THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Tê ren

Tạo nhánh ba cửa nối ren, với cỡ đường chính và cỡ nhánh được xác định riêng.

Kết nối
Ba cửa ren trong
Chuẩn ren
NPT hoặc BSP/ISO theo cấu hình xác nhận
Tiêu chuẩn phụ kiện
ASME B16.11 nếu là loại rèn phù hợp; loại gang dẻo đối chiếu tiêu chuẩn riêng
Áp suất / nhiệt độ
Cấp Class là ký hiệu phân hạng; áp suất cho phép phải đối chiếu vật liệu, nhiệt độ, chiều dày và tiêu chuẩn thiết kế của cấu hình được chào.

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Tê ren tạo một nhánh bên từ đường ống chính bằng ba cửa nối ren. Với loại ba cửa ren trong, ống hoặc đầu nối ren ngoài được vặn vào thân tê. Khi chọn mua, cần xác định cỡ từng cửa, chuẩn ren và vật liệu; chỉ ghi “tê ren 1/2” vẫn chưa đủ để đối chiếu với đầu nối đang dùng.

Tê đều hay tê giảm: ghi rõ đường chính và nhánh

Hai cửa đối diện nhau tạo đường chính, cửa còn lại tạo nhánh vuông góc. Tê đều có ba cửa cùng cỡ; tê giảm có các cửa khác cỡ. Không nên mặc định cứ gọi tê giảm là mọi mẫu đều có hai cửa chính giống nhau và chỉ thu ở nhánh: hãy đối chiếu đủ ba cửa trên bản vẽ hoặc mã hàng.

Ví dụ cần lấy nhánh nhỏ từ một tuyến ống, cách mô tả dễ kiểm là “hai cửa đường chính 1/2, cửa nhánh 1/4”, rồi ghi thêm ren trong/ngoài và chuẩn ren của từng cửa. Đây là ví dụ cách lập yêu cầu, không phải xác nhận một quy cách có sẵn. Nếu chỉ gửi chuỗi “1/2 × 1/4 × 1/2”, người nhận có thể hiểu khác vị trí cửa giữa; một nét phác chữ T kèm cỡ ở từng đầu sẽ rõ hơn.

Tê chỉ tạo đường thông ba cửa, không tự điều chỉnh lưu lượng ở nhánh. Khi dùng cho cụm đo hoặc tuyến phụ trợ, cần đọc cùng quy cách van, đầu nối và thiết bị gắn vào nhánh.

Cùng tên cỡ chưa chắc cùng ren

NPT là ren ống côn theo hệ tiêu chuẩn Mỹ; BSP/ISO là nhóm ren ống cần phân biệt loại côn và loại song song. Đừng chốt đơn bằng chữ “ren ống” hoặc “BSP” chung chung. Với đầu nối cũ, hãy lấy chuẩn từ bản vẽ, mã hãng hoặc kiểm tra ren trước khi chọn tê thay thế.

Nhóm ren cần đối chiếuThông tin cần làm rõ
NPTCỡ ren và đầu đực/cái; đối chiếu ASME B1.20.1
ISO 7 / BSPTCấu hình ren côn và ren đối tiếp theo tài liệu đầu nối
ISO 228 / BSPPRen song song; xác nhận bề mặt làm kín và gioăng/vòng làm kín phù hợp

Ren NPT và BSPT có hình học khác nhau. Hướng dẫn nhận dạng của Swagelok lưu ý cỡ 1/2 và 3/4 có thể rất khó phân biệt; việc vặn thử vào được vài vòng không chứng minh hai đầu đúng chuẩn. Với ren song song, cần xem cơ cấu làm kín của đầu nối thay vì mặc định quấn băng ren là đủ. [1]

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Kết nốiBa cửa ren trong[1]
Chuẩn renNPT hoặc BSP/ISO theo cấu hình xác nhận[1]
Tiêu chuẩn phụ kiệnASME B16.11 nếu là loại rèn phù hợp; loại gang dẻo đối chiếu tiêu chuẩn riêng[2] [3]
Áp suất / nhiệt độCấp Class là ký hiệu phân hạng; áp suất cho phép phải đối chiếu vật liệu, nhiệt độ, chiều dày và tiêu chuẩn thiết kế của cấu hình được chào.[2]

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Tê ren, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Ví dụ tê ren đều Bonney Forge

[5]

Cỡ ren danh nghĩa dùng để gọi đầu nối, không phải toàn bộ kích thước thân tê. Khi thay tê giữa các phụ kiện có sẵn, cần kiểm tra khoảng từ tâm giao các đường thông đến mặt đầu, đường kính bao thân và không gian thao tác quanh nhánh. Bảng dưới giữ một mẫu đối chiếu có nguồn hãng, giúp đọc quy cách. Đây là tê Bonney Forge, chưa xác nhận là model Hồng Quang cung cấp; không dùng bảng để đặt chế tạo hoặc suy kích thước cho tê khác vật liệu/Class. [5]

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →

Đơn vị ghi ở từng cột
Mẫu đối chiếuNPS đềuClassA (in)B (in)
Bonney Forge A1051/230001 5/161 9/16
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • NPS là ký hiệu cỡ ống danh nghĩa. A và B trong bảng theo sơ đồ của Bonney Forge: A đo dọc trục cửa từ tâm đến mặt đầu, B đo ngang phần đầu nối. B không phải đường kính lỗ thông, còn A không phải chiều dài ren ăn khớp. Nếu cần xác định vị trí ống sau khi vặn, phải xem thêm chiều sâu lắp ren của đúng đầu nối.
  • Chẳng hạn, khi nhánh tê đặt sát vách hoặc dưới một thiết bị đo, chỉ kiểm tra cỡ 1/2 chưa cho biết có đủ chỗ lắp hay không. Hãy gửi khoảng trống và bản phác vị trí; kích thước thân cùng khoảng thao tác là các dữ liệu cần đối chiếu trước khi chốt model.

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Đọc vật liệu cùng kết cấu

Tên “tê ren” mô tả kết nối, chưa xác định cách chế tạo hay cấp chịu áp. Hai chiếc tê có cùng cỡ ren nhưng khác vật liệu, tiêu chuẩn hoặc kết cấu không thể thay thế chỉ dựa vào hình dáng.

Inox và vật liệu nền của tê mạ kẽm

Tê inox: cần mác vật liệu và tiêu chuẩn của đúng model. Ví dụ catalog Swagelok có phụ kiện inox 316, nhưng đó không phải căn cứ gọi mọi tê inox là 316 hoặc là hàng rèn theo B16.11. Với tê mạ kẽm, cũng cần hỏi vật liệu nền, không dùng lớp mạ để suy ra thép rèn hay gang dẻo. [4]

Tiêu chuẩn liên quan

Thép rèn — ASME B16.11-2021

Tê thép rèn: ASME B16.11-2021 bao gồm phụ kiện rèn nối ren và hàn lồng. Trong phạm vi phụ kiện ren, ASME nêu các Class 2000, 3000 và 6000. “Class” là ký hiệu phân hạng; không đọc Class 3000 thành áp suất sử dụng cố định 3000 psi. [2]

Gang dẻo — ASME B16.3

Tê gang dẻo: ASME B16.3 là tiêu chuẩn riêng cho phụ kiện gang dẻo ren Class 150 và 300. Không gán B16.11 cho loại này chỉ vì cả hai đều nối ren. [3]

Ứng dụng

  • Tê ren có thể tạo điểm lấy nhánh trên tuyến ống hoặc nối một nhánh phụ vào cụm thiết bị. Với cụm đo, cần khớp cỡ và chuẩn ren giữa tê, van nhánh và thiết bị đo; tên cỡ giống nhau trên ba chi tiết chưa đủ để kết luận cả cụm lắp được.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Để đối chiếu khả năng làm việc, gửi cả áp suất, nhiệt độ và môi chất. Áp suất cho phép phải lấy từ dữ liệu của cấu hình được chọn theo tiêu chuẩn áp dụng; không suy từ riêng tên cỡ hoặc Class. Chất làm kín ren cũng cần phù hợp môi chất và nhiệt độ, vì giới hạn của mối nối có thể đến từ chất làm kín chứ không chỉ thân kim loại. [4]

Lắp đặt & bảo trì

  • Khi thay một tê cũ, nên giữ lại ảnh dấu trên thân, mã hàng và vị trí từng đầu nối. Nếu chưa xác định được ren, cần kiểm bằng dụng cụ hoặc tài liệu phù hợp; ảnh giúp nhận dạng ban đầu nhưng không thay phép kiểm. Khi lắp ren côn, dùng chất làm kín theo hướng dẫn nhà sản xuất. Không lấy số vòng siết hoặc mô-men của một hãng áp cho mọi loại tê. [1, 4]

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

Swagelok — Thread and End Connection Identification Guide, MS-13-77, revision H

nhận dạng ren và vị trí làm kín, trang in 22–28.

Nhận dạng ren và vị trí làm kín; không suy tương thích từ cùng cỡ danh nghĩa hoặc vặn thử.

Mở tài liệu gốc ↗
02

ASME B16.11-2021 — Forged Fittings, Socket-Welding and Threaded

phạm vi và Class phụ kiện ren trong mô tả tiêu chuẩn.

Phạm vi phụ kiện rèn nối ren và hàn lồng; Class không phải áp suất làm việc cố định.

Mở tài liệu gốc ↗
03

ASME B16.3 — Malleable Iron Threaded Fittings, Classes 150 and 300

phạm vi phụ kiện gang dẻo ren.

Phụ kiện gang dẻo ren Class 150 và 300; không gán B16.11 chỉ vì cùng kết nối ren.

Mở tài liệu gốc ↗
04

Swagelok — Pipe Fittings, MS-01-147, revision T

vật liệu, làm kín và chuẩn ren, trang in 2–4; các dữ liệu hãng chỉ áp dụng cho sản phẩm hãng tương ứng.

Các dữ liệu hãng chỉ áp dụng cho sản phẩm hãng tương ứng.

Mở tài liệu gốc ↗
05

Bonney Forge — Threaded Tee, cỡ 1/2, Class 3000

mục Specifications/Dimensions và sơ đồ ký hiệu kích thước.

Mẫu Bonney Forge A105, NPS 1/2, Class 3000; chưa xác nhận là model Hồng Quang cung cấp.

Mở tài liệu gốc ↗
06

Bonney Forge — Forged Steel Fittings & Unions

Printed pp.6–9,14–18; PDF indices4,5,8,9,10 visually reviewed

Bản vẽ và một số kích thước tham khảo của Bonney Forge. Đơn vị inch. Không phải model hàng đã xác nhận của Hồng Quang.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Tê ren

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.