Mặt bích Blind (bích mù) là bích đặc, không có lỗ thông dòng, dùng đóng đầu ống hoặc cửa nối có mặt bích. Khi chọn, cần khớp quy cách bích ghép, mặt làm kín và vật liệu; chỉ biết cỡ danh nghĩa DN/NPS chưa đủ.
Thân kín, tháo mở bằng bu lông
Blind được bắt vào bích đối diện qua gioăng và bu lông. Phần giữa đặc chặn dòng, khác với bích nối ống có lỗ xuyên tâm. Có cấu hình không cổ và có cổ; tên Blind không tự xác định kiểu mặt làm kín.
Mặt RF (Raised Face) có vùng làm kín nổi; FF (Flat Face) là mặt phẳng; RTJ (Ring Type Joint) có rãnh cho gioăng vòng kim loại. Chọn kiểu mặt theo bích đối diện và gioăng của cụm nối, không chỉ theo hình chụp sản phẩm.
Đóng nhánh chờ: cần biết gì trước khi mua?
Một nhánh đường ống dành cho mở rộng sau này có thể kết thúc bằng Blind theo thiết kế. Khi cần nối thêm tuyến, tháo bích mù để sử dụng đầu nối đó. Đây là vị trí đóng kín có thể tháo, không phải van để đóng mở dòng trong lúc vận hành.
Ví dụ yêu cầu “bích mù 2 inch” mới cho biết cỡ danh nghĩa. Hãy đọc thêm ký hiệu trên bích ghép hoặc bản vẽ: tiêu chuẩn, phiên bản, Class, kiểu mặt và vật liệu. Nếu đối chiếu với hàng NPS 2 Class 150 trong bảng Weldbend bên dưới, OD là 150 mm và C tối thiểu 17,5 mm. Số 2 inch không phải đường kính ngoài bích 50,8 mm.
Khi thay bích cũ, ảnh ký hiệu và ảnh mặt ghép giúp nhận dạng; số đo đường kính ngoài, vòng chia lỗ, số lỗ và đường kính lỗ giúp kiểm tra lắp khớp. Vòng chia là đường tròn đi qua tâm các lỗ bu lông. Đo được OD chưa đủ để kết luận hai bích tương thích, và bảng OD/C dưới đây chưa đủ làm bản vẽ lắp thay.
Đừng nhầm bích mù với tấm chặn giữa hai bích
Blind flange đóng đầu nối. Line blank là tấm chặn lắp giữa hai mặt bích; ASME B16.48-2025 quy định nhóm chi tiết này trong phạm vi NPS 1/2–24. Vì vậy, khi bản vẽ ghi spectacle blind hoặc bộ blank/spacer, cần hỏi đúng loại theo bản vẽ, không thay bằng Blind flange chỉ vì cùng mục đích chặn dòng.