THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Mặt bích Slip On

Mặt bích Slip On (SO) được lồng qua đầu ống rồi hàn cố định bằng mối hàn góc. Khi mua, cần đối chiếu cả lỗ lồng ống và mặt ghép với van hoặc thiết bị, không chỉ cỡ danh nghĩa.

Kiểu kết nối
Lồng qua ống, hàn góc ở phía ngoài cổ và phía trong đầu ống.
Thông tin quy cách
NPS/DN, tiêu chuẩn và phiên bản, Class/PN, mặt làm kín, vật liệu.
Cấp áp lực
Class là cấp phân loại; áp suất cho phép phải tra theo vật liệu và nhiệt độ, không đọc Class 150 thành 150 psi.
Đối chiếu lắp ghép
Lỗ lồng ống và quy cách mặt ghép, gioăng, lỗ bu lông theo bản vẽ.

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Mặt bích Slip On (SO) được lồng qua đầu ống rồi hàn cố định bằng mối hàn góc. Khi mua, cần đối chiếu cả lỗ lồng ống và mặt ghép với van hoặc thiết bị, không chỉ cỡ danh nghĩa.

Cấu tạo: lồng qua ống rồi mới hàn

Ống đi xuyên vào lỗ giữa mặt bích; phần cổ ngắn bao quanh ống. Mối hàn góc liên kết bích với ống ở phía ngoài cổ và phía trong gần đầu ống. Trước khi hàn cố định, có thể điều chỉnh vị trí bích dọc ống để căn cụm nối. Đây là điểm khác với Weld Neck, loại có cổ nối với đầu ống bằng mối hàn giáp mối.

Đầu ống và mặt làm kín phải được bố trí theo bản vẽ lắp đặt, chừa chỗ thao tác và kiểm tra mối hàn. Không lấy chiều cao cổ trong catalogue làm khoảng lùi đầu ống hoặc kích thước mối hàn: đó là các thông tin khác nhau.

Hai phía cần khớp khi chọn Slip On

Phía ống cần kiểm đường kính ngoài ống và đường kính lỗ bích, còn gọi là bore. Lỗ Slip On dùng để lồng qua bên ngoài ống; lỗ Weld Neck nằm ở đầu nối giáp mối. Vì vậy, khi tra một bảng có nhiều loại bích, phải đọc đúng cột SO, tránh lấy số của Weld Neck chỉ vì cùng cỡ.

Phía van hoặc thiết bị cần đối chiếu tiêu chuẩn, cấp áp lực, mặt làm kín và quy cách lỗ bu lông. NPS là cỡ ống danh nghĩa theo hệ inch; DN là cỡ danh nghĩa theo hệ mét. Hai ký hiệu này giúp nhận dạng cỡ, nhưng chưa đủ để xác nhận hai mặt bích lắp được với nhau.

RF (Raised Face) là mặt làm kín nổi; FF (Flat Face) là mặt phẳng; RTJ (Ring Type Joint) dùng rãnh đặt gioăng vòng. Kiểu mặt và gioăng phải theo cụm ghép được thiết kế. Không chọn RF hay RTJ chỉ từ tên Slip On.

Khi thay bích ở đầu nối van hoặc thiết bị

Ví dụ, yêu cầu “Slip On 2 inch” vẫn còn thiếu tiêu chuẩn, Class, vật liệu và kiểu mặt ghép. Nếu bản vẽ chỉ định bích Class 150 theo catalogue Weldbend, hàng 2 inch ở bảng dưới có đường kính ngoài bích 150 mm và lỗ B2 tối thiểu 61,9 mm. Số 2 inch là cỡ danh nghĩa, không phải đường kính lỗ 50,8 mm.

Khi thay một bích đang dùng, hãy gửi ảnh ký hiệu trên bích, bản vẽ hoặc số đo mặt ghép cùng quy cách ống. Người mua cần kiểm cả vòng chia, số lượng và đường kính lỗ bu lông; bảng dưới chưa có các cột này nên không đủ làm bản vẽ lắp thay.

Slip On hàn cố định với ống. Lap Joint dùng bích tựa vào stub end — đầu ống có vành loe — với mặt tựa và bán kính lượn tương ứng. Một bích Slip On lồng vừa ống chưa đồng nghĩa dùng được làm bích rời cho stub end.

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Kiểu kết nốiLồng qua ống, hàn góc ở phía ngoài cổ và phía trong đầu ống.[5]
Thông tin quy cáchNPS/DN, tiêu chuẩn và phiên bản, Class/PN, mặt làm kín, vật liệu.
Cấp áp lựcClass là cấp phân loại; áp suất cho phép phải tra theo vật liệu và nhiệt độ, không đọc Class 150 thành 150 psi.[1] [7]
Đối chiếu lắp ghépLỗ lồng ống và quy cách mặt ghép, gioăng, lỗ bu lông theo bản vẽ.[1] [5]

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Mặt bích Slip On, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Slip On — ví dụ Class 150, Weldbend

[2]

Ví dụ Slip On Class 150, vật liệu ASTM A105/ASME SA105 theo catalogue Weldbend có copyright 2010, trang 87. Đây là bảng tham khảo của hãng, không phải bảng được xác nhận theo ASME B16.5-2025 hay cam kết hàng Hồng Quang cung ứng. C đọc theo hình cắt của nguồn, không tự cộng/trừ chiều cao mặt nổi.

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →

Đơn vị ghi ở từng cột · Trang 87
NPS (inch)OD (mm)C min (mm)W (mm)Y2 (mm)B2 min (mm)
1/2909.6301422.2
111012.7491634.5
215017.5782461.9
319022.31082990.7
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • OD: đường kính ngoài mặt bích.
  • C min: chiều dày thân bích tối thiểu theo hình cắt của catalogue.
  • W: đường kính cổ bích theo hình cắt của catalogue.
  • Y2: chiều dài qua cổ của Slip On.
  • B2 min: đường kính lỗ lồng ống tối thiểu.

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Thép carbon rèn — ASTM A105/A105M

Tiêu chuẩn vật liệu cho chi tiết đường ống rèn, trong đó có mặt bích. Khi đặt hàng ghi rõ tiêu chuẩn vật liệu và phiên bản yêu cầu; tên A105 không thay cho cỡ hoặc Class.[3]

Thép hợp kim và không gỉ — ASTM A182/A182M

Bao quát nhiều mác vật liệu; cần ghi mác cụ thể theo môi chất và điều kiện thiết kế. Chỉ ghi “inox” chưa đủ để đối chiếu vật tư.[4]

Tiêu chuẩn liên quan

ASME B16.5

Bao quát kích thước, dung sai và cấp áp suất–nhiệt độ cùng các yêu cầu liên quan. Trang ASME hiện giới thiệu bản 2025; phiên bản đặt hàng phải theo hồ sơ dự án.[1]

Ứng dụng

  • Đầu nối ống với van hoặc thiết bị có mặt bích: kiểm đồng thời mặt ghép, quy cách ống và chỗ thao tác hàn.
  • Cụm ống cần căn vị trí bích trước khi hàn cố định: khoảng điều chỉnh phải theo bản vẽ, không suy từ tên Slip On.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Với môi chất, áp suất, nhiệt độ hoặc tải chu kỳ đã xác định, dùng loại bích được thiết kế chấp nhận; tên Slip On không đủ để kết luận phù hợp.
  • Nếu chỉ có mẫu bích cũ, bổ sung ảnh ký hiệu và số đo lỗ lồng ống, đường kính ngoài, chiều dày, vòng chia và lỗ bu lông để đối chiếu.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

ASME B16.5 — phạm vi tiêu chuẩn

Description, edition 2025

Phạm vi tiêu chuẩn; không phải chứng nhận hàng hóa.

Mở tài liệu gốc ↗
02

Weldbend — catalogue mặt bích, hệ mét

Trang in 86–87; bản catalogue có copyright 2010

Ví dụ đối chiếu Class 150, ASTM A105, theo catalogue Weldbend. Không áp dụng cho mọi hãng/phiên bản tiêu chuẩn.

Mở tài liệu gốc ↗
03

ASTM A105/A105M — thép carbon rèn

ASTM A105/A105M-10, Scope (phiên bản lịch sử)

Phân loại vật liệu rèn, không xác nhận phiên bản hợp đồng.

Mở tài liệu gốc ↗
04

ASTM A182/A182M — vật liệu rèn hợp kim và inox

ASTM A182/A182M-24b, Scope (phiên bản lịch sử)

Phạm vi vật liệu; mác cụ thể theo hồ sơ lô hàng.

Mở tài liệu gốc ↗
05

Texas Flange — Slip On

Mô tả cấu tạo và lựa chọn

Tham khảo nguyên lý kết cấu; không suy ra thương hiệu hàng cung ứng.

Mở tài liệu gốc ↗
06

Texas Flange — Lap Joint

Mô tả stub end, mặt tựa và ID radius

Đối chiếu sự khác nhau với Slip On.

Mở tài liệu gốc ↗
07

Texas Flange — Class 150

FAQ: Class là ký hiệu, áp suất phụ thuộc vật liệu và nhiệt độ

Giải nghĩa Class; không dùng để chọn áp suất cho đơn hàng.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Mặt bích Slip On

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.