Măng sông ren là phụ kiện nối hai đoạn ống hoặc hai đầu phụ kiện có ren ngoài, giữ chúng trên cùng một trục. Loại thông thường có hai đầu ren trong cùng cỡ, còn gọi là full coupling. Khi chọn mua, cần khớp cả cỡ ren, chuẩn ren và điều kiện làm việc; chỉ ghi “măng sông inox” hoặc “măng sông mạ kẽm” chưa đủ để xác định quy cách.
Một thân nối, hai đầu ren: cần phân biệt với rắc co
Thân măng sông thông thường là một khối, có ren trong ở hai đầu để nhận ren ngoài của ống hoặc phụ kiện. Nó dùng để nối thẳng tuyến ống ren, hoặc nối hai phụ kiện có đầu ren ngoài phù hợp. Đường ống nước hay khí nén có thể gặp kiểu nối này, nhưng vật liệu và giới hạn áp suất–nhiệt độ vẫn phải được kiểm cho điều kiện cụ thể.
Măng sông giảm có hai đầu khác cỡ. Half coupling là loại nửa măng sông, không được lấy chiều dài của nó thay cho full coupling trong bảng đối chiếu. Rắc co có cụm tháo nối riêng, phù hợp với nhu cầu tách đoạn ống hoặc thiết bị mà không phải xoay cả tuyến. Đây là ba điểm cần làm rõ khi tên gọi trên danh sách vật tư chỉ ghi “khớp nối ren”.
Ví dụ, khi nối thêm một đoạn ống vào đầu tuyến đang thi công và đoạn đó còn xoay được, măng sông cùng cỡ là phương án cần đối chiếu. Nếu muốn chèn phụ kiện giữa hai đầu ống đã cố định, măng sông thông thường có ren phải ở cả hai đầu không tự giải quyết được việc lắp: xoay thân theo một chiều để vào đầu này sẽ có xu hướng rời đầu kia. Cần xem lại trình tự lắp hoặc cấu tạo tháo nối, chẳng hạn rắc co, trước khi đặt hàng. Ví dụ này nói về khả năng lắp, không thay cho kiểm tra thiết kế hệ thống.