THÉP HỒNG QUANG

Vật tư đường ống công nghiệp

Lựa chọn đúng kết cấu · Đối chiếu đúng tiêu chuẩn

Ảnh giới thiệu sản phẩm · Quy cách giao hàng theo báo giá được xác nhận.

THÉP HỒNG QUANG / CATALOG KỸ THUẬT

Mặt bích Threaded

Mặt bích Threaded (mặt bích ren) nối với đầu ống ren ngoài bằng phần ren trong của bích. Khi đặt mua, cần khớp cả chuẩn ren ở phía ống lẫn quy cách mặt bích ở phía van hoặc thiết bị; chỉ ghi cỡ danh nghĩa chưa đủ để chọn đúng.

Kiểu kết nối
Ren trong của bích nối với đầu ống ren ngoài; phía thiết bị ghép bằng gioăng và bu lông.
Cỡ danh nghĩa
Ghi NPS (cỡ ống danh nghĩa theo hệ inch) hoặc DN (ký hiệu cỡ danh nghĩa theo hệ mét), đồng thời ghi cỡ và chuẩn ren. Không dùng đường kính đo được thay cho tên cỡ.
Chuẩn ren
Ví dụ NPT theo ASME B1.20.1; nếu yêu cầu BSPT phải ghi rõ tiêu chuẩn và ký hiệu ren của đầu ghép.
Tiêu chuẩn mặt bích
ASME B16.5 khi quy cách yêu cầu thuộc tiêu chuẩn này; ghi cả edition (phiên bản) và Class.

Quy cách, hãng, hồ sơ và thời gian cung ứng được xác nhận theo từng yêu cầu.

Có bản vẽ hoặc danh sách vật tư?
Cách gửi BOQ / bản vẽ qua email →

Tổng quan sản phẩm

Mặt bích Threaded (mặt bích ren) nối với đầu ống ren ngoài bằng phần ren trong của bích. Khi đặt mua, cần khớp cả chuẩn ren ở phía ống lẫn quy cách mặt bích ở phía van hoặc thiết bị; chỉ ghi cỡ danh nghĩa chưa đủ để chọn đúng.

  • Bích có hai vị trí nối khác nhau: ren trong giữ bích với ống; mặt ghép cùng gioăng và bu lông tạo mối nối với bích đối diện. Chất làm kín ren không thay cho gioăng mặt bích, và gioăng cũng không xử lý được ren lắp sai.
  • Khác với Slip On có lỗ trơn để luồn ống rồi hàn, Threaded có ren trong để vặn vào đầu ống đã tạo ren. Điểm đáng cân nhắc là có thể nối tại vị trí đó mà không dùng mối hàn; điều này không tự xác nhận an toàn cháy nổ hoặc khả năng chịu áp của cả cụm.
  • NPT là ren ống côn theo ASME B1.20.1, góc biên dạng 60°; BSPT có biên dạng 55°. Hai hệ không tự thay thế. Ở cỡ 1/2 inch, cả hai có 14 vòng ren/inch nên đếm bước ren vẫn chưa đủ phân biệt.
  • Ví dụ khi thay một bích trên đầu ống 1/2 inch chưa rõ chuẩn ren: dù mặt ghép khớp bích van, vẫn cần xác định ren ống từ hồ sơ hoặc kiểm tra chuyên dụng. Không dùng việc vặn thử được vài vòng làm căn cứ đặt hàng.
Hình minh họa hệ thống đường ống công nghiệp
KẾT NỐI ĐỒNG BỘ CHO HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆPẢnh minh họa ứng dụng

Thông số kỹ thuật

Đặc điểm nhóm sản phẩm và thông tin cần đối chiếu
Kiểu kết nốiRen trong của bích nối với đầu ống ren ngoài; phía thiết bị ghép bằng gioăng và bu lông.[6]
Cỡ danh nghĩaGhi NPS (cỡ ống danh nghĩa theo hệ inch) hoặc DN (ký hiệu cỡ danh nghĩa theo hệ mét), đồng thời ghi cỡ và chuẩn ren. Không dùng đường kính đo được thay cho tên cỡ.[3]
Chuẩn renVí dụ NPT theo ASME B1.20.1; nếu yêu cầu BSPT phải ghi rõ tiêu chuẩn và ký hiệu ren của đầu ghép.[3]
Tiêu chuẩn mặt bíchASME B16.5 khi quy cách yêu cầu thuộc tiêu chuẩn này; ghi cả edition (phiên bản) và Class.[1]
Cấp áp lựcClass là cấp phân loại, không phải số PSI cố định. Áp suất cho phép phải tra theo vật liệu và nhiệt độ trong tiêu chuẩn áp dụng.[1]
Mặt ghép và lỗ bu lôngĐối chiếu kiểu mặt làm kín, đường kính vòng tâm lỗ, số lỗ, đường kính lỗ và gioăng với bích đối diện. RF là mặt nổi; FF là mặt phẳng.[2]
Đầu ốngGhi vật liệu, chiều dày hoặc Schedule (ký hiệu dãy chiều dày ống) và yêu cầu tạo ren theo thiết kế; không chọn chỉ theo đường kính ngoài.

Sơ đồ kỹ thuật

Sơ đồ nguyên lý Mặt bích Threaded, không theo tỷ lệ
Sơ đồ nguyên lý do Hồng Quang biên soạn. Bản vẽ lắp đặt hoặc chế tạo phải được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.

Bảng kích thước & quy cách

Kích thước tham khảo mặt bích Threaded Class 150 — Weldbend

[2]

Bốn cỡ từ catalogue Weldbend hệ mét, trang in 87, copyright 2010; ghi chú nguồn xác định ASTM A105/ASME SA105. C là chiều dày tối thiểu theo hình cắt của catalogue, không tự cộng hoặc trừ chiều cao mặt nổi. Đây là ví dụ đọc quy cách, không xác nhận hãng hay cấu hình hàng cung ứng; dùng bản vẽ của cấu hình đặt mua để lắp đặt.

Vuốt ngang để xem đầy đủ các cột →

Đơn vị ghi ở từng cột · Trang in 87; catalogue hệ mét, copyright 2010
NPS (inch)OD (mm)C min (mm)W (mm)Y2 (mm)T min (mm)
1/2909.6301416
111012.7491617
215017.5782425
319022.31082930
Ký hiệu và cách đọc bảng
  • NPS: cỡ ống danh nghĩa, ghi theo inch trong bảng.
  • OD: đường kính ngoài bích, không phải đường kính ngoài ống.
  • C min: chiều dày bích tối thiểu theo hình cắt của nguồn.
  • W: đường kính cổ bích theo hình cắt của nguồn.
  • Y2: chiều dài toàn bộ qua cổ bích Threaded.
  • T min: chiều dài ren tối thiểu; không phải chiều dài ống phải vặn vào hoặc số vòng siết.
  • Ví dụ dòng NPS 1: OD 110 mm, C min 12,7 mm, Y2 16 mm và T min 17 mm. Bảng này chưa cho kích thước lỗ bu lông hoặc chuẩn ren, nên chưa đủ để chốt một bích thay thế.

Bảng tham khảo có phạm vi riêng được ghi phía trên. Hãy gửi cỡ, vật liệu và điều kiện làm việc để nhận quy cách phù hợp cho yêu cầu của bạn.

Vật liệu

Thép carbon rèn — ASTM A105/A105M

A105/A105M quy định vật liệu thép carbon rèn cho chi tiết đường ống; catalogue Weldbend của bảng trên dùng A105/SA105. Khi hỏi mua, ghi đúng yêu cầu vật liệu trong danh sách vật tư thay vì chỉ ghi “bích thép”.[2] [4]

Thép hợp kim hoặc inox rèn — ASTM A182/A182M

A182/A182M bao quát nhiều mác thép hợp kim và thép không gỉ. Tên tiêu chuẩn này chưa xác định một mác cụ thể; cần ghi thêm grade (mác), chọn theo môi chất và điều kiện thiết kế. Không suy ra hai bích cùng Class có cùng giới hạn áp suất khi khác vật liệu.[1] [5]

Tiêu chuẩn liên quan

ASME B16.5

Đối chiếu quy cách mặt bích, kích thước, dung sai và quan hệ áp suất–nhiệt độ. Trang ASME hiện giới thiệu edition 2025; khi đặt hàng dùng edition trong hồ sơ dự án, không mặc nhiên đổi sang bản mới.[1]

ASME B1.20.1 / chuẩn ren được chỉ định

Đối chiếu phần ren của cấu hình NPT; tách yêu cầu ren khỏi yêu cầu mặt ghép. Ghi đúng hệ ren của đầu ống, tránh một dòng đặt hàng chỉ có “Threaded”.[3]

Ứng dụng

  • Đầu ống đã có ren cần chuyển sang mối ghép bích của van hoặc thiết bị: kiểm tra ren ở phía ống trước, sau đó kiểm mặt ghép và lỗ bu lông ở phía thiết bị.
  • Vị trí nối được thiết kế dùng ren để tránh thực hiện mối hàn tại chỗ: chọn Threaded khi đầu ống, phương pháp làm kín và điều kiện làm việc đều phù hợp hồ sơ thiết kế. Với rung đáng kể hoặc chu kỳ nhiệt, cần người phụ trách thiết kế xác nhận khả năng dùng mối nối ren trước khi mua.

Lựa chọn cuối cùng cần phù hợp môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế hệ thống.

Hướng dẫn lựa chọn & đặt hàng

Thông tin cần đối chiếu

  • Bắt đầu từ hai đầu cần ghép. Chụp ký hiệu trên bích, nhãn van và đầu ren ống; nếu có bản vẽ hoặc danh sách vật tư, gửi cùng. Chốt cỡ danh nghĩa, chuẩn ren, tiêu chuẩn bích và kiểu mặt làm kín trước khi đối chiếu kích thước.
  • Khi thay bích cũ không còn ký hiệu, ghi các kích thước đo được: đường kính ngoài bích, vòng tâm lỗ bu lông, số lỗ, đường kính lỗ và chiều dày. Đây là dữ liệu đối chiếu; ảnh và số đo đơn lẻ không xác nhận được toàn bộ tiêu chuẩn hoặc ren.
  • Với ren côn NPT/BSPT, dùng chất làm kín phù hợp môi chất, nhiệt độ và hướng dẫn lắp của sản phẩm. Không áp dụng một số vòng siết hoặc mô men chung cho mọi cỡ ren.
  • Gửi áp suất và nhiệt độ thiết kế, môi chất cùng vật liệu yêu cầu để đối chiếu cấp áp lực. Nếu dự án có yêu cầu thử kín hoặc chứng từ, ghi rõ trong yêu cầu báo giá; kiểm tra cấu hình được xác nhận trước khi lắp.
  • Một dòng yêu cầu có thể ghi: “Mặt bích Threaded NPS 1/2, ren NPT theo ASME B1.20.1, ASME B16.5-2025, Class 150, RF, ASTM A105; kèm quy cách ống, điều kiện thiết kế và số lượng”. Ví dụ này chỉ dùng khi hồ sơ dự án yêu cầu đúng cấu hình và edition đó; bổ sung quy cách ống, điều kiện thiết kế và số lượng thực tế.

Tài liệu kỹ thuật & nguồn đối chiếu

Tra cứu tài liệu tại website đơn vị phát hành. Tài liệu hãng là nguồn tham khảo; thương hiệu cung ứng và hồ sơ lô hàng được xác nhận trong báo giá.

01

ASME B16.5 — quy cách và cấp áp lực mặt bích

Description; edition 2025 trên trang ASME

Phạm vi tiêu chuẩn; dùng edition theo hồ sơ dự án.

Mở tài liệu gốc ↗
02

Weldbend — catalogue mặt bích hệ mét

Trang in 87; copyright 2010

Bảng Threaded Class 150, đơn vị mm; A105/SA105 theo ghi chú hãng.

Mở tài liệu gốc ↗
03

Swagelok — nhận dạng ren và đầu nối

MS-13-77, revision H; trang in 7–9 và 21–26

Nhận dạng NPT/BSPT và nguyên tắc làm kín ren côn; không phải quy trình lắp riêng cho mặt bích.

Mở tài liệu gốc ↗
04

ASTM A105/A105M — vật liệu thép carbon rèn

Scope, edition 2010

Nguồn phạm vi vật liệu; không xác định edition hàng đặt mua.

Mở tài liệu gốc ↗
05

ASTM A182/A182M — vật liệu hợp kim và inox rèn

Scope, edition 2024b

Nguồn phạm vi vật liệu; cần xác định mác cụ thể.

Mở tài liệu gốc ↗
06

Texas Flange — kết cấu Threaded

Mô tả đầu bài và FAQ; đối chiếu 04/10/2026

Tham khảo cấu tạo và tình huống chọn; không dùng các khẳng định tuyệt đối về áp lực hoặc bỏ chất làm kín.

Mở tài liệu gốc ↗

Nguồn được đối chiếu ngày 2026-10-04. Bản toàn văn tiêu chuẩn được cung cấp theo điều kiện của đơn vị phát hành.

Yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn. Cần ít nhất email hoặc số điện thoại để phản hồi.

Sản phẩm: Mặt bích Threaded

Gửi BOQ / bản vẽ qua email

Gửi biểu mẫu để nhận mã yêu cầu, sau đó đính kèm BOQ hoặc bản vẽ trong email và ghi mã yêu cầu ở tiêu đề. Tệp không được tải lên qua biểu mẫu này.

Email nhận BOQ, bản vẽ và báo giá: vattuhongquang@gmail.com.