THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Măng Sông Hàn Lồng

Nối thẳng hai đầu ống bằng măng sông socket weld hai đầu.

Kết nối
Hàn lồng (socket weld)
Hình học
Hai socket đồng trục, cùng cỡ
Tiêu chuẩn tham chiếu
ASME B16.11 cho phụ kiện rèn SW
Cấp áp lực
Chọn Class theo hồ sơ thiết kế; ví dụ dưới đây là Class 3000

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Full coupling có hai ổ lồng đối diện để nối ống đồng trục. Half coupling chỉ có một đầu socket; hai loại không dùng chung kích thước chiều dài.

Cần kiểm tra đường kính ổ, chiều sâu lồng và Class của phụ kiện cùng chiều dày ống. Sơ đồ và bảng đối chiếu dùng ký hiệu AA cho chiều dài full coupling theo nguồn Bonney Forge.

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Kết nốiHàn lồng (socket weld)[1]
Hình họcHai socket đồng trục, cùng cỡ[2]
Tiêu chuẩn tham chiếuASME B16.11 cho phụ kiện rèn SW[1]
Cấp áp lựcChọn Class theo hồ sơ thiết kế; ví dụ dưới đây là Class 3000[1]
Điều kiện vận hànhCấp Class là ký hiệu phân hạng; áp suất cho phép phải đối chiếu vật liệu, nhiệt độ, chiều dày và tiêu chuẩn thiết kế của cấu hình được chào.[1]

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Măng Sông Hàn Lồng, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Ví dụ full coupling SW — Bonney Forge

[2] [3]

Dữ liệu đối chiếu từ nhà sản xuất được nêu tên; chưa xác nhận đây là model do Hồng Quang cung cấp. Dùng để đọc quy cách, không dùng làm bản vẽ chế tạo hoặc cam kết giao hàng.

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →

Đơn vị ghi ở từng cột
MẫuNPSClassAA (in)C (in)D min (in)
Bonney Forge A1051/230001 3/160.8553/8
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • AA: Chiều dài full coupling
  • B: Đường kính ngoài
  • C: Đường kính socket
  • D min: Chiều sâu socket tối thiểu

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Thép rèn

Nguồn Bonney Forge tham khảo sử dụng A105; chỉ chọn sau khi đối chiếu hồ sơ vật liệu của hàng thực tế.

Inox rèn

Đối chiếu ASTM A182/A182M và mác cụ thể theo hồ sơ sản phẩm. Vật liệu, phương pháp chế tạo và quy trình hàn phải phù hợp điều kiện sử dụng.[4]

Tiêu chuẩn liên quan

ASME B16.11

Phụ kiện rèn SW và ren; không áp dụng mặc nhiên cho gang dẻo hoặc phụ kiện ren đúc.[1]

Ứng dụng

  • Nối thẳng đoạn ống SW
  • Lắp cụm đường ống dùng phụ kiện rèn

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Nêu rõ full coupling hoặc half coupling.
  • Quy trình lắp và hàn phải theo hồ sơ kỹ thuật được phê duyệt.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

ASME B16.11 — Forged Fittings, Socket-Welding and Threaded

Description; edition displayed 2021

Phụ kiện rèn SW và ren; không áp dụng mặc nhiên cho gang dẻo hoặc phụ kiện ren đúc.

Mở tài liệu gốc ↗
02

Bonney Forge — Forged Steel Fittings & Unions

Printed pp.6–9,14–18; PDF indices4,5,8,9,10 visually reviewed

Bản vẽ và một số kích thước tham khảo của Bonney Forge. Đơn vị inch. Không phải model hàng đã xác nhận của Hồng Quang.

Mở tài liệu gốc ↗
03

Bonney Forge — Socket Weld Coupling

Catalogue printedp14; PDFindex8 visually reviewed

Măng sông SW hai đầu Class3000, NPS1/2: AA=1 3/16in, B=1 1/4in, C=.855in, Dmin=3/8in; AA mới là chiều dài full coupling, A là half coupling.

Mở tài liệu gốc ↗
04

ASTM A182/A182M — forged alloy and stainless components

Scope

Phạm vi vật liệu inox rèn; mác và phiên bản theo hồ sơ đặt hàng.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-09-28. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Măng Sông Hàn Lồng

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận tài liệu: vattuhongquang@gmail.com.