Măng sông ren là phụ kiện nối hai đoạn ống hoặc hai đầu phụ kiện có ren ngoài, giữ chúng trên cùng một trục. Loại thông thường có hai đầu ren trong cùng cỡ, còn gọi là full coupling. Khi chọn mua, cần khớp cả cỡ ren, chuẩn ren và điều kiện làm việc; chỉ ghi “măng sông inox” hoặc “măng sông mạ kẽm” chưa đủ để xác định quy cách.
Một thân nối, hai đầu ren: cần phân biệt với rắc co
Thân măng sông thông thường là một khối, có ren trong ở hai đầu để nhận ren ngoài của ống hoặc phụ kiện. Nó dùng để nối thẳng tuyến ống ren, hoặc nối hai phụ kiện có đầu ren ngoài phù hợp. Đường ống nước hay khí nén có thể gặp kiểu nối này, nhưng vật liệu và giới hạn áp suất–nhiệt độ vẫn phải được kiểm cho điều kiện cụ thể.
Măng sông giảm có hai đầu khác cỡ. Half coupling là loại nửa măng sông, không được lấy chiều dài của nó thay cho full coupling trong bảng đối chiếu. Rắc co có cụm tháo nối riêng, phù hợp với nhu cầu tách đoạn ống hoặc thiết bị mà không phải xoay cả tuyến. Đây là ba điểm cần làm rõ khi tên gọi trên danh sách vật tư chỉ ghi “khớp nối ren”.
Ví dụ, khi nối thêm một đoạn ống vào đầu tuyến đang thi công và đoạn đó còn xoay được, măng sông cùng cỡ là phương án cần đối chiếu. Nếu muốn chèn phụ kiện giữa hai đầu ống đã cố định, măng sông thông thường có ren phải ở cả hai đầu không tự giải quyết được việc lắp: xoay thân theo một chiều để vào đầu này sẽ có xu hướng rời đầu kia. Cần xem lại trình tự lắp hoặc cấu tạo tháo nối, chẳng hạn rắc co, trước khi đặt hàng. Ví dụ này nói về khả năng lắp, không thay cho kiểm tra thiết kế hệ thống.
Măng sông ren có dùng như rắc co tháo nối không?
Hai sản phẩm đáp ứng cách lắp khác nhau. Với đoạn ống cố định hai đầu, cần xem chi tiết nào có thể xoay để vặn vào măng sông; không chỉ đo chiều dài phụ kiện. Nếu mục tiêu là tháo thiết bị để bảo trì, nên mô tả nhu cầu tháo nối và gửi sơ đồ cụm trước khi chọn giữa măng sông và rắc co.
Cỡ danh nghĩa NPS là tên cỡ ống, không phải đường kính ngoài của thân măng sông. Với bản vẽ hãng, cần tìm ít nhất chiều dài toàn thân và đường kính ngoài; nếu khoảng lắp chật, hỏi thêm chiều sâu ren hoặc thông tin ăn khớp theo đúng đầu nối. Ví dụ đối chiếu: Bonney Forge, măng sông ren thép carbon A105, NPS 1/2, Class 3000. Trang model của hãng công bố kích thước như sau:
Giá trị hãng công bố (inch) / Quy đổi (mm)
Kích thước
Giá trị hãng công bố (inch)
Quy đổi (mm)
A — chiều dài toàn thân
1 7/8
47,625
B — đường kính ngoài thân
1 1/8
28,575
Ký hiệu và cách đọc bảng
Quy đổi theo 1 inch = 25,4 mm. Đây là ví dụ đọc quy cách từ Bonney Forge, chưa xác nhận là model Hồng Quang cung cấp ; không dùng các số này cho mọi măng sông inox hoặc mạ kẽm cùng cỡ. Ký hiệu A và B theo bản vẽ Bonney Forge. Sơ đồ nguyên lý trên trang chỉ giúp nhận biết cấu tạo, không theo tỷ lệ và không phải bản vẽ chế tạo.
Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.
Vật liệu
măng sông inox 304
Với măng sông inox 304 , cần xác nhận mác vật liệu và loại chế tạo trên tài liệu hàng được chào. Tên “inox 304” không cho biết chuẩn ren, chiều dài thân hay áp suất cho phép. Với môi chất có yêu cầu ăn mòn hoặc vệ sinh riêng, gửi thành phần môi chất và yêu cầu kỹ thuật để đối chiếu vật liệu; không chọn chỉ theo bề mặt sáng bóng.
măng sông mạ kẽm
Với măng sông mạ kẽm , cần hỏi rõ vật liệu nền. Lớp mạ là thông tin về bề mặt, không đủ để phân biệt thép với gang dẻo. Hai sản phẩm nhìn tương tự có thể thuộc hai nhóm tiêu chuẩn và phân hạng khác nhau.
Tiêu chuẩn liên quan
ASME B16.11-2021
Phụ kiện rèn nối hàn lồng và nối ren; không áp dụng mặc nhiên cho mọi phụ kiện đúc hoặc mạ kẽm
ASME B16.3-2021
Phụ kiện ren gang dẻo Class 150 và 300; cần kiểm đúng loại và quy cách trong hồ sơ hãng
ASME B1.20.1 / ISO 7-1 / ISO 228-1
Đối chiếu ren và đầu nối; không thay cho tiêu chuẩn vật liệu hay bảng áp suất–nhiệt độ
Class
Class là ký hiệu phân hạng, không phải một giá trị áp suất sử dụng chung. Chẳng hạn, không đọc “Class 3000” trong ví dụ trên thành cam kết mọi măng sông đều làm việc ở 3000 psi. Người chọn cần bảng giới hạn của cấu hình thực tế và điều kiện thiết kế đường ống, gồm cả nhiệt độ. Trang giới thiệu tiêu chuẩn ASME xác định phạm vi; nó không đủ để tính áp suất cho phép của một sản phẩm chưa rõ model.[5][6]
Ứng dụng
Nó dùng để nối thẳng tuyến ống ren, hoặc nối hai phụ kiện có đầu ren ngoài phù hợp. Đường ống nước hay khí nén có thể gặp kiểu nối này, nhưng vật liệu và giới hạn áp suất–nhiệt độ vẫn phải được kiểm cho điều kiện cụ thể.
Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.
Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng
Thông tin cần đối chiếu
NPT là hệ ren ống côn theo ASME B1.20.1. Với nhóm ren thường gọi là BSP, cần làm rõ ISO 7-1 hay ISO 228-1; cách gọi “ren BSP” đơn lẻ dễ bỏ sót kiểu ren và cách làm kín. ISO 228-1 thường được gọi là BSPP, dùng ren song song; phải xác định mặt làm kín hoặc gioăng của đầu nối, không mặc định chỉ quấn băng ren là đủ.
NPT có góc biên dạng ren 60°, còn nhóm ISO/BSP nêu trên dùng góc 55°. Một trường hợp dễ nhầm là cỡ 1/2 inch: NPT và ren côn ISO 7-1 đều có 14 vòng ren trên mỗi inch. Vì vậy, đo bước ren thấy giống nhau hoặc vặn thử được vài vòng chưa chứng minh hai đầu tương thích. Khi thiếu ký hiệu, cần đối chiếu tài liệu đầu nối và dụng cụ kiểm ren phù hợp. Hướng dẫn nhận dạng của Swagelok giải thích các khác biệt này.
Chiều dài thân cũng không bằng khoảng cách trống giữa hai đầu ống sau lắp: mỗi đầu ren ngoài đi vào trong thân một đoạn. Khi thay một đoạn ống cũ, hãy gửi kích thước khoảng lắp và bản vẽ đầu nối, thay vì lấy chiều dài măng sông cộng thẳng vào chiều dài cắt ống. Không có một số vòng siết chung cho mọi vật liệu và chuẩn ren.
Lắp đặt & bảo trì
Trước khi lắp, kiểm hai đầu ren có đúng cỡ và chuẩn, có hư hỏng hoặc ba via hay không, và có đủ chỗ thao tác xoay. Chọn chất làm kín phù hợp với môi chất, nhiệt độ và hướng dẫn của nhà sản xuất đầu nối. Việc tăng lực siết không khắc phục được ren khác chuẩn; không cố siết một mối nối đang kẹt để thay cho kiểm tra tương thích.
Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu
Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.
01
Bonney Forge — Threaded Coupling, model 3000-Threaded-1/2
Bonney Forge — Threaded Coupling, model 3000-Threaded-1/2 : vật liệu A105, Class và kích thước ví dụ. Catalogue phụ kiện rèn của hãng , trang in 15: phân biệt coupling, half coupling và reducing coupling; ký hiệu A, B.
Bonney Forge — Threaded Coupling, model 3000-Threaded-1/2 : vật liệu A105, Class và kích thước ví dụ. Catalogue phụ kiện rèn của hãng , trang in 15: phân biệt coupling, half coupling và reducing coupling; ký hiệu A, B.