THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Mặt bích Blind

Mặt bích Blind (bích mù) là bích đặc, không có lỗ thông dòng, dùng đóng đầu ống hoặc cửa nối có mặt bích. Khi chọn, cần khớp quy cách bích ghép, mặt làm kín và vật liệu; chỉ biết cỡ danh nghĩa DN/NPS chưa đủ.

Kiểu kết nối
Bích đặc, đóng đầu nối có mặt bích; liên kết bằng bu lông và gioăng.
Cỡ danh nghĩa
DN là cỡ danh nghĩa theo hệ mét; NPS là cỡ danh nghĩa theo hệ inch. Ghi cỡ theo hệ tiêu chuẩn của bích ghép; không dùng cỡ danh nghĩa làm đường kính ngoài bích.
Cấp áp lực
Class là cấp phân loại của ASME, không phải giá trị áp suất PSI. Kiểm mức áp suất cho phép theo nhiệt độ theo vật liệu và phiên bản tiêu chuẩn được chỉ định.
Mặt làm kín
RF, FF hoặc RTJ theo bích ghép và gioăng trong thiết kế.

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Mặt bích Blind (bích mù) là bích đặc, không có lỗ thông dòng, dùng đóng đầu ống hoặc cửa nối có mặt bích. Khi chọn, cần khớp quy cách bích ghép, mặt làm kín và vật liệu; chỉ biết cỡ danh nghĩa DN/NPS chưa đủ.

Thân kín, tháo mở bằng bu lông

Blind được bắt vào bích đối diện qua gioăng và bu lông. Phần giữa đặc chặn dòng, khác với bích nối ống có lỗ xuyên tâm. Có cấu hình không cổ và có cổ; tên Blind không tự xác định kiểu mặt làm kín.

Mặt RF (Raised Face) có vùng làm kín nổi; FF (Flat Face) là mặt phẳng; RTJ (Ring Type Joint) có rãnh cho gioăng vòng kim loại. Chọn kiểu mặt theo bích đối diện và gioăng của cụm nối, không chỉ theo hình chụp sản phẩm.

Đóng nhánh chờ: cần biết gì trước khi mua?

Một nhánh đường ống dành cho mở rộng sau này có thể kết thúc bằng Blind theo thiết kế. Khi cần nối thêm tuyến, tháo bích mù để sử dụng đầu nối đó. Đây là vị trí đóng kín có thể tháo, không phải van để đóng mở dòng trong lúc vận hành.

Ví dụ yêu cầu “bích mù 2 inch” mới cho biết cỡ danh nghĩa. Hãy đọc thêm ký hiệu trên bích ghép hoặc bản vẽ: tiêu chuẩn, phiên bản, Class, kiểu mặt và vật liệu. Nếu đối chiếu với hàng NPS 2 Class 150 trong bảng Weldbend bên dưới, OD là 150 mm và C tối thiểu 17,5 mm. Số 2 inch không phải đường kính ngoài bích 50,8 mm.

Khi thay bích cũ, ảnh ký hiệu và ảnh mặt ghép giúp nhận dạng; số đo đường kính ngoài, vòng chia lỗ, số lỗ và đường kính lỗ giúp kiểm tra lắp khớp. Vòng chia là đường tròn đi qua tâm các lỗ bu lông. Đo được OD chưa đủ để kết luận hai bích tương thích, và bảng OD/C dưới đây chưa đủ làm bản vẽ lắp thay.

Đừng nhầm bích mù với tấm chặn giữa hai bích

Blind flange đóng đầu nối. Line blank là tấm chặn lắp giữa hai mặt bích; ASME B16.48-2025 quy định nhóm chi tiết này trong phạm vi NPS 1/2–24. Vì vậy, khi bản vẽ ghi spectacle blind hoặc bộ blank/spacer, cần hỏi đúng loại theo bản vẽ, không thay bằng Blind flange chỉ vì cùng mục đích chặn dòng.

  • Thân giữa đặc, không có lỗ thông dòng.
  • Ghép với bích đối diện bằng gioăng và bu lông.
  • Đối chiếu cả mặt làm kín và vòng lỗ, không chỉ cỡ danh nghĩa.
Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Kiểu kết nốiBích đặc, đóng đầu nối có mặt bích; liên kết bằng bu lông và gioăng.[5]
Cỡ danh nghĩaDN là cỡ danh nghĩa theo hệ mét; NPS là cỡ danh nghĩa theo hệ inch. Ghi cỡ theo hệ tiêu chuẩn của bích ghép; không dùng cỡ danh nghĩa làm đường kính ngoài bích.[2]
Cấp áp lựcClass là cấp phân loại của ASME, không phải giá trị áp suất PSI. Kiểm mức áp suất cho phép theo nhiệt độ theo vật liệu và phiên bản tiêu chuẩn được chỉ định.[1]
Mặt làm kínRF, FF hoặc RTJ theo bích ghép và gioăng trong thiết kế.[5]
Dữ liệu lắp khớpĐường kính ngoài, vòng chia, số lỗ, đường kính lỗ, chiều dày và kiểu mặt; cần bản vẽ đúng cấu hình.

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Mặt bích Blind, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Mặt bích Blind — bốn cỡ tham khảo Class 150

[2]

Theo catalogue Weldbend, trang in 87, copyright 2010: Class 150, ASTM A105/ASME SA105, hệ mét. C là chiều dày tối thiểu đọc theo hình cắt Blind của nguồn, không phải chiều dày cộng thêm mặt nổi. Bảng chỉ có OD và C, chưa có quy cách lỗ bu lông; dùng để đối chiếu sơ bộ, không làm bản vẽ chế tạo/lắp thay hoặc xác nhận hàng cung ứng.

Đơn vị ghi ở từng cột · Trang in 87; copyright 2010
NPS (inch)OD (mm)C min (mm)
1/2909.6
111012.7
215017.5
319022.3
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • NPS: cỡ ống danh nghĩa theo hệ inch, không phải đường kính ngoài bích.
  • OD: đường kính ngoài bích, đơn vị mm.
  • C min: chiều dày tối thiểu theo hình cắt của catalogue, đơn vị mm.

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Thép carbon rèn — ASTM A105/A105M

A105/A105M quy định vật liệu chi tiết đường ống thép carbon rèn, gồm mặt bích. Không suy một tấm thép carbon cắt tròn là bích A105 chỉ vì hình dạng giống nhau; vật liệu và dạng sản phẩm phải có căn cứ trong hồ sơ.[3]

Inox hoặc thép hợp kim — ASTM A182/A182M

A182/A182M bao quát mặt bích và các chi tiết tương ứng bằng thép hợp kim hoặc không gỉ. Khi hỏi mua, ghi mác đầy đủ, chẳng hạn theo chỉ định trên bản vẽ, thay vì chỉ ghi “inox”. Việc chọn mác phải xét môi chất và nhiệt độ làm việc.[4]

Tiêu chuẩn liên quan

ASME B16.5

Quy định mức áp suất cho phép theo nhiệt độ, kích thước và yêu cầu liên quan. Trang giới thiệu phiên bản 2025 nêu phạm vi NPS 1/2–24 cho các Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500; Class 2500 tới NPS 12. Chọn đúng Class và phiên bản của hồ sơ, không ghép tùy ý số liệu từ các hệ tiêu chuẩn.[1]

ASTM A105/A105M và A182/A182M

Quy định vật liệu, không thay cho tiêu chuẩn kích thước. Một mô tả đặt hàng cần cả mác vật liệu lẫn tiêu chuẩn mặt bích.[3] [4]

Ứng dụng

  • Đóng đầu tuyến hoặc nhánh chờ mở rộng có đầu nối mặt bích theo thiết kế.
  • Đóng cửa nối chưa sử dụng trên thiết bị khi hồ sơ thiết bị chỉ định cấu hình Blind.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Đối chiếu DN/NPS, tiêu chuẩn và phiên bản, Class/PN, mặt làm kín, mác vật liệu và vòng lỗ với bích đang ghép. Cùng DN chưa đủ xác nhận lắp khớp.
  • Xác nhận áp suất và nhiệt độ thiết kế để tra mức áp suất cho phép của vật liệu; lắp được bu lông chưa chứng minh cụm nối chịu được điều kiện làm việc.
  • Nếu cần lỗ ren cho đồng hồ, xả khí hoặc xả nước, gửi bản vẽ gia công bổ sung; không lấy quy cách bích đặc ban đầu làm xác nhận cho cấu hình đã khoan.
  • Nếu dùng làm đầu bịt khi thử áp, cần phương án được duyệt cho toàn cụm gồm Blind, bích ghép, gioăng và bu lông. Chỉ tháo nối sau khi cô lập, xả áp và làm an toàn theo quy trình vận hành.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

ASME B16.5 — phạm vi tiêu chuẩn

Description, edition 2025

Phạm vi tiêu chuẩn; không phải chứng nhận hàng hóa.

Mở tài liệu gốc ↗
02

Weldbend — catalogue mặt bích, hệ mét

Trang in 86–87; bản catalogue có copyright 2010

Ví dụ đối chiếu Class 150, ASTM A105, theo catalogue Weldbend. Không áp dụng cho mọi hãng/phiên bản tiêu chuẩn.

Mở tài liệu gốc ↗
03

ASTM A105/A105M — thép carbon rèn

Scope; trang phiên bản lịch sử

Phân loại vật liệu rèn, không xác nhận phiên bản hợp đồng.

Mở tài liệu gốc ↗
04

ASTM A182/A182M — vật liệu rèn hợp kim và inox

Scope

Phạm vi vật liệu; mác cụ thể theo hồ sơ lô hàng.

Mở tài liệu gốc ↗
05

Texas Flange — Blind

Mô tả cấu tạo và lựa chọn

Tham khảo nguyên lý kết cấu; không suy ra thương hiệu hàng cung ứng.

Mở tài liệu gốc ↗
06

ASME B16.48 — Line Blanks

Description; edition 2025

Phạm vi tấm chặn lắp giữa hai bích, để phân biệt với Blind flange.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Mặt bích Blind

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.