THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Mặt bích Lap Joint

Mặt bích Lap Joint là bích rời dùng cùng stub end — đoạn đầu ống có mép loe. Stub end được hàn giáp mối với ống; vành bích phía sau mép loe giữ cụm nối bằng bu lông. Khi hỏi mua, cần xác nhận cả hai chi tiết: một vành bích đúng cỡ chưa đủ để tạo thành mối nối hoàn chỉnh.

Kết cấu
Vành bích rời và stub end tương thích
Căn lỗ bu lông
Xoay vành bích trước khi siết cụm nối
Vị trí làm kín
Mặt đầu mép loe của stub end tiếp xúc gioăng
Quy cách vành bích
Tiêu chuẩn, phiên bản, cỡ danh nghĩa, Class và vật liệu

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Hai chi tiết đảm nhiệm hai việc khác nhau

Vành bích có lỗ bu lông và lỗ giữa để luồn qua thân stub end. Phía lỗ giữa có bán kính lượn, tạo chỗ tựa phù hợp với phần chuyển tiếp sau mép loe. Stub end nối với ống qua mối hàn giáp mối, tức hàn hai đầu ống tiếp nhau. Mép loe nằm phía đầu nối và tạo bề mặt đặt gioăng. Vành bích truyền lực siết tới mép này.

Trong kết cấu đó, vành bích không hàn cố định vào ống. Khả năng xoay giúp căn hướng lỗ khi ghép với đầu nối đối diện. Sau khi siết, cụm phải được giữ chắc; đây không phải khớp xoay cho đường ống đang vận hành. [1, 2]

Sơ đồ nguyên lý vành bích Lap Joint và stub end đi kèm, không theo tỷ lệ

Sơ đồ nguyên lý Hồng Quang đang dùng cho sản phẩm. Số lỗ và tỷ lệ chỉ minh họa; không dùng hình này lấy kích thước chế tạo hoặc lắp đặt.

Lap Joint có gì khác Slip On?

Hai loại nhìn khá giống nhau vì đều có lỗ giữa để lồng qua chi tiết ống. Tuy nhiên, Slip On thông thường được hàn vào ống, còn Lap Joint làm việc với stub end và giữ vành bích rời. Bán kính lượn ở lỗ, chiều dày thân và chiều dài qua cổ cần được đối chiếu đúng loại. [1, 2]

Ví dụ trong catalogue Weldbend, cỡ NPS 2, Class 150 có lỗ B3 tối thiểu của Lap Joint là 62,5 mm, trong khi lỗ B2 của Slip On là 61,9 mm. Chiều dài qua cổ tương ứng là Y3 = 25 mm và Y2 = 24 mm. Cùng cỡ và Class vẫn có các kích thước khác nhau. Không dùng một vành Slip On sẵn có thay Lap Joint chỉ vì vòng lỗ bu lông trùng. [3]

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Kết cấuVành bích rời và stub end tương thích
Căn lỗ bu lôngXoay vành bích trước khi siết cụm nối
Vị trí làm kínMặt đầu mép loe của stub end tiếp xúc gioăng
Quy cách vành bíchTiêu chuẩn, phiên bản, cỡ danh nghĩa, Class và vật liệu
Quy cách stub endTiêu chuẩn, kiểu, chiều dài, chiều dày thành và vật liệu

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Mặt bích Lap Joint, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Bảng kích thước tham khảo: Lap Joint Class 150

[3]

Bảng dưới giữ bốn cỡ từ catalogue Weldbend hệ mét, trang 87, copyright 2010, nhóm mặt bích thép ASTM A105/ASME SA105. Đây là dữ liệu đối chiếu của catalogue, không phải xác nhận hãng hàng Hồng Quang cung cấp hoặc bảng cập nhật theo ASME B16.5-2025.

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →

Đơn vị ghi ở từng cột
NPS (inch)OD (mm)C min (mm)Y3 (mm)B3 min (mm)J (mm)
1/29011.21622.93
111014.31734.93
215019.12562.58
319023.93091.410
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • OD là đường kính ngoài vành bích. C min là chiều dày tối thiểu của bích Lap Joint theo hình cắt nguồn; Y3 là chiều dài qua cổ bích; B3 min là đường kính lỗ tối thiểu của vành bích, không phải đường kính trong đường ống; J là bán kính lượn ở chỗ tựa stub end. Không cộng hoặc trừ chiều cao mặt nổi vào C theo phỏng đoán. [3]
  • Bảng này chưa mô tả stub end, vòng tâm lỗ và bu lông của một cụm cụ thể. Khi đặt hàng hoặc thay thế, cần bản vẽ đủ hai chi tiết và quy cách đầu nối đối diện. NPS là cỡ ống danh nghĩa, không phải số đo trực tiếp đường kính ngoài; nếu hồ sơ dùng DN, vẫn cần xác định tiêu chuẩn tương ứng, vì cỡ danh nghĩa không chứng minh hai vòng lỗ bích sẽ khớp.

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Chọn vật liệu cho vành bích và stub end

Trong cụm Lap Joint thông thường, stub end tiếp xúc môi chất, còn vành bích nằm bên ngoài. Vì thế hai chi tiết có thể dùng vật liệu khác nhau nếu thiết kế cho phép. Ví dụ, tuyến ống chống ăn mòn có thể dùng stub end cùng nhóm vật liệu phù hợp với ống và một vành bích thép carbon. Vành bích vẫn phải đáp ứng điều kiện chịu lực, nhiệt độ và môi trường bên ngoài; tách vật liệu không đồng nghĩa tự do thay mác. [1, 2] Với vành bích rèn, ASTM A105/A105M là tiêu chuẩn vật liệu thép carbon; ASTM A182/A182M bao quát các chi tiết rèn hợp kim và thép không gỉ. Đây là tiêu chuẩn vật liệu, không thay thế tiêu chuẩn kích thước. [4, 5] Stub end inox dạng phụ kiện hàn có thể được quy định theo ASTM A403, như các cấu hình được trình bày trong catalogue Alaskan. Không gán tự động tiêu chuẩn vật liệu vành bích cho stub end. Trên yêu cầu mua hàng, hãy tách hai dòng vật liệu và ghi mác đầy đủ theo hồ sơ thiết kế. [6]

Tiêu chuẩn liên quan

Tiêu chuẩn và Class cần đọc như thế nào?

ASME B16.5 quy định các yêu cầu về mặt bích, gồm kích thước và phân hạng áp suất theo nhiệt độ. Class 150 không có nghĩa mọi cụm đều dùng được ở 150 psi: phải đối chiếu vật liệu, nhiệt độ và cấu hình được thiết kế. Trang giới thiệu ASME hiện nêu phiên bản B16.5-2025; đơn hàng vẫn cần ghi phiên bản mà dự án yêu cầu. [7] Đối với stub end, catalogue Alaskan trình bày các dạng dài/ngắn và quy cách theo ASME B16.9 hoặc MSS SP-43. Chỉ ghi “stub end cùng cỡ” sẽ bỏ sót những khác biệt này. [6] ASME B16.9-2024 bao quát phụ kiện hàn giáp mối chế tạo sẵn, đồng thời phân biệt phạm vi với phụ kiện inox chống ăn mòn áp suất thấp thuộc MSS SP-43. Hai tên tiêu chuẩn không nên được ghi như các lựa chọn thay thế tùy ý. [8]

Ứng dụng

  • Lap Joint hữu ích ở mối nối cần căn lỗ bu lông thuận tiện hoặc tháo cụm để kiểm tra, bảo dưỡng. Chẳng hạn, khi lắp lại một đoạn ống tháo rời, người lắp có thể xoay vành bích để khớp lỗ với đầu nối đối diện mà không xoay cả đoạn ống. Khả năng này xử lý hướng lỗ; nếu hai đầu ống lệch trục hoặc khoảng cách không đúng, vẫn cần xử lý vị trí lắp. [2]
  • Kết cấu cũng đáng cân nhắc khi vật liệu phần tiếp xúc môi chất đắt hơn vật liệu vành bích. Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng phải theo thiết kế cụm nối, đặc biệt khi có rung, tải từ đường ống hoặc biến thiên nhiệt độ. Không kết luận phù hợp chỉ từ tên “bích rời”.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Nếu thay vành bích nhưng giữ stub end cũ, hãy gửi bản vẽ hoặc số đo của phần tựa, đường kính thân, đường kính và chiều dày mép loe. Một vành bích lồng qua được thân chưa chứng minh nó tựa đúng lên mép stub end. Ảnh giúp nhận dạng nhưng không thay số đo.
  • Nếu mua cả cụm, thông tin gửi Hồng Quang nên gồm:
  • Nếu bản vẽ ghi RF (mặt nổi), FF (mặt phẳng) hoặc RTJ (mặt có rãnh gioăng vòng kim loại), hãy gửi chi tiết mặt ghép và gioăng. Với Lap Joint, cần đối chiếu mặt làm kín trên stub end; tên kiểu mặt ghi cho vành bích riêng không đủ mô tả cụm. [1, 3] Quy cách và yêu cầu hồ sơ được thống nhất trong báo giá trước khi đặt hàng.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

Texas Flange — Lap Joint Flanges

cấu tạo, khả năng căn lỗ và việc tách vật liệu; dùng các mô tả phù hợp cụm stub end

Mở tài liệu gốc ↗
02

Sunny Steel — Lap Joint Flanges

cấu tạo và ứng dụng tháo lắp, phần “Benefits” và phân biệt Slip On

Mở tài liệu gốc ↗
03

Weldbend — catalogue hệ mét, trang 86–87

số liệu Class 150, ký hiệu và ghi chú vật liệu; các kiểu mặt ở trang 146–148; copyright 2010

Mở tài liệu gốc ↗
04

ASTM A105/A105M-10 — Scope

phạm vi thép carbon rèn; trang phiên bản lịch sử, không dùng để xác định phiên bản đơn hàng

Mở tài liệu gốc ↗
06

Alaskan Copper & Brass — Stainless Steel Products, trang in 20

các dạng stub end và tiêu chuẩn liên quan

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Mặt bích Lap Joint

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.