Thép carbon rèn — ASTM A105/A105M
Tiêu chuẩn vật liệu cho chi tiết đường ống rèn, trong đó có mặt bích. Khi đặt hàng ghi rõ tiêu chuẩn vật liệu và phiên bản yêu cầu; tên A105 không thay cho cỡ hoặc Class.[3]
THÉP HỒNG QUANG
Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn
Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.
THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT
Mặt bích Slip On (SO) được lồng qua đầu ống rồi hàn cố định bằng mối hàn góc. Khi mua, cần đối chiếu cả lỗ lồng ống và mặt ghép với van hoặc thiết bị, không chỉ cỡ danh nghĩa.
Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.
Mặt bích Slip On (SO) được lồng qua đầu ống rồi hàn cố định bằng mối hàn góc. Khi mua, cần đối chiếu cả lỗ lồng ống và mặt ghép với van hoặc thiết bị, không chỉ cỡ danh nghĩa.
Ống đi xuyên vào lỗ giữa mặt bích; phần cổ ngắn bao quanh ống. Mối hàn góc liên kết bích với ống ở phía ngoài cổ và phía trong gần đầu ống. Trước khi hàn cố định, có thể điều chỉnh vị trí bích dọc ống để căn cụm nối. Đây là điểm khác với Weld Neck, loại có cổ nối với đầu ống bằng mối hàn giáp mối.
Đầu ống và mặt làm kín phải được bố trí theo bản vẽ lắp đặt, chừa chỗ thao tác và kiểm tra mối hàn. Không lấy chiều cao cổ trong catalogue làm khoảng lùi đầu ống hoặc kích thước mối hàn: đó là các thông tin khác nhau.
Phía ống cần kiểm đường kính ngoài ống và đường kính lỗ bích, còn gọi là bore. Lỗ Slip On dùng để lồng qua bên ngoài ống; lỗ Weld Neck nằm ở đầu nối giáp mối. Vì vậy, khi tra một bảng có nhiều loại bích, phải đọc đúng cột SO, tránh lấy số của Weld Neck chỉ vì cùng cỡ.
Phía van hoặc thiết bị cần đối chiếu tiêu chuẩn, cấp áp lực, mặt làm kín và quy cách lỗ bu lông. NPS là cỡ ống danh nghĩa theo hệ inch; DN là cỡ danh nghĩa theo hệ mét. Hai ký hiệu này giúp nhận dạng cỡ, nhưng chưa đủ để xác nhận hai mặt bích lắp được với nhau.
RF (Raised Face) là mặt làm kín nổi; FF (Flat Face) là mặt phẳng; RTJ (Ring Type Joint) dùng rãnh đặt gioăng vòng. Kiểu mặt và gioăng phải theo cụm ghép được thiết kế. Không chọn RF hay RTJ chỉ từ tên Slip On.
Ví dụ, yêu cầu “Slip On 2 inch” vẫn còn thiếu tiêu chuẩn, Class, vật liệu và kiểu mặt ghép. Nếu bản vẽ chỉ định bích Class 150 theo catalogue Weldbend, hàng 2 inch ở bảng dưới có đường kính ngoài bích 150 mm và lỗ B2 tối thiểu 61,9 mm. Số 2 inch là cỡ danh nghĩa, không phải đường kính lỗ 50,8 mm.
Khi thay một bích đang dùng, hãy gửi ảnh ký hiệu trên bích, bản vẽ hoặc số đo mặt ghép cùng quy cách ống. Người mua cần kiểm cả vòng chia, số lượng và đường kính lỗ bu lông; bảng dưới chưa có các cột này nên không đủ làm bản vẽ lắp thay.
Slip On hàn cố định với ống. Lap Joint dùng bích tựa vào stub end — đầu ống có vành loe — với mặt tựa và bán kính lượn tương ứng. Một bích Slip On lồng vừa ống chưa đồng nghĩa dùng được làm bích rời cho stub end.

| Kiểu kết nối | Lồng qua ống, hàn góc ở phía ngoài cổ và phía trong đầu ống.[5] |
|---|---|
| Thông tin quy cách | NPS/DN, tiêu chuẩn và phiên bản, Class/PN, mặt làm kín, vật liệu. |
| Cấp áp lực | Class là cấp phân loại; áp suất cho phép phải tra theo vật liệu và nhiệt độ, không đọc Class 150 thành 150 psi.[1] [7] |
| Đối chiếu lắp ghép | Lỗ lồng ống và quy cách mặt ghép, gioăng, lỗ bu lông theo bản vẽ.[1] [5] |
Ví dụ Slip On Class 150, vật liệu ASTM A105/ASME SA105 theo catalogue Weldbend có copyright 2010, trang 87. Đây là bảng tham khảo của hãng, không phải bảng được xác nhận theo ASME B16.5-2025 hay cam kết hàng Hồng Quang cung ứng. C đọc theo hình cắt của nguồn, không tự cộng/trừ chiều cao mặt nổi.
Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →
| NPS (inch) | OD (mm) | C min (mm) | W (mm) | Y2 (mm) | B2 min (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/2 | 90 | 9.6 | 30 | 14 | 22.2 |
| 1 | 110 | 12.7 | 49 | 16 | 34.5 |
| 2 | 150 | 17.5 | 78 | 24 | 61.9 |
| 3 | 190 | 22.3 | 108 | 29 | 90.7 |
Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.
Tiêu chuẩn vật liệu cho chi tiết đường ống rèn, trong đó có mặt bích. Khi đặt hàng ghi rõ tiêu chuẩn vật liệu và phiên bản yêu cầu; tên A105 không thay cho cỡ hoặc Class.[3]
Bao quát nhiều mác vật liệu; cần ghi mác cụ thể theo môi chất và điều kiện thiết kế. Chỉ ghi “inox” chưa đủ để đối chiếu vật tư.[4]
Bao quát kích thước, dung sai và cấp áp suất–nhiệt độ cùng các yêu cầu liên quan. Trang ASME hiện giới thiệu bản 2025; phiên bản đặt hàng phải theo hồ sơ dự án.[1]
Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.
Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.
Description, edition 2025
Phạm vi tiêu chuẩn; không phải chứng nhận hàng hóa.
Mở tài liệu gốc ↗Trang in 86–87; bản catalogue có copyright 2010
Ví dụ đối chiếu Class 150, ASTM A105, theo catalogue Weldbend. Không áp dụng cho mọi hãng/phiên bản tiêu chuẩn.
Mở tài liệu gốc ↗ASTM A105/A105M-10, Scope (phiên bản lịch sử)
Phân loại vật liệu rèn, không xác nhận phiên bản hợp đồng.
Mở tài liệu gốc ↗ASTM A182/A182M-24b, Scope (phiên bản lịch sử)
Phạm vi vật liệu; mác cụ thể theo hồ sơ lô hàng.
Mở tài liệu gốc ↗Mô tả cấu tạo và lựa chọn
Tham khảo nguyên lý kết cấu; không suy ra thương hiệu hàng cung ứng.
Mở tài liệu gốc ↗Mô tả stub end, mặt tựa và ID radius
Đối chiếu sự khác nhau với Slip On.
Mở tài liệu gốc ↗FAQ: Class là ký hiệu, áp suất phụ thuộc vật liệu và nhiệt độ
Giải nghĩa Class; không dùng để chọn áp suất cho đơn hàng.
Mở tài liệu gốc ↗Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.
Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Tin nhắn chỉ xử lý trong trang này, chưa gửi cho nhân viên. Chọn Zalo hoặc biểu mẫu để gửi yêu cầu.