽm không xác định vật liệu nền.
Mở tài liệu gốc ↗Printed pp.6–9,14–18; PDF indices4,5,8,9,10 visually reviewed
Bản vẽ và một số kích thước tham khảo của Bonney Forge. Đơn vị inch. Không phải model hàng đã xác nhận của Hồng Quang.
Mở tài liệu gốc ↗Specifications / Dimensions
Thập đều A105 ren NPS1/2 Class3000; A=1 5/16in, B=1 9/16in.
Mở tài liệu gốc ↗Thread identification
NPT và ISO/BSPT khác hình học; phải xác nhận chuẩn đầu nối, không ghép lẫn chỉ vì cùng cỡ danh nghĩa.
Mở tài liệu gốc ↗Nguồn được đối chiếu ngày 2026-09-28. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.
Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.