Đọc vật liệu cùng kết cấu
Tên “tê ren” mô tả kết nối, chưa xác định cách chế tạo hay cấp chịu áp. Hai chiếc tê có cùng cỡ ren nhưng khác vật liệu, tiêu chuẩn hoặc kết cấu không thể thay thế chỉ dựa vào hình dáng.
THÉP HỒNG QUANG
Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn
Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.
THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT
Tạo nhánh ba cửa nối ren, với cỡ đường chính và cỡ nhánh được xác định riêng.
Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.
Tê ren tạo một nhánh bên từ đường ống chính bằng ba cửa nối ren. Với loại ba cửa ren trong, ống hoặc đầu nối ren ngoài được vặn vào thân tê. Khi chọn mua, cần xác định cỡ từng cửa, chuẩn ren và vật liệu; chỉ ghi “tê ren 1/2” vẫn chưa đủ để đối chiếu với đầu nối đang dùng.
Hai cửa đối diện nhau tạo đường chính, cửa còn lại tạo nhánh vuông góc. Tê đều có ba cửa cùng cỡ; tê giảm có các cửa khác cỡ. Không nên mặc định cứ gọi tê giảm là mọi mẫu đều có hai cửa chính giống nhau và chỉ thu ở nhánh: hãy đối chiếu đủ ba cửa trên bản vẽ hoặc mã hàng.
Ví dụ cần lấy nhánh nhỏ từ một tuyến ống, cách mô tả dễ kiểm là “hai cửa đường chính 1/2, cửa nhánh 1/4”, rồi ghi thêm ren trong/ngoài và chuẩn ren của từng cửa. Đây là ví dụ cách lập yêu cầu, không phải xác nhận một quy cách có sẵn. Nếu chỉ gửi chuỗi “1/2 × 1/4 × 1/2”, người nhận có thể hiểu khác vị trí cửa giữa; một nét phác chữ T kèm cỡ ở từng đầu sẽ rõ hơn.
Tê chỉ tạo đường thông ba cửa, không tự điều chỉnh lưu lượng ở nhánh. Khi dùng cho cụm đo hoặc tuyến phụ trợ, cần đọc cùng quy cách van, đầu nối và thiết bị gắn vào nhánh.
NPT là ren ống côn theo hệ tiêu chuẩn Mỹ; BSP/ISO là nhóm ren ống cần phân biệt loại côn và loại song song. Đừng chốt đơn bằng chữ “ren ống” hoặc “BSP” chung chung. Với đầu nối cũ, hãy lấy chuẩn từ bản vẽ, mã hãng hoặc kiểm tra ren trước khi chọn tê thay thế.
| Nhóm ren cần đối chiếu | Thông tin cần làm rõ |
|---|---|
| NPT | Cỡ ren và đầu đực/cái; đối chiếu ASME B1.20.1 |
| ISO 7 / BSPT | Cấu hình ren côn và ren đối tiếp theo tài liệu đầu nối |
| ISO 228 / BSPP | Ren song song; xác nhận bề mặt làm kín và gioăng/vòng làm kín phù hợp |
Ren NPT và BSPT có hình học khác nhau. Hướng dẫn nhận dạng của Swagelok lưu ý cỡ 1/2 và 3/4 có thể rất khó phân biệt; việc vặn thử vào được vài vòng không chứng minh hai đầu đúng chuẩn. Với ren song song, cần xem cơ cấu làm kín của đầu nối thay vì mặc định quấn băng ren là đủ. [1]

| Kết nối | Ba cửa ren trong[1] |
|---|---|
| Chuẩn ren | NPT hoặc BSP/ISO theo cấu hình xác nhận[1] |
| Tiêu chuẩn phụ kiện | ASME B16.11 nếu là loại rèn phù hợp; loại gang dẻo đối chiếu tiêu chuẩn riêng[2] [3] |
| Áp suất / nhiệt độ | Cấp Class là ký hiệu phân hạng; áp suất cho phép phải đối chiếu vật liệu, nhiệt độ, chiều dày và tiêu chuẩn thiết kế của cấu hình được chào.[2] |
Cỡ ren danh nghĩa dùng để gọi đầu nối, không phải toàn bộ kích thước thân tê. Khi thay tê giữa các phụ kiện có sẵn, cần kiểm tra khoảng từ tâm giao các đường thông đến mặt đầu, đường kính bao thân và không gian thao tác quanh nhánh. Bảng dưới giữ một mẫu đối chiếu có nguồn hãng, giúp đọc quy cách. Đây là tê Bonney Forge, chưa xác nhận là model Hồng Quang cung cấp; không dùng bảng để đặt chế tạo hoặc suy kích thước cho tê khác vật liệu/Class. [5]
Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →
| Mẫu đối chiếu | NPS đều | Class | A (in) | B (in) |
|---|---|---|---|---|
| Bonney Forge A105 | 1/2 | 3000 | 1 5/16 | 1 9/16 |
Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.
Tên “tê ren” mô tả kết nối, chưa xác định cách chế tạo hay cấp chịu áp. Hai chiếc tê có cùng cỡ ren nhưng khác vật liệu, tiêu chuẩn hoặc kết cấu không thể thay thế chỉ dựa vào hình dáng.
Tê inox: cần mác vật liệu và tiêu chuẩn của đúng model. Ví dụ catalog Swagelok có phụ kiện inox 316, nhưng đó không phải căn cứ gọi mọi tê inox là 316 hoặc là hàng rèn theo B16.11. Với tê mạ kẽm, cũng cần hỏi vật liệu nền, không dùng lớp mạ để suy ra thép rèn hay gang dẻo. [4]
Tê thép rèn: ASME B16.11-2021 bao gồm phụ kiện rèn nối ren và hàn lồng. Trong phạm vi phụ kiện ren, ASME nêu các Class 2000, 3000 và 6000. “Class” là ký hiệu phân hạng; không đọc Class 3000 thành áp suất sử dụng cố định 3000 psi. [2]
Tê gang dẻo: ASME B16.3 là tiêu chuẩn riêng cho phụ kiện gang dẻo ren Class 150 và 300. Không gán B16.11 cho loại này chỉ vì cả hai đều nối ren. [3]
Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.
Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.
nhận dạng ren và vị trí làm kín, trang in 22–28.
Nhận dạng ren và vị trí làm kín; không suy tương thích từ cùng cỡ danh nghĩa hoặc vặn thử.
Mở tài liệu gốc ↗phạm vi và Class phụ kiện ren trong mô tả tiêu chuẩn.
Phạm vi phụ kiện rèn nối ren và hàn lồng; Class không phải áp suất làm việc cố định.
Mở tài liệu gốc ↗phạm vi phụ kiện gang dẻo ren.
Phụ kiện gang dẻo ren Class 150 và 300; không gán B16.11 chỉ vì cùng kết nối ren.
Mở tài liệu gốc ↗vật liệu, làm kín và chuẩn ren, trang in 2–4; các dữ liệu hãng chỉ áp dụng cho sản phẩm hãng tương ứng.
Các dữ liệu hãng chỉ áp dụng cho sản phẩm hãng tương ứng.
Mở tài liệu gốc ↗mục Specifications/Dimensions và sơ đồ ký hiệu kích thước.
Mẫu Bonney Forge A105, NPS 1/2, Class 3000; chưa xác nhận là model Hồng Quang cung cấp.
Mở tài liệu gốc ↗Printed pp.6–9,14–18; PDF indices4,5,8,9,10 visually reviewed
Bản vẽ và một số kích thước tham khảo của Bonney Forge. Đơn vị inch. Không phải model hàng đã xác nhận của Hồng Quang.
Mở tài liệu gốc ↗Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.
Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Tin nhắn chỉ xử lý trong trang này, chưa gửi cho nhân viên. Chọn Zalo hoặc biểu mẫu để gửi yêu cầu.