THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Kép Ren

Nipple hai ren ngoài có phần lục giác giữa thân để thao tác bằng dụng cụ phù hợp.

Hai đầu nối
Ren ngoài đầu A và đầu B; cùng cỡ hay giảm cỡ; chuẩn ren của từng cổng nhận.
Vật liệu
Mác inox hoặc vật liệu nền và lớp mạ theo yêu cầu; không nhận dạng chỉ qua màu bề mặt.
Điều kiện làm việc
Môi chất, áp suất và nhiệt độ; đối chiếu giới hạn của đúng model và vật liệu làm kín.
Không gian lắp
Chiều dài toàn bộ, phần ren ăn vào mỗi cổng, khoảng thao tác cờ lê và khoảng hở với thiết bị bên cạnh.

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Kép ren lục giác (hex nipple) là phụ kiện có hai đầu ren ngoài và lỗ thông xuyên suốt, dùng để nối hai cổng ren trong trên cùng trục. Phần lục giác giữa thân là chỗ đặt cờ lê khi lắp. Khi hỏi mua, cần ghi cỡ và chuẩn của cả hai đầu, vật liệu và chiều dài; chỉ ghi “kép ren 1/2” vẫn có thể dẫn đến chọn nhầm.

Nhìn cấu tạo để phân biệt đúng loại

Kép đều có hai đầu cùng cỡ. Kép giảm có hai đầu khác cỡ, chẳng hạn dùng khi hai cổng cần nối không cùng kích thước. Nếu cần đổi cỡ, hãy ghi riêng đầu A và đầu B trong yêu cầu, thay vì chỉ ghi cỡ lớn.

Nipple ống là đoạn ống có ren ngoài ở hai đầu, thường không có phần lục giác giữa thân. Loại này cần được đối chiếu thêm chiều dài và chiều dày ống. Bushing, hay cà rá ren, lại có một ren ngoài và một ren trong. Ba loại có thể xuất hiện trong cùng một cụm van nhưng không thay thế cho nhau chỉ bằng tên cỡ.

Ví dụ khi đối chiếu bản vẽ: nối cổng ren trong của van với cổng ren trong của một phụ kiện. Kép ren phù hợp về hình thức kết nối, nhưng vẫn phải kiểm tra khả năng xoay để lắp. Nếu hai cụm đã cố định và không thể xoay, cần xem lại phương án tháo lắp; kép ren thông thường không có cơ cấu tháo rời như rắc co.

NPT và BSPT: cùng tên cỡ chưa chắc lắp đúng

NPT là ren ống côn với góc biên dạng 60°; BSPT thuộc họ ren ống côn có góc 55°. Với cỡ 1/2 inch, cả hai cùng có 14 vòng ren trên một inch (TPI). Vì vậy, đo bước ren thấy giống hoặc vặn vào được vài vòng chưa đủ để kết luận tương thích. Không ghép NPT với BSPT. Các đặc điểm này được đối chiếu trong hướng dẫn nhận dạng ren của Swagelok, trang 22–26.

Ví dụ: van ghi cổng 1/2 NPT và phụ kiện phía bên kia ghi 1/2 BSPT. Một kép đều có hai đầu cùng chuẩn sẽ không đáp ứng cả hai cổng. Yêu cầu lúc này phải nêu đầu A là 1/2 NPT, đầu B là 1/2 BSPT và xác nhận phụ kiện chuyển chuẩn theo đúng cấu hình; đừng đổi tên cả hai thành “ren 21” rồi bỏ qua khác biệt.

Nếu hồ sơ chỉ ghi “BSP”, cần làm rõ ren côn BSPT hay ren song song BSPP. Ren song song cần cơ cấu làm kín riêng, không mặc định xử lý giống ren côn. Khi không còn ký hiệu trên thiết bị, nên gửi tài liệu cổng nối và ảnh rõ đầu ren để đối chiếu, thay vì thử siết cho vừa.

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Hai đầu nốiRen ngoài đầu A và đầu B; cùng cỡ hay giảm cỡ; chuẩn ren của từng cổng nhận.
Vật liệuMác inox hoặc vật liệu nền và lớp mạ theo yêu cầu; không nhận dạng chỉ qua màu bề mặt.
Điều kiện làm việcMôi chất, áp suất và nhiệt độ; đối chiếu giới hạn của đúng model và vật liệu làm kín.
Không gian lắpChiều dài toàn bộ, phần ren ăn vào mỗi cổng, khoảng thao tác cờ lê và khoảng hở với thiết bị bên cạnh.
Lỗ thôngĐường kính lỗ thông theo bản vẽ model khi tuyến có yêu cầu về tiết diện dòng chảy.

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Kép Ren, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Ví dụ kép đều inox 316 — Swagelok SS-8-HN

[1]

Đọc theo bản vẽ model: A là chiều dài toàn bộ, E là lỗ thông tối thiểu, F là bề rộng lục giác qua hai mặt đối diện. Ví dụ dưới đây là Swagelok SS-8-HN, inox 316, hai đầu ren ngoài 1/2 NPT. Đây là kích thước tham khảo của model được nêu, không phải bảng chung cho kép inox 304 hoặc kép mạ kẽm và chưa xác nhận là mã Hồng Quang cung cấp.

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →

Đơn vị ghi ở từng cột · Trang 5, MS-01-147 rev. T
Model tham khảoHai đầu renA: dài toàn bộ (mm)E: lỗ thông tối thiểu (mm)F: bề rộng lục giác (inch)
Swagelok SS-8-HN1/2 NPT × 1/2 NPT46,711,97/8
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • A: chiều dài toàn bộ; không phải khoảng cách hai mặt cổng sau siết.
  • E: lỗ thông tối thiểu của model.
  • F: bề rộng qua hai mặt đối diện của lục giác; cần khoảng thao tác cờ lê.

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Yêu cầu inox 304

Với yêu cầu kép inox 304, hãy ghi rõ mác 304 và đối chiếu tài liệu của sản phẩm được chào. Ví dụ inox 316 trong bảng kích thước không xác nhận vật liệu của hàng đặt mua. Inox vẫn có nguy cơ ăn mòn rỗ hoặc ăn mòn khe trong môi chất chứa chloride, đặc biệt khi nhiệt độ và điều kiện hóa chất bất lợi; mối nối ren cũng là vị trí có khe. Outokumpu giải thích các điều kiện ăn mòn này . Với nước có muối hoặc hóa chất, cần nêu thành phần và nhiệt độ để đối chiếu vật liệu cụ thể.[3]

Yêu cầu kép mạ kẽm

Với kép mạ kẽm, cần xác nhận cả vật liệu nền và loại lớp mạ trong hồ sơ chào hàng. Tên “mạ kẽm” mô tả bề mặt, chưa đủ để biết cấu tạo hoặc cấp chịu áp của phụ kiện. Không suy từ lớp mạ rằng sản phẩm phù hợp mọi môi chất.

Tiêu chuẩn liên quan

ASME B1.20.1-2013 (R2018)

Kích thước và kiểm bằng dưỡng các ren ống hệ inch, trong đó có NPT. Không thay hồ sơ vật liệu/chịu áp của phụ kiện.[4]

ISO 7-1:1994

Kích thước, dung sai và ký hiệu ren ống tạo mối nối kín trên ren; phiên bản theo hồ sơ dự án.[5]

Ứng dụng

  • Nối hai cổng ren trong
  • Kết nối van, đồng hồ hoặc cụm thiết bị

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Đừng chọn cấp áp suất chỉ theo hình dáng hoặc tên inox. Nếu yêu cầu có Class, hãy ghi nguyên ký hiệu cùng tiêu chuẩn áp dụng; đồng thời gửi áp suất, nhiệt độ làm việc để đối chiếu tài liệu model. Chất làm kín cũng cần phù hợp môi chất và nhiệt độ. Không lấy mức áp suất trong catalog của một hãng làm mức chung cho mọi kép cùng cỡ.
  • Ví dụ khi kiểm tra khoảng hở: không lấy A = 46,7 mm làm khoảng cách giữa hai mặt cổng sau siết, vì một phần ren sẽ nằm trong mỗi cổng. Cần biết chiều sâu lắp ở hai đầu. Cũng phải chừa chỗ đặt và xoay cờ lê quanh phần lục giác; một kép lọt vào khoảng trống chưa chắc đã thao tác được.
  • Ví dụ cách ghi quy cách: “Kép ren lục giác đều, hai đầu 1/2 NPT, inox 304, chiều dài theo bản vẽ đính kèm”. Kèm điều kiện làm việc và số lượng thực tế để đối chiếu báo giá. Nếu chưa biết chuẩn ren, hãy ghi rõ phần chưa xác định và gửi tài liệu thiết bị; tránh chốt đơn chỉ từ đường kính đo được.

Lắp đặt & bảo trì

  • Ren côn cần chất làm kín theo hướng dẫn phù hợp; không có một mức mô-men hoặc số vòng siết dùng chung cho mọi kép. Hướng dẫn Swagelok cũng lưu ý nguy cơ kẹt dính ren khi thiếu bôi trơn. Nếu ren vào lệch hoặc bị kẹt, dừng để kiểm tra chuẩn và tình trạng ren, không tăng lực nhằm ép hai đầu khác chuẩn vào nhau.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

Swagelok — Pipe Fittings MS-01-147 rev. T

Trang in 2, 5; chỉ dòng -8-HN + tiền tố SS

Cấu tạo và kích thước model tham khảo SS-8-HN, inox316; không xác nhận hàng chào của Hồng Quang.

Mở tài liệu gốc ↗
02

Swagelok — Thread and End Connection Identification Guide MS-13-77 rev. H

Trang in 21–28; 22 góc ren, 23 bảng TPI, 27–28 ren song song

Nhận dạng ren và hướng dẫn làm kín; không là quy trình siết chung cho mọi hãng.

Mở tài liệu gốc ↗
03

Outokumpu — Corrosion resistance

Common causes of pitting and crevice corrosion; Crevice corrosion

Rủi ro chloride/nhiệt độ/khe ren; không suy ngưỡng môi chất cho inox304.

Mở tài liệu gốc ↗
04

ASME B1.20.1-2013 (R2018)

Phạm vi tiêu chuẩn trên trang phát hành

Kích thước và gaging ren, không chứng nhận sản phẩm.

Mở tài liệu gốc ↗
05

ISO 7-1:1994

Tên và phạm vi tiêu chuẩn trên trang ISO

Kích thước/dung sai/ký hiệu ren tạo kín trên ren; không chứng nhận sản phẩm.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Kép Ren

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.