THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Co ren

Co ren (cút ren) đổi hướng tuyến ống bằng hai đầu nối ren. Khi chọn mua, cần ghi rõ góc co, kiểu ren từng đầu và vật liệu; cùng cỡ danh nghĩa chưa đủ để thay thế cho nhau.

Góc và kiểu đầu
Ghi 90° hoặc 45°; hai ren trong hay một ren trong–một ren ngoài; co đều hay co giảm.
Cỡ nối
Ghi cỡ và chuẩn ren của từng đầu. NPS là cỡ ống danh nghĩa; không phải số đo đường kính ren bằng thước cặp.
Chuẩn ren
NPT, BSPT/ISO 7-1 hoặc BSPP/ISO 228-1 theo đầu nối thực tế; không gộp thành một loại “ren BSP”.
Tiêu chuẩn phụ kiện
ASME B16.11-2021 cho phụ kiện rèn ren trong phạm vi tiêu chuẩn; ASME B16.3-2021 cho phụ kiện gang dẻo ren Class 150 và 300.

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Co ren tạo góc chuyển hướng giữa hai đoạn ống hoặc giữa ống với thiết bị. Với co hai ren trong, mỗi đầu nhận một đầu ống hoặc phụ kiện ren ngoài. Co điếu có một đầu ren ngoài và một đầu ren trong, nên cách nối khác co hai ren trong; cần ghi rõ kiểu đầu khi đặt hàng.

Góc 90° dùng khi hai hướng ống vuông góc; góc 45° chuyển hướng ít hơn. Co đều có hai đầu cùng cỡ, co giảm có hai đầu khác cỡ. Đừng chỉ gửi tên “co ren” khi mua thay: góc, cỡ và kiểu đầu nối đều ảnh hưởng vị trí đoạn ống tiếp theo.

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Góc và kiểu đầuGhi 90° hoặc 45°; hai ren trong hay một ren trong–một ren ngoài; co đều hay co giảm.[3]
Cỡ nốiGhi cỡ và chuẩn ren của từng đầu. NPS là cỡ ống danh nghĩa; không phải số đo đường kính ren bằng thước cặp.[6]
Chuẩn renNPT, BSPT/ISO 7-1 hoặc BSPP/ISO 228-1 theo đầu nối thực tế; không gộp thành một loại “ren BSP”.[5] [6]
Tiêu chuẩn phụ kiệnASME B16.11-2021 cho phụ kiện rèn ren trong phạm vi tiêu chuẩn; ASME B16.3-2021 cho phụ kiện gang dẻo ren Class 150 và 300.[1] [2]
Áp suất và nhiệt độVới phụ kiện rèn ren B16.11, các Class là 2000, 3000 và 6000. Class không phải áp suất làm việc cố định theo psi hoặc bar; phải đối chiếu vật liệu, nhiệt độ và cơ sở tính áp suất của cấu hình.[1] [3]

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Co ren, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Ví dụ kích thước co ren 90° Bonney Forge

[4]

Ví dụ Bonney Forge, co rèn 90° hai ren trong, thép carbon A105, NPS 1/2, Class 3000. Đây là dữ liệu hãng để đọc quy cách, chưa xác nhận là model Hồng Quang cung cấp; không áp cho mọi co inox hoặc mạ kẽm.

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →

Đơn vị ghi ở từng cột · Catalogue F9-2012, trang in 6; trang model 3000-Threaded-1/2
Mẫu đối chiếuNPSClassA (in)B (in)
Bonney Forge A1051/230001 5/161 9/16
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • NPS: cỡ ống danh nghĩa; bảng dùng ký hiệu inch.
  • A: từ giao điểm hai đường tâm đến mặt đầu co.
  • B: đường kính bao đầu nối, không phải đường kính lỗ thông hoặc đường kính ren.
  • Với mẫu này, A = 1 5/16 in, tương đương khoảng 33,34 mm; B = 1 9/16 in, tương đương khoảng 39,69 mm. Các giá trị mm chỉ là đổi đơn vị từ số hãng, không phải bảng dung sai.
  • Khi thay co trên tuyến có sẵn, A quyết định vị trí mặt đầu so với giao tâm; B giúp kiểm khoảng hở quanh thân. Chiều dài ống cần cắt còn phụ thuộc phần ren ăn khớp khi lắp, nên không lấy A làm chiều sâu vặn ren. Cần đối chiếu bản vẽ của co được chọn trước khi chốt chiều dài ống.

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Thép carbon rèn

Mẫu Bonney Forge trong bảng dùng A105. Khi hồ sơ yêu cầu co rèn, cần đối chiếu mác vật liệu và tiêu chuẩn phụ kiện trên tài liệu hàng được chào; không suy từ màu bề mặt.[1] [4]

Inox và loại mạ kẽm

Với co inox, ghi mác yêu cầu và hỏi rõ loại rèn hay đúc. Với co mạ kẽm, ghi cả vật liệu nền: lớp mạ không thay thế thông tin thép hay gang dẻo. Chọn vật liệu theo môi chất và điều kiện làm việc; không dùng bảng co A105 để chốt kích thước một co inox khác kết cấu.[1] [2]

Tiêu chuẩn liên quan

ASME B16.11-2021

Quy định cấp, kích thước, dung sai, ghi nhãn và vật liệu của phụ kiện rèn hàn lồng và ren. SW là hàn lồng, khác kết nối ren; Class 9000 thuộc nhóm hàn lồng trong mô tả ASME, không đưa vào danh sách Class ren chỉ vì cùng xuất hiện trên tiêu đề catalogue.[1]

ASME B16.3-2021

Dành cho phụ kiện gang dẻo ren Class 150 và 300; không gán B16.11 cho loại này chỉ vì đều có ren hoặc cùng lớp mạ.[2]

Ứng dụng

  • Co ren được dùng tại chỗ chuyển hướng của tuyến phụ trợ hoặc cụm thiết bị có đầu nối ren, khi thiết kế cho phép kiểu kết nối này. Một tình huống dễ gặp là đưa nhánh ống rẽ vuông góc để tránh vướng thân thiết bị; ngoài góc 90°, phải kiểm khoảng hở quanh co và đầu nối đi kèm.
  • Với tuyến đã cố định, cần kiểm cả không gian xoay để lắp và trình tự nối các đoạn ống. Khớp cỡ ren chưa có nghĩa cụm sẽ lắp vừa. Áp suất, nhiệt độ và môi chất vẫn phải phù hợp cấu hình được chọn; tên “co ren” tự nó không xác định một phạm vi sử dụng chung.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • NPT là ren ống côn theo hệ Mỹ; BSPT thuộc họ ren ống làm kín trên ren, còn BSPP là ren song song. NPT có góc biên dạng 60°, họ ren ISO/BSP có góc 55°. Cùng tên cỡ không chứng minh hai chuẩn tương thích. Ren côn dùng chất làm kín phù hợp; đầu nối BSPP cần kiểm cấu tạo mặt làm kín, thường bằng gioăng hoặc vòng đệm, thay vì mặc nhiên xử lý như NPT.
  • Khi thiếu nhãn hoặc bản vẽ, đối chiếu ren trong/ngoài, côn/song song, đường kính và bước ren bằng dụng cụ nhận dạng. Ảnh mẫu giúp nhận hình dạng nhưng không đủ để xác định chuẩn. Ví dụ một nhánh có đầu ren ngoài NPT 1/2: yêu cầu co có đầu ren trong NPT 1/2 tương ứng, không chỉ ghi “co 1/2”.
  • Bắt đầu từ hai đầu nối hiện hữu: cỡ, chuẩn ren, ren trong/ngoài; nếu thay co cũ, gửi ký hiệu trên thân và bản vẽ hoặc kết quả nhận dạng ren.
  • Chốt góc, co đều/co giảm và kích thước lắp. Khi vị trí ống không thể dịch chuyển, yêu cầu bản vẽ có tâm–đầu và kích thước bao của model được chào.
  • Ghi mác vật liệu, tiêu chuẩn và phiên bản theo hồ sơ dự án và Class nếu đã chỉ định. Nếu chưa có Class, gửi áp suất và nhiệt độ thiết kế, môi chất để đối chiếu; không tự đổi từ PN sang Class.
  • Chất làm kín và cách siết cần theo hướng dẫn nhà sản xuất, phù hợp môi chất. Không quy định chung số vòng siết cho mọi co, cũng không dùng vật liệu làm kín để bù cho ren sai chuẩn.
  • Mẫu yêu cầu: “Co 90°, hai ren trong, hai đầu NPT 1/2, thép carbon rèn A105, ASME B16.11-2021, Class 3000 theo hồ sơ; số lượng 10 chiếc; kèm bản vẽ kích thước và hồ sơ vật liệu theo yêu cầu dự án.” Đây là ví dụ cách ghi quy cách, không phải xác nhận tồn kho hoặc cấu hình cung ứng.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

ASME B16.11-2021 — phụ kiện rèn hàn lồng và ren

Description; edition 2021; ren Class 2000/3000/6000

Phạm vi và Class ren; không xác nhận chứng nhận hàng.

Mở tài liệu gốc ↗
02

ASME B16.3-2021 — phụ kiện gang dẻo ren

Description; edition 2021; Class 150/300

Phân biệt gang dẻo ren với thép rèn B16.11; lớp mạ kẽm không xác định vật liệu nền.

Mở tài liệu gốc ↗
03

Bonney Forge — Forged Steel Fittings & Unions

Catalogue F9-2012 (in 12/13), trang in 6: bản vẽ và bảng ren 90°; trang in 21: cơ sở rating

Chỉ dùng bảng Threaded, không dùng bảng Socket Weld. A tâm–đầu, B bao đầu; catalogue lịch sử không xác nhận edition hợp đồng.

Mở tài liệu gốc ↗
04

Bonney Forge — 90° Threaded Elbow, NPS 1/2 Class 3000

Specifications / Dimensions

A105, ren, mẫu nhà sản xuất NPS1/2 Class3000; A=1 5/16in, B=1 9/16in.

Mở tài liệu gốc ↗
05

Swagelok — Basic Pipe Threads Explained

Thread identification

NPT và ISO/BSPT khác hình học; phải xác nhận chuẩn đầu nối, không ghép lẫn chỉ vì cùng cỡ danh nghĩa.

Mở tài liệu gốc ↗
06

Swagelok — hướng dẫn nhận dạng ren và đầu nối

MS-13-77, revision H; trang in 7–9, 21–26, 36–42

Cách nhận dạng và đối chiếu kiểu làm kín; không thay quy trình lắp của model được chọn.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Co ren

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.