THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Co Hàn Lồng 45 Độ

Co 45° có ổ lồng nhận đầu ống, dùng với quy cách socket weld được xác định trong thiết kế.

Góc chuyển hướng
45°; cần phân biệt với co 90°
Kiểu kết nối
SW: hàn lồng, hai đầu có ổ socket
Vật liệu A105
Thép carbon rèn theo ASTM A105/A105M; đối chiếu mác và hồ sơ hàng được chào
Class 3000
Cấp phân hạng phụ kiện; không đọc thành áp suất vận hành cố định 3.000 psi

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Co hàn lồng 45 độ, còn gọi là cút 45° socket weld (SW), dùng để chuyển hướng đường ống một góc 45°. Hai đầu có ổ lồng nhận đầu ống; mối hàn góc nằm bên ngoài, tại chỗ ống đi vào co. Với quy cách thép carbon rèn A105, Class 3000, cần đối chiếu thêm cỡ ống, chiều dày và kích thước lắp trước khi đặt mua.

NPS là cỡ ống danh nghĩa. Schedule, thường viết SCH, là ký hiệu dãy chiều dày ống; cùng một NPS vẫn cần biết SCH hoặc chiều dày cụ thể để đối chiếu cấu hình. Hai thông tin này giúp tránh yêu cầu chỉ ghi “co 45 độ nửa inch” nhưng chưa xác định được đúng loại cần mua.

Ổ socket làm việc thế nào?

Khác với co hàn đối đầu, đầu ống đi vào một ổ lồng ở mỗi đầu co. Mối hàn góc bên ngoài nối thành ống với miệng ổ. Vì vậy, khi kiểm tra quy cách phải xem cả đường kính ổ, chiều sâu ổ và khoảng từ tâm co đến mặt đầu; chỉ đo phần thân bên ngoài chưa đủ.

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Góc chuyển hướng45°; cần phân biệt với co 90°
Kiểu kết nốiSW: hàn lồng, hai đầu có ổ socket
Vật liệu A105Thép carbon rèn theo ASTM A105/A105M; đối chiếu mác và hồ sơ hàng được chào
Class 3000Cấp phân hạng phụ kiện; không đọc thành áp suất vận hành cố định 3.000 psi
Tiêu chuẩn kích thước tham chiếuASME B16.11; trang ASME hiện giới thiệu edition 2021
Cỡ đặt hàngGhi NPS và chiều dày ống/Schedule, không chỉ ghi đường kính đo được

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Co Hàn Lồng 45 Độ, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Đọc kích thước: ví dụ NPS 1/2, Class 3000

[2]

Bảng sau lấy từ sản phẩm Bonney Forge 3000-Socket Weld-1/2-45, vật liệu A105. Đây là ví dụ của nhà sản xuất để đọc quy cách, chưa xác nhận là model Hồng Quang cung cấp. Không dùng làm bản vẽ chế tạo hoặc chốt kích thước giao hàng. [2]

Kích thước (inch)
Hạng mụcKý hiệu của hãngKích thước (inch)
Cỡ danh nghĩaNPS1/2
Tâm đến mặt đầuA1
Đường kính ổ socketC0,855
Chiều sâu socket tối thiểuD min3/8
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • Cách đọc: NPS 1/2 là tên cỡ; C = 0,855 inch là kích thước ổ nhận ống. Không dùng số 1/2 inch làm đường kính ổ để kiểm hàng. A giúp đối chiếu vị trí mặt đầu trong không gian lắp, còn D min giúp đọc yêu cầu chiều sâu ổ. Khi cần bản vẽ, đối chiếu ký hiệu với bản vẽ đúng mã hàng của nhà sản xuất.
  • Ví dụ, yêu cầu “co 45° SW, NPS 1/2, ASTM A105, Class 3000, ASME B16.11” đã xác định góc, đầu nối, cỡ, vật liệu và Class. Để kiểm có lắp được vào tuyến hiện hữu không, vẫn cần bổ sung SCH/chiều dày ống và khoảng không gian cho phép. Nếu cần thay đúng chi tiết cũ, gửi thêm ảnh nhãn, bản vẽ hoặc kích thước đo; bảng tham khảo một hãng không bảo đảm chi tiết mới trùng mọi kích thước với chi tiết cũ.

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

A105

A105 là quy cách vật liệu thép carbon rèn dùng cho các bộ phận đường ống, không phải tên tiêu chuẩn kích thước. Vì thế, yêu cầu mua cần ghi cả vật liệu lẫn tiêu chuẩn phụ kiện. Chữ A105 trên danh sách vật tư cũng không tự xác nhận xuất xứ, chứng chỉ hoặc tình trạng hàng của một lô cụ thể. Nếu dự án yêu cầu hồ sơ vật liệu, hãy nêu loại hồ sơ ngay trong yêu cầu báo giá. [3]

Vật liệu theo thiết kế

Khi môi chất, nhiệt độ hoặc yêu cầu chống ăn mòn khiến thiết kế chỉ định vật liệu khác, cần giữ đúng mác đó. Không thay A105 bằng một mác inox chỉ dựa vào nhận xét “inox tốt hơn”, cũng không dùng bảng kích thước tham khảo để xác nhận kích thước của mọi co bằng vật liệu khác.

Tiêu chuẩn liên quan

ASME B16.11

ASME B16.11 quy định các yêu cầu về phân hạng, kích thước, dung sai, ghi nhãn và vật liệu của phụ kiện rèn hàn lồng hoặc ren. Với đầu SW, tiêu chuẩn nêu các Class 3000, 6000 và 9000. Class giúp xác định nhóm phụ kiện cần đối chiếu; áp suất cho phép của hệ thống còn phụ thuộc vật liệu, nhiệt độ, chiều dày và bộ tiêu chuẩn thiết kế áp dụng. Không chọn co chỉ vì áp suất vận hành thấp hơn con số 3000 trong tên gọi. [1]

Ứng dụng

  • Một co 45° phù hợp khi bản vẽ cần chuyển hướng 45° trên đoạn ống dùng kết nối SW. Nếu tuyến cần đi vòng chướng ngại bằng hai co 45° và một đoạn ống giữa, người mua nên gửi kích thước lệch tuyến và không gian lắp. Số lượng “hai co” chưa đủ để xác định chiều dài đoạn nối: còn phải tính vị trí hai co, chiều sâu lồng và khoảng hở theo bản vẽ lắp.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Co SW và co ren: cùng góc, cùng cỡ danh nghĩa vẫn khác kiểu nối. Đầu SW có ổ lồng để hàn; co ren cần chuẩn ren tương ứng. Ghi rõ SW trên yêu cầu mua.
  • Co SW và co hàn đối đầu: co hàn đối đầu nối trực tiếp các mép đầu ống, không có ổ socket như sản phẩm này. Không lấy bảng của loại này kiểm loại kia.
  • Góc và bán kính: 45° mô tả hướng chuyển tuyến, chưa mô tả đầy đủ hình học thân co. Nếu bản vẽ đang chỉ định co hàn đối đầu LR/SR, tức bán kính dài/ngắn, cần kiểm lại loại phụ kiện trước khi chuyển sang SW.
  • Đúng cỡ nhưng thiếu chỗ hàn: kiểm cả không gian thao tác quanh miệng ổ. Co vừa về kích thước vẫn cần vị trí lắp cho phép thực hiện mối hàn theo quy trình.

Lắp đặt & bảo trì

  • Vị trí đầu ống trong ổ cũng ảnh hưởng đến lắp ráp. Chiều sâu socket tối thiểu trong bảng kích thước không phải là chỉ dẫn phải đẩy ống sát đáy rồi hàn. Khoảng hở lắp và mối hàn cần thực hiện theo thiết kế cùng WPS — quy trình hàn được áp dụng cho công việc. Bài này dùng để đối chiếu vật tư, không thay hướng dẫn thi công.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

ASME B16.11 — Forged Fittings, Socket-Welding and Threaded

giới thiệu edition 2021, phạm vi và Class của đầu nối SW.

Mở tài liệu gốc ↗
02

Bonney Forge — 45° Elbow, mã 3000-Socket Weld-1/2-45

Specifications và Dimensions của ví dụ A105, NPS 1/2, Class 3000.

Mở tài liệu gốc ↗
03

ASTM A105/A105M-24 — Carbon Steel Forgings for Piping Applications

nhận dạng quy cách vật liệu. Phiên bản áp dụng cho đơn hàng theo yêu cầu dự án và hồ sơ hàng được chào.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Co Hàn Lồng 45 Độ

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.