THÉP HỒNG QUANG
Vật tư đường ống công nghiệp
Thông tin sản phẩm và các cấu hình kỹ thuật.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Weldolet — Phụ kiện rẽ nhánh hàn đối đầu
Weldolet nối nhánh hàn đối đầu BW. Xem vật liệu, cỡ run × branch, SCH và thông tin cần gửi để Thép Hồng Quang đối chiếu, báo giá.
Thông số của từng cấu hình được đối chiếu và xác nhận khi báo giá.
Tổng quan sản phẩm
Weldolet là phụ kiện tạo đầu nhánh hàn đối đầu từ thân ống chính. Khi gửi yêu cầu mua hàng, cần mô tả cỡ ống chính, cỡ nhánh và thành ống, thay vì chỉ ghi một kích thước outlet. Hồng Quang tiếp nhận yêu cầu Weldolet để đối chiếu cấu hình và báo giá theo từng nhu cầu.
Weldolet dùng như thế nào?
Theo mô tả nhà sản xuất, Weldolet là kết nối nhánh BW có phần gia cường tích hợp. Việc lựa chọn và lắp đặt phải theo thiết kế hệ thống, tiêu chuẩn dự án và dữ liệu của loại hàng cụ thể. Phụ kiện này khác tê hàn đối đầu; không tự thay một cấu hình bằng cấu hình khác nếu hồ sơ chưa cho phép.
Danh sách vật liệu tham khảo
| Nhóm | Mác tham khảo | Khi hỏi hàng |
|---|---|---|
| Thép carbon rèn | ASTM A105/A105N | Ghi đầy đủ mác và yêu cầu nhiệt luyện theo hồ sơ. |
| Inox rèn | ASTM A182 F304/F304L, F316/F316L | Chọn mác theo specification; xác nhận yêu cầu chứng từ. |
| Thép cho yêu cầu nhiệt độ thấp | ASTM A350 LF2 | Đối chiếu yêu cầu thử va đập và điều kiện dự án. |
| Duplex / super duplex | ASTM A182 F51/F53/F55 | Danh mục tham khảo; cần yêu cầu kỹ thuật và xác nhận khả năng cung ứng. |
Danh sách trên tổng hợp các mác được công bố trong catalogue nhà sản xuất và danh mục doanh nghiệp cùng ngành. Đây là cơ sở trao đổi ban đầu, không khẳng định Hồng Quang có sẵn mọi mác hoặc mọi tổ hợp cỡ. Với một yêu cầu cụ thể, ghi đúng mác cần mua, yêu cầu chứng từ và tiêu chí chấp nhận để đối chiếu khả năng cung ứng.
Quy cách cần ghi khi hỏi mua Weldolet
Trang Weldolet của Bonney Forge công bố phạm vi kích thước nhánh NPS 1/8 đến 24 và các ký hiệu STD, XS, XXS, S160, 5S, 10S. Phạm vi đó là catalogue tham khảo của nhà sản xuất, không phải bảng tồn kho Hồng Quang và không chứng minh mọi cỡ ống chính kết hợp được với mọi cỡ nhánh.
- Ống chính (run/header): cỡ NPS/DN, chiều dày hoặc SCH và vật liệu của ống.
- Ống nhánh (branch/outlet): cỡ đầu ra, SCH hoặc chiều dày và vật liệu.
- Kiểu đầu nối: BW đối với Weldolet; giữ nguyên ký hiệu trên BOQ.
- Hồ sơ: tiêu chuẩn dự án, yêu cầu marking, bản vẽ và loại chứng từ cần giao kèm.
- Số lượng và tiến độ: số chiếc từng quy cách, địa chỉ nhận và thời điểm cần hàng.
MSS SP-97 xuất hiện trong tài liệu thiết kế của các dòng outlet gia cường; ASME B16.25 liên quan đến đầu hàn đối đầu theo catalogue Weldolet được tham khảo. Không tự gán Class 3000/6000 của dòng hàn lồng hoặc ren cho mọi Weldolet. Tên loại, vật liệu, cỡ run/branch và thành ống phải được ghi cùng nhau.
Phân biệt các kiểu outlet rẽ nhánh
Weldolet có đầu nhánh BW; Sockolet có đầu nhánh hàn lồng SW; Thredolet có đầu nhánh ren. Chọn theo kiểu liên kết đã được thiết kế. Các tên Weldolet, Sockolet và Thredolet là tên thương mại gắn với dòng sản phẩm của Bonney Forge; việc tham khảo catalogue không hàm ý Hồng Quang là đại lý hoặc cung cấp đúng thương hiệu đó.
Chuẩn bị BOQ và nhận báo giá
Có thể gửi theo mẫu: “Weldolet BW — run [cỡ/chiều dày] × branch [cỡ/chiều dày] — vật liệu [mác] — tiêu chuẩn [theo hồ sơ] — [số lượng] chiếc”. Phần chưa rõ nên ghi “cần đối chiếu” thay vì tự điền thông số. Với yêu cầu thay thế, gửi ảnh ký hiệu, ảnh mối nối hiện tại và bản vẽ nếu có để tránh chọn hàng từ tên gọi ngắn.
Khi yêu cầu báo giá cho công trình tại TP.HCM, khu vực Bình Dương, Vũng Tàu, Hà Tĩnh và Hà Nội, vui lòng ghi địa chỉ nhận hàng, thời điểm cần vật tư và số lượng từng quy cách. Phương án cung ứng, chi phí vận chuyển và lịch giao được trao đổi theo từng yêu cầu. Có thể gửi BOQ hoặc bản vẽ qua vattuhongquang@gmail.com, hoặc điền biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Khi nhận báo giá, đối chiếu lại run/branch, vật liệu, đầu hàn, phạm vi hồ sơ và thời gian cung ứng. Nếu có phương án tương đương, cần được bên có trách nhiệm kỹ thuật chấp thuận trước khi đặt hàng. Giá và khả năng cung ứng được xác nhận theo từng cấu hình; ảnh sản phẩm thực tế sẽ được bổ sung khi có tài liệu phù hợp.
Tìm hiểu thêm
Phụ kiện rẽ nhánh, phụ kiện hàn, DN/NPS/OD/ID và CO, CQ, MTC trong yêu cầu mua vật tư.
Nguồn tham khảo: Bonney Forge — Weldolet; FS Pipe Engineering — danh mục vật liệu Weldolet; Thép Bảo Tín — phụ kiện áp lực. Thông số hàng được chốt theo hồ sơ dự án và tài liệu của nhà sản xuất thực tế khi báo giá.
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Kiểu đầu nhánh | Hàn đối đầu BW; đối chiếu đầu hàn theo hồ sơ. |
| Cỡ run × branch | Ghi riêng cỡ ống chính và ống nhánh cùng chiều dày. |
| Kích thước tham khảo | Catalogue Bonney Forge: nhánh NPS 1/8–24; chưa phải danh sách tồn kho. |
| Vật liệu tham khảo | A105/A105N; A182 F304/F304L, F316/F316L; A350 LF2; F51/F53/F55 theo yêu cầu. |
| Chiều dày tham khảo | STD, XS, XXS, S160, 5S, 10S theo catalogue và từng cấu hình. |
| Cung ứng và chứng từ | Đối chiếu theo BOQ; xác nhận giá, hồ sơ và thời gian cung ứng khi báo giá. |
Vật liệu, tiêu chuẩn & ứng dụng
Tiêu chuẩn liên quan
MSS SP-97: Tài liệu tham khảo cho dòng outlet gia cường; áp dụng theo sản phẩm và hồ sơ dự án.
ASME B16.25: Catalogue Weldolet tham khảo chỉ dẫn đầu hàn đối đầu theo tiêu chuẩn này.
Ứng dụng
Liên hệ để được tư vấn thông tin phù hợp.
Tài liệu kỹ thuật
Chưa có tài liệu tải xuống được công bố.
Cho biết tên sản phẩm, quy cách và loại tài liệu cần đối chiếu để chúng tôi làm rõ yêu cầu.
Yêu cầu tài liệu kỹ thuật →Yêu cầu báo giá
Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.
