Thép carbon rèn
ASTM A105/A105M là tiêu chuẩn vật liệu cho chi tiết đường ống rèn. Đối chiếu mác và chứng từ của lô hàng.[3]
THÉP HỒNG QUANG
Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn
Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.
THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT
Mặt bích Blind là tấm bích đặc dùng đóng một đầu nối có mặt bích. Bộ lựa chọn tập trung vào đường kính ngoài, vòng lỗ bu lông, chiều dày và kiểu mặt làm kín; không có lỗ thông dòng như các loại bích nối ống.
Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.
Mặt bích Blind là tấm bích đặc dùng đóng một đầu nối có mặt bích. Bộ lựa chọn tập trung vào đường kính ngoài, vòng lỗ bu lông, chiều dày và kiểu mặt làm kín; không có lỗ thông dòng như các loại bích nối ống.

| Kiểu kết nối | Bích đặc, đóng kín đầu nối mặt bích[5] |
|---|---|
| Tiêu chuẩn kích thước tham khảo | ASME B16.5; cần xác định phiên bản và Class cụ thể.[1] |
| Hệ áp lực | ASME Class là cấp phân loại. Áp suất cho phép phụ thuộc vật liệu và nhiệt độ, không quy đổi trực tiếp thành PSI.[1] |
| Mặt làm kín | Theo cụm ghép và loại gioăng; xác nhận trên bản vẽ đặt hàng.[5] |
| Hồ sơ đặt hàng | Bản vẽ, mác vật liệu, số lượng, yêu cầu kiểm tra và chứng từ theo từng lô. |
Bốn cỡ tham khảo từ catalogue Weldbend, trang 87 (hệ mét). C là chiều dày tối thiểu theo hình cắt của nguồn; không cộng/trừ chiều cao mặt nổi tùy ý. Số liệu này không xác nhận hãng hoặc cấu hình Hồng Quang cung ứng. Xem bản vẽ được duyệt trước khi gia công/lắp đặt.
| NPS (inch) | OD (mm) | C min (mm) |
|---|---|---|
| 1/2 | 90 | 9.6 |
| 1 | 110 | 12.7 |
| 2 | 150 | 17.5 |
| 3 | 190 | 22.3 |
Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.
ASTM A105/A105M là tiêu chuẩn vật liệu cho chi tiết đường ống rèn. Đối chiếu mác và chứng từ của lô hàng.[3]
ASTM A182/A182M bao quát các mác vật liệu rèn tương ứng; lựa chọn theo môi chất và điều kiện thiết kế.[4]
Kích thước, cấp áp lực và yêu cầu liên quan của mặt bích trong phạm vi tiêu chuẩn.[1]
Vật liệu; không thay cho tiêu chuẩn kích thước mặt bích.[3] [4]
Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.
Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.
Description, edition 2025
Phạm vi tiêu chuẩn; không phải chứng nhận hàng hóa.
Mở tài liệu gốc ↗Trang in 86–87; bản catalogue có copyright 2010
Ví dụ đối chiếu Class 150, ASTM A105, theo catalogue Weldbend. Không áp dụng cho mọi hãng/phiên bản tiêu chuẩn.
Mở tài liệu gốc ↗Scope; trang phiên bản lịch sử
Phân loại vật liệu rèn, không xác nhận phiên bản hợp đồng.
Mở tài liệu gốc ↗Scope
Phạm vi vật liệu; mác cụ thể theo hồ sơ lô hàng.
Mở tài liệu gốc ↗Mô tả cấu tạo và lựa chọn
Tham khảo nguyên lý kết cấu; không suy ra thương hiệu hàng cung ứng.
Mở tài liệu gốc ↗Nguồn được đối chiếu ngày 2026-09-28. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.
Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.