THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Kép Giảm Ren

Kép giảm ren (reducing nipple, còn gọi là kép thu) nối hai cổng ren trong khác cỡ bằng hai đầu ren ngoài. Phần lục giác ở giữa là vị trí đặt cờ lê. Khi hỏi mua, cần ghi đủ cỡ lớn × cỡ nhỏ, chuẩn ren từng đầu và vật liệu; chỉ tên “kép giảm” chưa đủ để chọn đúng chi tiết.

Kết nối
Hai ren ngoài khác cỡ
Quy cách
Ghi cỡ lớn × cỡ nhỏ và chuẩn ren từng đầu
Kích thước tham khảo
Theo model nhà sản xuất

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Kép giảm ren (reducing nipple, còn gọi là kép thu) nối hai cổng ren trong khác cỡ bằng hai đầu ren ngoài. Phần lục giác ở giữa là vị trí đặt cờ lê. Khi hỏi mua, cần ghi đủ cỡ lớn × cỡ nhỏ, chuẩn ren từng đầu và vật liệu; chỉ tên “kép giảm” chưa đủ để chọn đúng chi tiết.

Nhìn đầu nối để phân biệt kép giảm, cà rá và măng sông

Kép giảm có một đầu ren ngoài lớn, một đầu ren ngoài nhỏ và lỗ thông xuyên thân. Cả hai đầu đều vặn vào cổng ren trong. Đây là điểm cần kiểm trước khi so kích thước hoặc giá.

Phụ kiệnKiểu đầu nốiDùng khi
Kép giảm renRen ngoài × ren ngoài, khác cỡHai chi tiết cần nối đều có cổng ren trong
Cà rá / bushing giảmRen ngoài × ren trongCần thu cỡ của một cổng ren trong để nhận đầu ren ngoài nhỏ hơn
Măng sông giảmRen trong × ren trong, khác cỡHai đầu cần nối đều là ren ngoài

Tên gọi ở cửa hàng có thể khác nhau. Nếu mua thay, ảnh chụp rõ hai đầu và quy cách trên bản vẽ sẽ hữu ích hơn chỉ gửi tên “kép thu”. Catalogue Swagelok phân biệt hex reducing nipple và reducing bushing thành hai loại riêng.[1]

Ví dụ một cụm có hai cổng ren trong 1/2 NPT và 1/4 NPT, cần nối trực tiếp qua phụ kiện giảm: kiểu cần tìm là kép giảm ren ngoài 1/2 NPT × ren ngoài 1/4 NPT. Nếu đầu thiết bị thực tế là ren ngoài 1/4, kép này sẽ không nối trực tiếp được; cần xác định lại kiểu phụ kiện.

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Kết nốiHai ren ngoài khác cỡ[1]
Quy cáchGhi cỡ lớn × cỡ nhỏ và chuẩn ren từng đầu[1]
Kích thước tham khảoTheo model nhà sản xuất[1]

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Kép Giảm Ren, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Ví dụ kép giảm inox 316 NPT — Swagelok

[1]

Bảng dưới giữ ví dụ của hãng để đọc quy cách, không phải bảng kích thước hàng inox 304 hoặc mạ kẽm đã xác nhận của Hồng Quang .

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →

Đơn vị ghi ở từng cột · MS-01-147 revision T, trang in 7 (PDF index 6)
Model tham khảoNPT lớn × nhỏA (mm)E (mm)F (in)
Swagelok SS-8-HRN-41/2 × 1/441.97.17/8
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • Ngoài hai cỡ ren, cần xem chiều dài toàn bộ , bề rộng lục giác và đường kính lỗ thông . Chiều dài giúp kiểm khoảng lắp; lục giác giúp kiểm cỡ cờ lê và chỗ thao tác. Lỗ thông liên quan tiết diện dòng đi qua, không được suy ra chỉ từ tên cỡ ren.
  • Nguồn: Swagelok MS-01-147, revision T, mục Hex Reducing Nipples, trang in 7.[1] E là đường kính lỗ thông danh nghĩa nhỏ nhất; A là chiều dài chi tiết rời, không phải khoảng cách còn lại giữa hai cổng sau khi vặn ren. Bản SS-8-HRN-4-10K có E = 5,8 mm dù cùng hai cỡ ren và chiều dài A. Vì vậy, khi thay chi tiết trên nhánh có yêu cầu lưu lượng, cần đối chiếu đúng mã và lỗ thông; không chốt theo ảnh hoặc hai cỡ ren.
  • Sơ đồ nguyên lý hiện hữu của bài giúp nhận dạng hai đầu và thân lục giác; không theo tỷ lệ, không dùng làm bản vẽ chế tạo. Khi khoảng lắp hạn chế, dùng bản vẽ kích thước của model được chọn.

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Inox 304 — đối chiếu mác và môi chất

Với inox 304 , ghi rõ mác vật liệu cần mua. Ví dụ inox 316 ở bảng trên không xác nhận kích thước, áp suất hay khả năng chịu môi chất cho kép inox 304. Chọn inox còn phụ thuộc thành phần môi chất, nhiệt độ và điều kiện ăn mòn; đặc biệt cần xem xét khi có chloride (ion clorua). Outokumpu giải thích rằng khả năng chống ăn mòn thay đổi theo thành phần hợp kim và môi trường, nên không dùng tên “inox” như bảo đảm phù hợp mọi ứng dụng.[3][3]

Mạ kẽm — kiểm vật liệu nền và kiểu mạ

Với loại mạ kẽm , hỏi rõ vật liệu nền và kiểu mạ. Không nên đồng nhất mọi phụ kiện mạ kẽm với thép: nhóm kép giảm Fig. 245 của GF nằm trong catalogue gang dẻo, nhưng có những mã ST làm từ thép. GF còn ghi riêng rằng bản thép ST mạ điện không phù hợp lắp đặt nước uống.[4] Điều kiện đó thuộc mã hàng GF tương ứng; không suy thành kết luận chung cho mọi kép mạ kẽm.[4] [5]

Tiêu chuẩn liên quan

Tiêu chuẩn theo mã hàng

Nếu hồ sơ yêu cầu tiêu chuẩn, hãy ghi tiêu chuẩn và phiên bản cần đáp ứng để đối chiếu với tài liệu đúng mã. Ký hiệu ISO/EN N8 trong tài liệu Fig. 245 là nhận dạng kiểu phụ kiện của dòng này, không thay thế việc xác nhận chuẩn ren, vật liệu và điều kiện làm việc của hàng đặt mua.[4][5][4] [6]

Ứng dụng

  • Kép giảm phù hợp khi cần nối hai cổng ren trong khác cỡ, chẳng hạn cổng của van với một phụ kiện hoặc cổng thiết bị trên nhánh ống. Trước khi chọn, kiểm cả hai phía: cỡ ren, chuẩn ren, vật liệu và áp suất–nhiệt độ yêu cầu. Không gán một mức áp suất chung cho tất cả kép giảm chỉ vì chúng có cùng hình dạng.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • NPT là ren ống côn theo hệ Mỹ. Trong nhóm BSP , cần phân biệt ren côn và ren song song: ký hiệu R chỉ ren ngoài côn trong hệ ISO 7-1; G chỉ ren song song theo ISO 228-1. Cùng ghi 1/2 inch không có nghĩa NPT và BSP lắp thay nhau được. Hình dạng ren và cơ chế làm kín khác nhau.[2][6][6]
  • Với ren côn, chọn chất làm kín phù hợp môi chất và hướng dẫn hãng. Với đầu G, cần kiểm cả mặt tựa và gioăng hoặc vòng làm kín của kết nối; không mặc định quấn thêm băng tan là đủ. Khi chưa biết chuẩn ren, hãy gửi ký hiệu trên thiết bị, bản vẽ cổng hoặc mẫu để đối chiếu trước khi đặt.
  • Với cụm đã cố định, hãy kiểm có thể xoay chi tiết nào để vặn đủ hai đầu, cờ lê có vào được thân lục giác và thiết bị có còn khoảng tháo khi bảo trì không. Khớp ren nhưng không có chỗ lắp vẫn là sai lựa chọn. Cũng cần phân biệt kép giảm với rắc co tháo nối; hai đầu ren ngoài của kép không tạo thành khớp tháo nối như rắc co.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

Swagelok — Pipe Fittings, MS-01-147 revision T

Trang in 7, 14; bảng Male NPT và chú thích E

Model SS-8-HRN-4 inox 316; không xác nhận hàng Hồng Quang. Phân biệt heavy-wall -10K.

Mở tài liệu gốc ↗
02

Swagelok — Basic Pipe Threads Explained

Tapered versus parallel threads; ISO 7/1; ISO 228/1

Chuẩn ren và cơ chế làm kín; không thay hướng dẫn model.

Mở tài liệu gốc ↗
03

Outokumpu — Corrosion resistance

Uniform corrosion; pitting/crevice; stress corrosion cracking

Phụ thuộc hợp kim và môi trường; không xác nhận thích hợp của vật tư cụ thể.

Mở tài liệu gốc ↗
04

GF — Datasheet 245, hiệu lực 29/07/2025

Trang 1, heading ISO/EN N8 và note ST

Mã thép ST, bản ST mạ điện không phù hợp nước uống; chỉ phạm vi mã GF.

Mở tài liệu gốc ↗
05

GF — Malleable cast iron fittings Product Range

Mục 245 Hexagon nipple, reducing

Nhóm gang dẻo và ngoại lệ thép ST; không chứng nhận vật liệu hàng giao.

Mở tài liệu gốc ↗
06

ATUSA — Fig.245 Reducing Hexagon Nipple M/M

Heading ISO/EN N8, hai cột Inch Ø1 và Ø2

Nhận dạng kiểu và quy cách hai đầu.

Mở tài liệu gốc ↗
07

Festo — White paper Threads (2015)

Trang 2: A comparison between G-thread and R-thread

Ký hiệu G/R, ISO 228-1/ISO 7-1 và làm kín; không áp tính tương thích của push-in fittings cho kép giảm.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-05. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Kép Giảm Ren

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.