THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Cà Rá Ren

Bushing chuyển cỡ có ren ngoài lớn và ren trong nhỏ, kèm đầu lục giác để lắp.

Kết nối
Ren ngoài lớn × ren trong nhỏ
Chuẩn ren
Xác nhận ở cả hai đầu
Cặp cỡ
Theo danh mục model, không suy tổ hợp tùy ý

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Cà rá đặt trong cổng ren trong lớn để tạo cổng ren trong nhỏ hơn. Đây là cấu tạo ren ngoài–trong; khác kép giảm có hai ren ngoài và bầu giảm có hai ren trong.

Cần kiểm tra chiều dài phần ren, độ dày còn lại giữa hai ren và không gian cho đầu lục giác. Không mặc định mọi cặp cỡ đều được nhà sản xuất cho phép.

Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Kết nốiRen ngoài lớn × ren trong nhỏ[1]
Chuẩn renXác nhận ở cả hai đầu[2]
Cặp cỡTheo danh mục model, không suy tổ hợp tùy ý[1]

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Cà Rá Ren, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Ví dụ bushing316 NPT — Swagelok

[1]

Dữ liệu đối chiếu từ nhà sản xuất được nêu tên; chưa xác nhận đây là model do Hồng Quang cung cấp. Dùng để đọc quy cách, không dùng làm bản vẽ chế tạo hoặc cam kết giao hàng.

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →

Đơn vị ghi ở từng cột
Model tham khảoNPT ngoài × trongA (mm)E (mm)F (in)
Swagelok SS-8-RB-41/2 × 1/427.411.47/8
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • A: Chiều dài toàn bộ
  • E: Lỗ thông nhỏ
  • F: Bề rộng lục giác

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Inox316 tham khảo

Ví dụ SS-8-RB-4; cấu hình chào hàng cần đối chiếu riêng.

Tiêu chuẩn liên quan

Đối chiếu tiêu chuẩn cấu tạo và vật liệu trong bảng thông số, cùng hồ sơ của model được chọn.

Ứng dụng

  • Thu cỡ cổng thiết bị
  • Chuyển cỡ kết nối ren tại cụm van

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Xác định NPT hoặc BSP/ISO theo đầu nối hiện hữu; không ghép ren khác chuẩn dựa vào cùng tên cỡ. Chất làm kín ren phải phù hợp môi chất và hướng dẫn lắp của nhà sản xuất.
  • Nêu rõ đầu ngoài/đầu trong trong BOQ để tránh nhầm với kép giảm.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

Swagelok — Pipe Fittings MS-01-147

Printed pp.5,7,14; PDF indices4,6,13 visually reviewed

Nipple lục giác, nipple giảm, bushing: ví dụ mã Swagelok SS vật liệu316, NPT. Không áp thông số hãng cho mọi phụ kiện inox/ren mạ kẽm.

Mở tài liệu gốc ↗
02

Swagelok — Basic Pipe Threads Explained

Thread identification

NPT và ISO/BSPT khác hình học; phải xác nhận chuẩn đầu nối, không ghép lẫn chỉ vì cùng cỡ danh nghĩa.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-09-28. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Cà Rá Ren

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.